SODIUM TRIMETHYLPENTENE/MA COPOLYMER
Đây là muối natrium của copolymer được tạo từ anhydride maleic và các monomer 2,4,4-trimethylpentene. Thành phần này hoạt động như một tác nhân kiểm soát độ nhớt, giúp duy trì kết cấu và độ dẻo của sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các formulation kem, gel và sản phẩm chăm sóc da để tạo cảm giác mịn màng và dễ sử dụng. Sodium Trimethylpentene/MA Copolymer là một polymer tổng hợp an toàn, được chứng nhận sử dụng trong mỹ phẩm theo quy định EU.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
37199-81-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được chứng nhận sử dụng trong mỹ phẩm th
Sodium Trimethylpentene/MA Copolymer là một polymer tổng hợp được sử dụng chủ yếu như tác nhân kiểm soát độ nhớt trong công thức mỹ phẩm. Nó được tạo ra từ phản ứng hóa học giữa anhydride maleic và 2,4,4-trimethylpentene, sau đó được trung hòa bằng natri để tạo thành muối. Thành phần này không có tác dụng sinh học đối với da mà chỉ giúp cải thiện đặc tính vật lý của sản phẩm. Như một polymer ổn định, nó là một trong những lựa chọn được ưa thích trong ngành công nghiệp mỹ phẩm vì khả năng tương thích tốt với nhiều thành phần khác và an toàn cao. Copolymer này đặc biệt hữu ích trong việc tạo ra các sản phẩm có kết cấu mịn, không gặp cảm giác khó chịu trên da.
Sodium Trimethylpentene/MA Copolymer hoạt động bằng cách tăng độ nhớt của công thức thông qua cấu trúc polymer ba chiều của nó. Các chuỗi polymer phân tán đều trong pha nước hoặc dầu của sản phẩm, tạo ra một mạng lưới phân tử giúp giữ độ đặc của kết cấu. Khi được áp dụng lên da, polymer này cho phép sản phẩm phân bố đều và duy trì độ ẩm mà không gây hiện tượng nhạt hoặc tách tầng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn polymer tổng hợp trong mỹ phẩm đã xác nhận rằng Sodium Trimethylpentene/MA Copolymer không gây kích ứng da, không gây dị ứng và không có tác dụng phá hủy màng chắn da. Các polymer loại này được xác minh an toàn qua các bài kiểm tra độc tính cấp tính, không có tác dụng sinh học đáng kể trên các thành phần sống. Hóa chất này cũng không có khả năng gây phát ban hoặc kích ứng ở các nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong công thức, tùy thuộc vào độ nhớt mong muốn của sản phẩm cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn; có thể sử dụng hàng ngày
Cả hai đều là polymer kiểm soát độ nhớt, nhưng Carbomer thường tạo kết cấu dày hơn và cần pH cao để hoạt động hiệu quả, trong khi Sodium Trimethylpentene/MA Copolymer hoạt động độc lập so với pH
Xanthan gum là một polysaccharide tự nhiên tạo kết cấu thông qua cơ chế khác, trong khi Sodium Trimethylpentene/MA Copolymer là polymer tổng hợp. Xanthan gum thường cần nồng độ thấp hơn
CAS: 37199-81-8 · EC: *609-343-6
Bạn có biết?
Tên 'Trimethylpentene' xuất phát từ cấu trúc hóa học của monomer, có ba nhóm methyl (CH3) gắn với một chuỗi carbon năm nguyên tử
Polymer này được khám phá và phát triển nhằm thay thế một số chất điều khiển độ nhớt cổ điển với hiệu suất tương đương hoặc tốt hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE