2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate
Dưỡng ẩmEU ✓

Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate

STEARYL/PPG-3 MYRISTYL ETHER DIMER DILINOLEATE

Đây là một ester dầu được tạo thành từ phản ứng hóa học giữa cồn Stearyl, PPG-3 Myristyl Ether và Dilinoleic Acid. Thành phần này hoạt động như một chất emollient mạnh mẽ, giúp mềm mại và làm mịn da bằng cách tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp nhờ khả năng cải thiện kết cấu da và tăng cường độ ẩm lâu dài. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho da khô và da mature cần phục hồi độ đàn hồi.

3/10

EWG Score

Trung bình

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phép sử dụng trong EU th

Tổng quan

Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate là một ester dầu phức tạp được tạo thành từ ba thành phần chính: cồn Stearyl (từ dầu động vật/thực vật), PPG-3 Myristyl Ether (một surfactant mềm), và Dilinoleic Acid (axit béo lành mạnh cho da). Đây là một emollient cấp cao được các nhà làm công thức ưa thích vì khả năng cấp ẩm vượt trội và tính chất ổn định cao. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare cao cấp, kem dưỡng đêm, và serum dưỡng da. Về bản chất hóa học, đây là một polyol ester có khả năng hòa quyện tốt với các thành phần khác trong công thức. Nó mang lại cảm giác mềm mại, không nhớn nhích so với các dầu thực phẩm, khiến nó trở thành lựa chọn yêu thích cho các sản phẩm luxury skincare.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Mềm mại và làm mịn kết cấu da, giảm độ khô ráp
  • Tăng cường elasticity và độ đàn hồi của da
  • Tạo lớp barrier bảo vệ da khỏi tác động môi trường
  • Cải thiện mềm mại và sự mịn màng của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn (comedogenicity: 3/5)
  • Nên test patch trước khi sử dụng để kiểm tra phản ứng da nhạy cảm
  • Nên sử dụng với lượng phù hợp để tránh cảm giác quá dầy nặng trên da

Cơ chế hoạt động

Khi được bôi lên da, Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate tạo thành một lớp occlusive (kín) trên bề mặt, giúp ngăn chặn mất nước từ các lớp da sâu hơn. Cơ chế này được gọi là transepidermal water loss (TEWL) prevention. Đồng thời, axit linoleic có trong công thức giúp memperkuat chức năng barrier của da và giảm viêm, cải thiện độ đàn hồi tự nhiên của da. Thành phần này cũng có khả năng penetrate nhẹ vào stratum corneum (lớp da ngoài), cung cấp các axit béo thiết yếu giúp phục hồi kết cấu da bị hư tổn. Điều này làm cho nó vừa là occlusive vừa là emollient, kết hợp cả bảo vệ ngoài và dinh dưỡng từ trong.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về emollient dịu nhẹ và axit linoleic đã chứng minh rằng các chất này có khả năng cải thiện độ ẩm da lên đến 24-48 giờ sau bôi. Axit linoleic đặc biệt được các nhà khoa học da liễu công nhân nhìn nhận là thành phần quan trọng trong các công thức chăm sóc da, đặc biệt là cho da khô mãn tính và da bị tổn thương. Mặc dù chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng cụ thể trên công thức này, nhưng các nghiên cứu on các thành phần cấu thành (stearyl alcohol, polyol esters, linoleic acid) đều cho kết quả tích cực trong việc cải thiện hydration, elasticity và giảm visible signs of aging.

Cách Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức dưỡng da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer DilinoleatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant (hút ẩm từ không khí), trong khi Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate là occlusive/emollient (giữ ẩm trên da). Glycerin thích hợp cho tất cả loại da, nhưng chỉ hoạt động khi còn độ ẩm cao quanh da.

Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer DilinoleatevsCERAMIDES

Cả hai đều giúp phục hồi barrier của da, nhưng Ceramides tái tạo cấu trúc lipid tự nhiên của da, trong khi Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate chủ yếu cấp ẩm và tạo lớp bảo vệ.

Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer DilinoleatevsMINERAL OIL

Cả hai là occlusive, nhưng Mineral Oil là hydrocarbon đơn giản không cấp dưỡng, trong khi Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate chứa axit linoleic có lợi cho da.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoder.comCosmeticsInfo.orgEWG Skin Deep DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Stearyl/PPG-3 Myristyl Ether Dimer Dilinoleate - Ingredient Analysis— INCIDecoder
  • Emollients and Skin Conditioning Agents in Cosmetics— Cosmetics Info

Bạn có biết?

Tên INCI dài này phản ánh cấu trúc hóa học phức tạp: 'Stearyl' từ cồn chứa 18 carbon, 'PPG-3' là polymer propylene glycol 3 đơn vị, 'Myristyl' từ axit lauric 14 carbon, và 'Dilinoleate' chỉ có 2 chuỗi axit linoleic được kết nối.

Thành phần này được giới cosmetic scientists yêu thích vì nó vừa dễ tương thích với các nguyên liệu khác, vừa không gây kích ứng, khiến nó trở thành 'ngôi sao' của công thức skincare luxury cao cấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL