2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnProtein Nhện Tái tổ hợp SR-Spider Polypeptide-4
Dưỡng ẩmEU ✓

Protein Nhện Tái tổ hợp SR-Spider Polypeptide-4

SR-SPIDER POLYPEPTIDE-4

SR-Spider Polypeptide-4 là một protein nhện đơn chuỗi được tái tổ hợp, sản xuất thông qua lên men vi khuẩn E. coli từ gene tổng hợp của loài nhện Araneus diadematus. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da hiệu quả, cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Nhờ cấu trúc protein phức tạp, nó tạo thành một lớp bảo vệ mỏng giữ ẩm lâu dài mà không gây cảm giác nặng hay khó chịu trên da.

Cấu trúc phân tử SR-SPIDER POLYPEPTIDE-4

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được phép sử dụng trong E

Tổng quan

SR-Spider Polypeptide-4 là một innovation trong lĩnh vực dưỡng ẩm da, được phát triển thông qua công nghệ sinh học hiện đại. Protein này được tách từ gene của nhện Araneus diadematus (nhện dây chuyền vàng) và được sản xuất bằng phương pháp lên men E. coli, một phương pháp an toàn và hiệu quả. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng tạo độ ẩm vượt trội mà vẫn giữ da cảm giác nhẹ nhàng, không quá dầu. Protein nhện có cấu trúc phân tử độc đáo với khả năng tự tổ chức thành các cấu trúc ba chiều phức tạp trên bề mặt da. Điều này cho phép chúng tạo thành một lớp bảo vệ linh hoạt, tương thích cao với da người, giúp cân bằng lượng nước tự nhiên và ngăn chặn mất ẩm qua biểu bì.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm da và giữ ẩm lâu dài
  • Tăng cường độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên cho hàng rào da
  • Phù hợp với da nhạy cảm nhờ thành phần protein tự nhiên

Lưu ý

  • Người dị ứng protein hoặc có lịch sử dị ứng nhện nên thử patch test trước
  • Các sản phẩm công nghệ sinh học có thể có khả năng gây kích ứng ở da rất nhạy cảm
  • Chưa có dữ liệu dài hạn về an toàn lâu dài trong cộng đồng tiêu dùng rộng lớn

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, protein nhện hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, các chuỗi polypeptide dài tạo một lớp mạng lưới micro-film trên da, giữ ẩm như một "bao bọc" tự nhiên. Thứ hai, protein này có khả năng liên kết với các phân tử nước và các thành phần tự nhiên của da, tăng cường khả năng tính ẩm của da ở mức sâu hơn. Khác với các chất mà đơn giản chỉ phủ bề mặt, protein nhện còn có khả năng tương tác với filaggrin và các protein cấu trúc khác trong da, từ đó cải thiện chức năng hàng rào da một cách bền vững. Điều này làm cho nó đặc biệt hiệu quả cho da khô, da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về protein nhện tái tổ hợp cho thấy chúng có đặc tính dưỡng ẩm tương đương hoặc vượt hơn so với glycerin và hyaluronic acid ở các nồng độ tương tự. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy rằng protein nhện có khả năng duy trì độ ẩm trên da lâu hơn 12 giờ liên tục. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, và hầu hết các bằng chứng hiện nay dựa trên dữ liệu từ nhà sản xuất hoặc nghiên cứu cơ sở. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy rằng protein này có tính an toàn cao, không gây kích ứng đáng kể ở da bình thường và da nhạy cảm. Tuy nhiên, những người có dị ứng protein hoặc dị ứng thành phần liên quan đến nhện nên thực hiện patch test trước khi sử dụng.

Cách Protein Nhện Tái tổ hợp SR-Spider Polypeptide-4 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Protein Nhện Tái tổ hợp SR-Spider Polypeptide-4

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5%-2% trong các sản phẩm dưỡng ẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm (serum, kem, mặt nạ)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc tùy theo khuyên dùng trên bao bì sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Protein Nhện Tái tổ hợp SR-Spider Polypeptide-4vsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm mạnh mẽ, nhưng hoạt động theo cơ chế khác nhau. Hyaluronic acid tập trung vào hấp thụ nước từ không khí, trong khi SR-Spider Polypeptide-4 tạo lớp bảo vệ vật lý. Protein nhện có thể cung cấp hiệu quả dài hơn và ít phụ thuộc vào độ ẩm môi trường hơn.

Protein Nhện Tái tổ hợp SR-Spider Polypeptide-4vsGLYCERIN

Glycerin là chất dưỡng ẩm cổ điển, an toàn và rẻ tiền, nhưng không tạo lớp bảo vệ vật lý như protein nhện. SR-Spider Polypeptide-4 có lợi thế là tạo cảm giác trên da mịn màng hơn, không để lại cảm giác dính dính như glycerin ở nồng độ cao.

Protein Nhện Tái tổ hợp SR-Spider Polypeptide-4vsPANTHENOL

Panthenol (pro-vitamin B5) tập trung vào sửa chữa và bình phục da, trong khi SR-Spider Polypeptide-4 chủ yếu là dưỡng ẩm và tạo bảo vệ. Panthenol tốt hơn cho da bị tổn thương hoặc viêm, trong khi protein nhện phù hợp hơn cho dưỡng ẩm phòng ngừa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR)Công bố của nhà sản xuất thành phần mỹ phẩmPubMed - Tài liệu nghiên cứu protein tái tổ hợp trong mỹ phẩm
  • Recombinant Spider Silk Proteins in Cosmetic Applications— National Center for Biotechnology Information
  • INCI Dictionary - SR-Spider Polypeptide-4— INCI Dictionary
  • Bioengineered Proteins for Skincare— Cosmetics & Toiletries Magazine

Bạn có biết?

Protein nhện có độ bền cơ học vượt trội, có thể chịu lực kéo cao hơn thép cùng khối lượng—tính chất này cũng góp phần tạo lớp bảo vệ bền vững trên da

Gene của nhện Araneus diadematus (nhện dây chuyền vàng) được chọn vì khả năng tạo ra protein sợi có cấu trúc xoắn hoàn hảo, tương tự cách tạo tơ tự nhiên của nhện

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL