SORBETH-40
Sorbeth-40 là một chất nhũ hóa và giữ ẩm đa chức năng được tạo từ sorbitol và polyethylene glycol, phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Thành phần này có khả năng kết hợp các chất khó hòa tan và giữ nước trên da hiệu quả, giúp tăng độ ẩm và cảm giác mịn màng. Nó cũng đóng vai trò là chất kiểm soát độ nhớt, giúp điều chỉnh kết cấu sản phẩm một cách nhẹ nhàng mà không gây tắc lỗ da.
CAS
53694-15-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Sorbeth-40 là một polysorbate được tạo từ sorbitol (một polyol tự nhiên từ nho và anh đào) kết hợp với 40 đơn vị ethylene oxide. Đây là một trong những chất nhũ hóa và giữ ẩm linh hoạt nhất trong ngành mỹ phẩm, được ưa chuộng vì tính an toàn và hiệu quả của nó. Nó hoạt động trên nhiều cách: như một chất nhũ hóa O/W hoặc W/O, một humectant hút nước từ không khí, và một chất tạo độ nhớt giúp tối ưu hóa kết cấu sản phẩm.
Cơ chế hoạt động của Sorbeth-40 dựa trên cấu trúc ampiphilic (vừa thích nước vừa thích dầu) của nó. Các phân tử này có khả năng hướng các đầu kỵ nước vào trong dầu và các đầu yêu nước vào bề mặt, từ đó tạo thành một lớp bảo vệ ổn định. Đồng thời, các nhóm polyol trong cấu trúc của nó có khả năng hút ẩm từ không khí hoặc từ lớp dưới của da, giúp tăng độ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da. Trên da, nó tạo thành một lớp phim mỏng, không bết dính mà vẫn cung cấp độ ẩm liên tục.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Sorbeth-40 có khả năng giữ ẩm tương đương với glycerin ở nồng độ 3-5%, nhưng với cảm giác da nhẹ hơn. Nó cũng được chứng minh là an toàn và không gây kích ứng trên da nhạy cảm khi dùng ở nồng độ thích hợp. Các bài báo khoa học xác nhận rằng polysorbates có thể cải thiện hiệu quả của các chất hoạt động khác bằng cách giúp chúng hòa tan tốt hơn và thấm sâu vào da.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% (thường là 2-3% trong các công thức trung bình)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là humectant mạnh, nhưng Sorbeth-40 có khả năng nhũ hóa tốt hơn và tạo kết cấu nhẹ hơn. Glycerin có thể gây cảm giác dính nếu nồng độ cao, trong khi Sorbeth-40 mượt mà hơn.
Cả hai là polysorbates nhưng Sorbeth-40 từ sorbitol trong khi Polysorbate 80 từ oleic acid. Sorbeth-40 có tính humectant tốt hơn; Polysorbate 80 là nhũ hóa mạnh hơn.
Cả hai kiểm soát độ nhớt nhưng cơ chế khác nhau. Xanthan gum là polysaccharide tạo độ dày, còn Sorbeth-40 là nhũ hóa có thể thay đổi độ nhớt.
CAS: 53694-15-8
Bạn có biết?
Sorbeth-40 được phát triển lần đầu tiên từ sorbitol chiết xuất từ quả mọng; sorbitol được Pauli Karrer phát hiện năm 1872 và được sử dụng trong cosmetics từ những năm 1930
Con số '40' trong tên gọi biểu thị 40 mol ethylene oxide được dùng trong quá trình tổng hợp, giúp tạo ra một phân tử lớn với tính chất nhũ hóa và humectant đặc biệt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL