STEARAMIDE DEA-DISTEARATE
Stearamide DEA-Distearate là một chất phụ gia tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt và gội đầu. Nó kết hợp tính chất của một chất điều thăng bọt và chất làm đục, giúp tạo độ bông xốp cho sản phẩm và cải thiện cảm giác khi sử dụng. Thành phần này hoạt động bằng cách điều chỉnh độ nhớt của công thức, tạo ra một kết cấu mềm mại và dễ chịu trên da. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa chuyên nghiệp vì khả năng tăng cường hiệu suất làm sạch và thẩm mỹ sản phẩm.
Công thức phân tử
C58H113NO5
Khối lượng phân tử
904.5 g/mol
Tên IUPAC
2-[octadecanoyl(2-octadecanoyloxyethyl)amino]ethyl octadecanoate
CAS
51325-39-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Stearamide DEA-Distearate là một chất phụ gia tổng hợp được phát triển để nâng cao hiệu suất công thức mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm tẩy rửa. Nó là một hỗn hợp của acid béo (stearic acid) và diethanolamine, tạo thành một phân tử có tính lipofilic và hydrofilic. Nhờ cấu trúc đôi mục đích này, nó hoạt động hiệu quả như một chất phụ gia để tăng bọt, làm đục, và kiểm soát độ nhớt. Thành phần này thường được sử dụng với nồng độ từ 2-5% trong các sản phẩm rửa mặt, gội đầu, và các sản phẩm tẩy rửa khác để tối ưu hóa hiệu quả lâm sàng và tính thẩm mỹ.
Stearamide DEA-Distearate hoạt động thông qua cơ chế tác dụng bề mặt của nó. Phần hydrophobic của phân tử hấp thụ vào bề mặt da và dầu, trong khi phần hydrophilic hòa tan trong nước, tạo ra một môi trường cho phép các chất bẩn và dầu được nhấc ra khỏi da. Điều này giúp tăng cường khả năng tạo bọt của công thức, làm cho quá trình rửa sạch trở nên hiệu quả hơn. Đồng thời, nó cũng hình thành các hạt nano nhỏ trong công thức, làm cho sản phẩm trở nên opaque (đục) và cải thiện cảm giác khi sử dụng trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các chất phụ gia amide trong mỹ phẩm cho thấy chúng có khả năng cải thiện hiệu suất làm sạch mà không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ được khuyến cáo. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng Stearamide DEA-Distearate có tính ổn định tốt trong các công thức nước-dầu và giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tác dụng lâu dài ở nồng độ cao vẫn còn hạn chế, do đó khuyến cáo sử dụng ở mức độ an toàn được thiết lập.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt hoặc gội đầu
Cả hai đều là chất phụ gia amide nhưng Stearamide DEA-Distearate được coi là an toàn hơn vì nó không chứa nitrosamine tiềm ẩn như Cocamide DEA có thể hình thành dưới các điều kiện nhất định
Cetyl Alcohol là thành phần tự nhiên dùng để tăng độ nhớt và emollient, trong khi Stearamide DEA-Distearate là hợp chất tổng hợp chuyên dụng. Cetyl Alcohol tốt hơn cho dưỡng ẩm, Stearamide DEA-Distearate tốt hơn cho tạo bọt
Xanthan Gum là chất tăng độ nhớt tự nhiên, Stearamide DEA-Distearate là chất phụ gia tổng hợp đa chức năng. Xanthan Gum không tạo bọt nhưng an toàn hơn cho da nhạy cảm
CAS: 51325-39-4 · EC: 257-136-0 · PubChem: 6452413
Bạn có biết?
Stearamide DEA-Distearate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960-1970 như một cải tiến an toàn hơn so với các chất phụ gia amide trước đó
Tên gọi 'DEA' trong công thức đề cập đến diethanolamine, một hóa chất được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhưng cũng là tâm điểm của tranh cãi về an toàn với những người ưa chuộng thành phần tự nhiên
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE