2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Steareth-100/PEG-136/HDI
KhácEU ✓

Copolymer Steareth-100/PEG-136/HDI

STEARETH-100/PEG-136/HDI COPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp giữa Steareth-100 (chất hoạt động bề mặt dạng polyethylene glycol), PEG-136 và HDI (hexamethylene diisocyanate). Thành phần này hoạt động như một chất kiểm soát độ nhớt, giúp điều chỉnh độ sánh và độ dòng chảy của sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem, lotion và gel để tạo ra kết cấu mịn và dễ sử dụng. Copolymer này không phải là thành phần hoạt động trực tiếp trên da mà là hỗ trợ công thức sản phẩm.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

103777-69-1

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Trong EU, thành phần này được phép sử dụ

Tổng quan

Steareth-100/PEG-136/HDI Copolymer là một copolymer polyurethane tổng hợp được thiết kế để kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu của các công thức mỹ phẩm. Thành phần này kết hợp các đặc tính của Steareth-100 (một chất hoạt động bề mặt dạng emulsifier) với các tính chất của PEG-136 và hexamethylene diisocyanate. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa, gel dưỡng, và các loại mặt nạ. Các nhà sản xuất mỹ phẩm sử dụng thành phần này ở nồng độ từ 0,5% đến 3% để đạt được độ sánh mong muốn mà không cần phải sử dụng lượng lớn các chất tăng độ nhớt truyền thống. Copolymer này tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác, bao gồm cả các hoạt chất dương và hoạt chất âm, giúp nó trở thành lựa chọn linh hoạt cho các nhà sản xuất.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ sánh và kết cấu của sản phẩm
  • Tăng độ ổn định công thức trong thời gian lưu trữ
  • Giúp phân phối đều các thành phần hoạt động lên da
  • Tạo cảm giác mỏng nhẹ khi sử dụng
  • Hỗ trợ tính nhất quán của kem và lotion

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần HDI
  • Không nên sử dụng ở nồng độ vượt quá khuyến cáo do có thể làm da cảm thấy khó chịu

Cơ chế hoạt động

Trên mặt, copolymer này không hoạt động trực tiếp trên các tế bào da mà thay vào đó, nó giúp các thành phần hoạt động khác phân phối đều hơn và thẩm thấu tốt hơn. Cấu trúc polymer của nó cho phép nó tạo thành một lớp mỏng, có tính năng dán nhẹ trên da, giúp các tinh chất dưỡng ẩm và hoạt chất khác được giữ lại lâu hơn. Cơ chế hoạt động chính của nó liên quan đến việc tạo thành một lưới polymer mịn và linh hoạt, giúp kiểm soát tốc độ phát hành của các thành phần hoạt động. Điều này giúp cải thiện hiệu quả của sản phẩm và đảm bảo sự ổn định công thức trong quá trình lưu trữ và sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các copolymer polyurethane dạng này có khả năng cải thiện độ ổn định của emulsion và độ bền cơ học của công thức mỹ phẩm. Chúng không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (dưới 5%) và có hồ sơ an toàn tốt theo các đánh giá của CIR (Cosmetic Ingredient Review) Panel. Nghiên cứu in vitro cho thấy rằng các copolymer này không độc hại với các tế bào da và không gây phản ứng dị ứng tiềm ẩn ở hầu hết người dùng. Tuy nhiên, một số cá nhân với da cực kỳ nhạy cảm có thể cần thử nghiệm sản phẩm trước khi sử dụng rộng rãi.

Cách Copolymer Steareth-100/PEG-136/HDI tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Steareth-100/PEG-136/HDI

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 3% trong công thức tùy theo kết cấu mong muốn (mỏng hơn: 0,5-1%, dày hơn: 2-3%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không giới hạn tần suất sử dụng

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Steareth-100/PEG-136/HDIvsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất kiểm soát độ nhớt, nhưng Xanthan Gum là polysaccharide tự nhiên trong khi Steareth-100/PEG-136/HDI là copolymer tổng hợp. Xanthan Gum có khả năng tạo độ nhớt cao hơn ở nồng độ thấp hơn, nhưng copolymer này cung cấp độ bám tốt hơn.

Copolymer Steareth-100/PEG-136/HDIvsCARBOMER

Carbomer tạo độ nhớt mạnh mẽ và cần trung hòa hóa với chất kiềm, trong khi Steareth-100/PEG-136/HDI cung cấp kiểm soát độ nhớt mềm hơn và không cần trung hòa hóa.

Copolymer Steareth-100/PEG-136/HDIvsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone polymer tạo cảm giác mịn mà trượt, trong khi Steareth-100/PEG-136/HDI cung cấp độ bám tốt hơn. Chúng có thể sử dụng cùng nhau để tối ưu hóa cảm giác sản phẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetics Ingredients DatabasePersonal Care Products Council (PCPC)
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment of Ethylene Glycol-Based Polymers— CIR Expert Panel
  • INCI Dictionary - STEARETH-100/PEG-136/HDI COPOLYMER— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Formulating with Viscosity Modifiers in Cosmetics— Cosmetics & Toiletries Magazine
  • EU Cosmetics Ingredients Database - CPNP— European Commission

CAS: 103777-69-1 · EC: -

Bạn có biết?

Steareth-100/PEG-136/HDI Copolymer được gọi là 'film-former' vì nó có khả năng tạo thành một lớp mỏng, bảo vệ trên da, tương tự như các copolymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc.

Thành phần này được sử dụng trong cả các sản phẩm skincare cao cấp lẫn các sản phẩm bình dân, cho thấy tính linh hoạt và hiệu quả của nó trong ngành công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Copolymer Steareth-100/PEG-136/HDI

Vichy Homme

Déodorant Homme 72h

Có theo dõi giá
Anti-Transpirant
L'Oréal

Anti-Transpirant

Có theo dõi giá
Shirt Control
L'Oréal

Shirt Control

Có theo dõi giá
Anti-transpirant
Vichy

Anti-transpirant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE