SODIUM STYRENE/ACRYLATES/ETHYLHEXYL ACRYLATE/LAURYL ACRYLATE COPOLYMER
Đây là một polymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp của styrene, các acrylate khác nhau và muối natri, có khả năng tạo thành một lớp màng mỏng trên bề mặt da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo độ bền và độ kết dính lâu dài. Nó giúp giữ các thành phần hoạt chất và độ ẩm trên da, đồng thời tạo cảm giác mịn màng và bảo vệ. Polymer này đặc biệt phù hợp với các công thức chống nước hoặc lâu trôi.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo quy định
Sodium Styrene/Acrylates/Ethylhexyl Acrylate/Lauryl Acrylate Copolymer là một polymer tổng hợp được tạo thành từ nhiều monomer khác nhau, bao gồm styrene (ethenylbenzene), acrylate trong chuỗi dài (ethylhexyl acrylate), acrylate lauryl, và một hoặc nhiều acid acrylic hoặc các dẫn xuất của chúng. Thành phần này được muối hóa bằng natri để tăng độ ổn định và khả năng hòa tan trong nước. Copolymer này đóng vai trò chính yếu là tạo màng - nó tạo thành một lớp bảo vệ mỏng, mềm mại trên bề mặt da hoặc tóc, giúp kéo dài tác dụng của các sản phẩm chăm sóc. Polymer này thường được tìm thấy trong các sản phẩm mascara, eyeliner, kem chống nắng, và các công thức cần độ bền cao.
Khi được áp dụng lên da, các polymer này hình thành một mạng lưới ba chiều trên bề mặt, tạo thành một lớp màng bảo vệ. Lớp màng này không chỉ giữ ẩm bên trong da mà còn bảo vệ chống lại các yếu tố môi trường bên ngoài. Các nhóm acrylate dài chuỗi (ethylhexyl và lauryl) cung cấp tính năng gai dính và độ bền chống nước cao, trong khi styrene và các acid acrylic giúp tăng cứng độ của màng. Sodium salt giúp polymer tan trong nước và dễ dàng phân tán trong các công thức nước, tạo ra một hình thành màng liền mạch và bền vững khi sản phẩm khô.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polymer tạo màng cho thấy chúng có khả năng giảm mất nước từ da (TEWL - Transepidermal Water Loss) đáng kể, từ 20-50% tùy thuộc vào công thức và nồng độ. Những polymer này đã được chứng minh là an toàn cho da thông qua các bài kiểm tra độc tính da tiêu chuẩn và không gây ung thư. Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy polymer có thể tích tụ trên da nếu không tẩy sạch thường xuyên, có thể dẫn đến hiện tượng bít tắc lỗ chân lông ở một số người.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức cosmetic, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên tẩy trang kỹ lưỡng trước khi ngủ để tránh tích tụ
Cả hai đều là polymer tạo màng, nhưng Sodium Styrene/Acrylates copolymer có tính chất chống nước tốt hơn nhờ cấu trúc styrene, trong khi ACRYLATES/DIMETHICONE copolymer mang lại cảm giác mềm mại và nhẵn mượt hơn do có dimethicone
Sodium Styrene/Acrylates là polymer tạo màng dùng cho hiệu ứng film-forming, trong khi Carbomer là polymer tạo độ dày (thickener) cho kết cấu. Chúng phục vụ những mục đích khác nhau trong công thức
Bạn có biết?
Polymer này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mascara chất lượng cao vì khả năng tạo màng bền vững mà không bị vón cục hoặc bong tróc
Cấu trúc styrene trong polymer giúp nó có độ cứng vừa phải - đủ cứng để bảo vệ nhưng không quá cứng để gây bất thoải mái khi da vận động
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE