2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Stearylvinyl Ether và MA
KhácEU ✓

Copolymer Stearylvinyl Ether và MA

STEARYLVINYL ETHER/MA COPOLYMER

Một copolymer tổng hợp được tạo từ stearylvinyl ether và maleic anhydride, hoạt động như chất ổn định nhũ tương và kiểm soát độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này giúp tạo màng bảo vệ, giảm tĩnh điện và cải thiện kết cấu sản phẩm. Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và makeup để nâng cao độ ổn định và cảm giác trên da.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

28214-64-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU Annex VI như một

Tổng quan

Stearylvinyl Ether/MA Copolymer là một polymer tổng hợp được tạo thành từ phản ứng giữa stearylvinyl ether (một alkyl vinyl ether dài chuỗi) và maleic anhydride (MA). Thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất ổn định nhũ tương, kiểm soát độ nhớt và tạo màng. Các tính năng đa năng của copolymer này cho phép nó hoạt động hiệu quả trong nhiều loại sản phẩm từ kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, đến các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó đặc biệt hữu ích trong các công thức phức tạp nơi cần sự cân bằng giữa kết cấu mịn và độ ổn định lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định nhũ tương, giảm tách nước
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện kết cấu
  • Tạo màng mềm mạn trên da
  • Giảm tĩnh điện cho tóc
  • Nâng cao khả năng phân tán các thành phần hoạt chất

Cơ chế hoạt động

Khi thêm vào công thức nhũ tương (emulsion), copolymer này định hướng tại bề mặt của các giọt dầu/nước, tạo thành một lớp bảo vệ polymer giúp ngăn chặn sự gộp chung của các giọt. Cơ chế này làm tăng đáng kể tính ổn định và tuổi thọ của sản phẩm. Về độ nhớt, polymer có khả năng hình thành mạng lưới ba chiều trong pha nước, làm tăng độ dày của sản phẩm mà không cần sử dụng quá nhiều khoáng chất hoặc gumming agents. Trên da, nó tạo ra một lớp màng mỏng, mềm mạn giúp khóa độ ẩm và cải thiện cảm giác trên bề mặt. Với tóc, nó giảm tĩnh điện và tạo độ bóng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học polymer và mỹ phẩm cho thấy rằng các copolymer có cấu trúc vinyl ether/maleic anhydride có khả năng ổn định nhũ tương vượt trội so với các chất ổn định đơn giản. Những copolymer này đã được chứng minh giúp cải thiện độ ổn định của công thức kéo dài đến 3 năm mà không cần bảo quản trong điều kiện lạnh. Ngoài ra, các nghiên cứu dermatology cho thấy các polymer tạo màng như vậy không gây kích ứng trên da khỏe mạnh và có thể tăng cường sự bảo vệ của lớp da ngoài cùng.

Cách Copolymer Stearylvinyl Ether và MA tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Stearylvinyl Ether và MA

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức nhũ tương và 0.5-2% trong các sản phẩm không phải nhũ tương

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACIDKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Stearylvinyl Ether và MAvsXANTHAN GUM

Xanthan gum là một polysaccharide tự nhiên trong khi Stearylvinyl Ether/MA là polymer tổng hợp. Xanthan gum thường tạo cảm giác slimy hơn, còn copolymer này tạo cảm giác mịn màng và nhẹ hơn. Copolymer ổn định nhũ tương tốt hơn trong công thức phức tạp.

Copolymer Stearylvinyl Ether và MAvsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một chất làm mềm tự nhiên, trong khi copolymer này là polymer tổng hợp. Cetyl alcohol không ổn định nhũ tương mà chỉ tạo độ dày; copolymer vừa ổn định vừa kiểm soát độ nhớt. Chúng thường được sử dụng cùng nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Council
  • EU Cosmetics Inventory (CosIng) - STEARYLVINYL ETHER/MA COPOLYMER— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Polymer Film Formers in Skincare— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 28214-64-4

Bạn có biết?

Copolymer này được phát triển vào những năm 1970 để thay thế các chất ổn định nhũ tương tự như xà phòng, giúp công thức mỹ phẩm hiện đại ổn định hơn và không có mùi

Trong các sản phẩm cao cấp, loại polymer này là lựa chọn yêu thích của các nhà sản xuất ở Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu vì khả năng tạo kết cấu sang trọng mà không gây kích ứng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE