2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSodium Pantetheine Sulfonate
Dưỡng ẩmEU ✓

Sodium Pantetheine Sulfonate

SODIUM PANTETHEINE SULFONATE

Sodium Pantetheine Sulfonate là một dẫn xuất của pantothenic acid (vitamin B5), được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như một chất điều hòa da và tóc. Thành phần này có khả năng giữ ẩm tốt và giúp cải thiện độ mịn, mềm mại của da nhờ vào cấu trúc phân tử chứa sulfur. Nó được coi là một thành phần an toàn, nhẹ nhàng và phù hợp với hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử SODIUM PANTETHEINE SULFONATE

PubChem (NIH)

CAS

34644-03-6

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong Annex III của EU Co

Tổng quan

Sodium Pantetheine Sulfonate là một chất điều hòa da hiệu quả được tạo ra từ pantothenic acid, một vitamin B phức hợp. Thành phần này được biết đến rộng rãi vì khả năng giữ ẩm, làm dịu da và tăng cường độ mềm mại. Nó đặc biệt có giá trị trong các công thức skincare do tính an toàn cao và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu và cải thiện độ ẩm da
  • Tăng cường độ mềm mại và mịn màng của da
  • Hỗ trợ chữa lành da và giảm kích ứng
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • An toàn với da nhạy cảm và da dị ứng

Cơ chế hoạt động

Sodium Pantetheine Sulfonate hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm và ngăn chặn mất nước qua da (TEWL). Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thẩm thấu vào các lớp da sâu hơn, cung cấp độ ẩm từ bên trong. Nó cũng có thể hỗ trợ sản xuất lipid tự nhiên của da, giúp cải thiện chức năng rào cản da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng panthenol và các dẫn xuất của nó, bao gồm sodium pantetheine sulfonate, có tác dụng giữ ẩm đáng kể và cải thiện độ ẩm da. Những thành phần này cũng được chứng minh có khả năng hỗ trợ quá trình chữa lành da và giảm kích ứng, làm cho chúng trở thành một phần không thể thiếu trong các công thức cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.

Cách Sodium Pantetheine Sulfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sodium Pantetheine Sulfonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% trong công thức, thường được sử dụng ở nồng độ 1-2% để đạt hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Sodium Pantetheine SulfonatevsGLYCERIN

Cả hai đều là chất giữ ẩm mạnh mẽ, nhưng Sodium Pantetheine Sulfonate mang thêm những lợi ích từ vitamin B5, trong khi glycerin nổi tiếng về khả năng hút ẩm cao

Sodium Pantetheine SulfonatevsPANTHENOL

Panthenol là hình thức đơn giản hơn, trong khi Sodium Pantetheine Sulfonate là một dẫn xuất phức tạp hơn với nhóm sulfate

Sodium Pantetheine SulfonatevsHYALURONIC ACID

Cả hai giữ ẩm hiệu quả, nhưng hyaluronic acid hoạt động chủ yếu trên bề mặt, còn sodium pantetheine sulfonate thẩm thấu sâu hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderCosmeticInfo.org
  • EU Cosmetics Ingredient Database (CosIng)— European Commission
  • Paula's Choice Research on Panthenol and Derivatives— Paula's Choice
  • INCIDecoder - Sodium Pantetheine Sulfonate— INCIDecoder

CAS: 34644-03-6

Bạn có biết?

Sodium Pantetheine Sulfonate được sử dụng không chỉ trong skincare mà còn trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ mềm mại và giữ ẩm

Pantothenic acid (vitamin B5) là một chất dinh dưỡng thiết yếu để sản xuất năng lượng tế bào, và các dẫn xuất của nó như sodium pantetheine sulfonate giúp nuôi dưỡng da từ bên trong

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL