2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearamide AMP
KhácEU ✓

Stearamide AMP

STEARAMIDE AMP

Stearamide AMP là một chất điều chỉnh độ nhớt và tăng cường bọt được tạo từ axit stearic và amino methyl propanol. Đây là một thành phần hữu cơ có tính chất amphoteric, giúp cải thiện độ ổn định của sản phẩm rửa sạch. Thường được sử dụng trong các công thức shampoo, dầu gội đặc biệt để tăng khối lượng bọt và điều chỉnh độ dạo của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử STEARAMIDE AMP

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H45NO2

Khối lượng phân tử

355.6 g/mol

Tên IUPAC

N-(1-hydroxy-2-methylpropan-2-yl)octadecanamide

CAS

36284-86-3

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng theo Quy định (EC) No

Tổng quan

Stearamide AMP là một chất phụ gia được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm rửa sạch như shampoo và dầu gội. Được tạo từ axit stearic tự nhiên kết hợp với amino methyl propanol, nó đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường bọt và cải thiện cảm giác sử dụng. Thành phần này được công nhận là an toàn bởi các cơ quan điều tiết cosmetic toàn cầu. Hoạt động chủ yếu của Stearamide AMP là làm tăng độ ổn định của bọt và điều chỉnh độ dạo của công thức, giúp sản phẩm có kết cấu mịn màng và dễ chịu hơn khi rửa sạch. Nó cũng giúp cân bằng pH của các công thức và tương thích tốt với các tensioactif khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường khối lượng và ổn định bọt
  • Cải thiện độ nhớt của công thức
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mịn màng hơn khi sử dụng
  • Tương thích với nhiều loại tensioactif khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khả năng gây khô da nếu sử dụng quá liều

Cơ chế hoạt động

Stearamide AMP hoạt động bằng cách giảm căng mặt của nước, cho phép hình thành các bọt nhỏ và ổn định hơn. Cấu trúc amphoteric của nó cho phép nó hoạt động như một chất trung gian, giúp cân bằng các tính chất khác nhau của công thức. Khi được thêm vào, nó tăng độ nhớt của sản phẩm, tạo cảm giác dạo dặc và bền bỉ hơn, đồng thời cải thiện hiệu suất làm sạch tổng thể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amidoamine cho thấy chúng có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Hiệp hội Ngành công nghiệp cosmetic đã thử nghiệm rộng rãi các hợp chất này và xác nhận rằng chúng không gây độc tính hệ thống hoặc nhạy cảm đáng kể. Tuy nhiên, ở các nồng độ rất cao, có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm.

Cách Stearamide AMP tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearamide AMP

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức shampoo

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn khi nằm trong công thức sản phẩm rửa sạch

Kết hợp tốt với

COCAMIDOPROPYL HYDROXYSULTAINEGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium Lauryl Sulfate (SLS)EWG 2

So sánh với thành phần khác

Stearamide AMPvsCOCAMIDE MEA

Cả hai đều là chất tăng cường bọt, nhưng Cocamide MEA từ dầu dừa có khả năng tăng bọt mạnh hơn, trong khi Stearamide AMP ổn định hơn

Stearamide AMPvsGLYCERIN

Stearamide AMP điều chỉnh độ nhớt và bọt, trong khi Glycerin chủ yếu là chất làm ẩm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care CouncilCosmetics Ingredients Review (CIR)
  • CIR Expert Panel: Assessment of Safety of Amidoamines as Used in Cosmetics— Cosmetics Ingredients Review
  • EU Cosmetics Ingredients Database - STEARAMIDE AMP— European Commission

CAS: 36284-86-3 · PubChem: 13410460

Bạn có biết?

Tên amphoteric của Stearamide AMP xuất phát từ khả năng hoạt động cả như một acid yếu lẫn một base yếu tùy thuộc vào pH của công thức

Thành phần này được yêu thích trong ngành công nghiệp shampoo cao cấp vì nó cho phép tạo ra những loại dầu gội có bọt dồi dào nhưng vẫn nhẹ nhàng với tóc

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Stearamide AMP

Suave

Cocoa Butter & Shea Gentle Body Wash with Sweet Blend Oil Essence

Có theo dõi giá
Advanced Recovery Skin Care Lotion
equate

Advanced Recovery Skin Care Lotion

Có theo dõi giá
Unknown

Body Wash

Có theo dõi giá
Dr Greve Aloe Vera Body Lotion 200ml
LILLEBORG AS

Dr Greve Aloe Vera Body Lotion 200ml

Có theo dõi giá
Radiante Restore Vitamin C
Suave

Radiante Restore Vitamin C

Có theo dõi giá
Vaseline

Intensive Care Non-greasy Lotion

Có theo dõi giá
Love Beauty And Planet

argan oil & lavander lotion

Có theo dõi giá
dove face lotion
Unknown

dove face lotion

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE