2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSophocarpine
Dưỡng ẩmEU ✓

Sophocarpine

SOPHOCARPINE

Sophocarpine là một alkaloid tự nhiên được chiết xuất từ thực vật, có khả năng cải thiện độ ẩm và điều kiện cho da. Thành phần này được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tăng cường khả năng giữ nước và làm mềm mại da. Với tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, Sophocarpine thích hợp cho các sản phẩm dùng cho da khô và cần cấp ẩm sâu.

Cấu trúc phân tử SOPHOCARPINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H22N2O

Khối lượng phân tử

246.35 g/mol

Tên IUPAC

(1R,2R,9S,17S)-7,13-diazatetracyclo[7.7.1.02,7.013,17]heptadec-4-en-6-one

CAS

6483-15-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần tự nhiên từ thực vật; chịu qu

Tổng quan

Sophocarpine là một alkaloid được tách chiết từ các loài thực vật có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt trong y học cổ truyền. Nó có cấu trúc phân tử phức tạp với tính chất dưỡng ẩm vượt trội, khiến nó trở thành thành phần được ưa chuộng trong các công thức skincare cao cấp. Sophocarpine không chỉ cấp nước mà còn giúp tăng cường chức năng rào chắn da tự nhiên. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, Sophocarpine thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% để tránh tính chất kích ứ tiềm năng. Thành phần này phù hợp với các sản phẩm như serum dưỡng ẩm, mặt nạ và kem dưỡng đêm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Làm mềm mại và mịn màng bề mặt da
  • Cải thiện độ đàn hồi của da
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa sớm

Lưu ý

  • Thành phần tương đối hiếm, dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với alkaloid thực vật

Cơ chế hoạt động

Sophocarpine hoạt động bằng cách tăng cường khả năng giữ nước của lớp biểu bì da. Các phân tử alkaloid này có khả năng tương tác với các protein trong da và tạo thành một lớp dưỡng chất bảo vệ, giúp ngăn chặn mất nước qua phát tán (TEWL). Nó cũng kích thích sản xuất các lipid tự nhiên của da, từ đó cải thiện độ mềm mại và mịn màng. Cơ chế hành động thứ hai là khả năng chống oxy hóa nhẹ của Sophocarpine, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và điều kiện môi trường xấu. Điều này góp phần làm chậm quá trình lão hóa da và tăng cường sức khỏe tổng thể của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu ban đầu trên Sophocarpine cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện độ ẩm và tính mềm mại của da. Một số nghiên cứu in vitro và trên động vật chỉ ra rằng Sophocarpine có thể kích thích sản xuất các tác nhân giữ nước tự nhiên và tăng cường chức năng rào chắn da. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng toàn diện trên con người vẫn còn hạn chế, và cần thêm các thử nghiệm đặc biệt để xác nhận hiệu quả dài hạn. Những kết quả sơ bộ cho thấy Sophocarpine an toàn với nồng độ khuyến nghị và không gây kích ứ đáng kể ở những người có da bình thường. Tuy nhiên, người có da nhạy cảm nên tiến hành kiểm tra patch test trước khi sử dụng.

Cách Sophocarpine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sophocarpine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 1,0% (khuyến nghị 0,3% - 0,5% cho hiệu quả tối ưu)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideAxit Salicylic

So sánh với thành phần khác

SophocarpinevsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là dưỡng ẩm mạnh, nhưng Hyaluronic Acid hoạt động bằng cách giữ nước từ môi trường, trong khi Sophocarpine tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da. Hyaluronic Acid phù hợp hơn cho da sẽ được cấp nước từ bên ngoài, còn Sophocarpine tốt hơn cho da cần cải thiện chức năng rào chắn.

SophocarpinevsGLYCERIN

Glycerin là dưỡng ẩm đơn giản và an toàn cao, hoạt động qua hygroscopic properties. Sophocarpine là phức tạp hơn với nhiều lợi ích hơn nhưng ít được biết đến. Glycerin thích hợp cho mọi loại da, Sophocarpine thích hợp hơn cho da khô đặc biệt cần cải thiện.

SophocarpinevsCERAMIDES

Ceramides tăng cường rào chắn da bằng cách bổ sung các lipid tự nhiên bị thiếu. Sophocarpine kích thích sản xuất ceramide tự nhiên. Ceramides là thành phần cấu trúc, Sophocarpine là thành phần kích hoạt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePhytochemistry journals on botanical alkaloidsCosmetic Ingredients Review databaseTraditional Chinese Medicine researchInternational Journal of Cosmetic Science
  • Alkaloids in Skincare: Properties and Applications— National Center for Biotechnology Information
  • Botanical Moisturizers in Modern Cosmetics— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 6483-15-4 · PubChem: 115269

Bạn có biết?

Sophocarpine được lấy từ một loài cây gọi là Sophora, được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc hàng ngàn năm để điều trị các vấn đề về da

Cấu trúc phân tử của Sophocarpine là một trong những alkaloid phức tạp nhất trong tự nhiên, với một vòng naphthyridine độc đáo mang lại những tính chất dưỡng ẩm đặc biệt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL