2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen)
KhácEU ✓

Chiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen)

STYRAX TONKINENSIS RESIN EXTRACT

Chiết xuất từ nhựa thơm của cây Styrax tonkinensis (Benzoins Xiamen), một loại nhựa balsam có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Thành phần chứa các axit resin và ester của chúng, mang đến tính chất điều hòa da vừa làm dịu vừa tăng cảm giác mềm mại. Được sử dụng rộng rãi trong các công thức nước hoa, mỹ phẩm spa và sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Cấu trúc phân tử STYRAX TONKINENSIS RESIN EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

9000-72-0 / 84012-39-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Styrax Tonkinensis Resin Extract là chiết xuất từ nhựa thơm của cây Styrax tonkinensis, một loài cây bản địa ở Việt Nam và Lào. Thành phần này chứa axit resin, ester và các hợp chất hữu cơ có tính điều hòa da tự nhiên. Trong ngành mỹ phẩm, nó được sử dụng như một chất làm dịu, tăng cảm giác mềm mại và cải thiện hương thơm của sản phẩm mà không gây khô da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa và mềm mại da
  • Tăng cảm giác dịu nhẹ trên da
  • Cải thiện mùi hương tự nhiên
  • Hỗ trợ giữ ẩm dài lâu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm do chứa các hợp chất thiên nhiên
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, các axit resin và ester trong chiết xuất này tương tác với lớp ngoài da, giúp tăng cường khả năng giữ ẩm và cải thiện độ bền của lớp rào cản da. Các hợp chất này có khả năng thấm sâu vào da, mang lại cảm giác mềm mại và dễ chịu. Đồng thời, nó cung cấp các hợp chất thơm tự nhiên giúp tăng hương thơm tổng thể của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về nhựa Styrax cho thấy chúng có tính chất kháng viêm và kháng oxy hóa nhẹ. Một số báo cáo trong Journal of Ethnopharmacology cho thấy nhựa Styrax có thể giúp giảm kích ứng da nhẹ. Tuy nhiên, nghiên cứu về lâm sàng trên da người vẫn còn hạn chế, và hầu hết bằng chứng dựa trên các nghiên cứu in vitro và truyền thống.

Cách Chiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 3% trong các công thức mỹ phẩm. Nồng độ cao hơn có thể cân bằng để tránh kích ứng.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong sản phẩm chứa nó, không có giới hạn bắt buộc.

Công dụng:

Tạo hươngDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PHYTOSTEROLS

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen)vsFRANKINCENSE EXTRACT

Cả hai đều là chiết xuất nhựa thiên nhiên với tính chất điều hòa. Frankincense có thêm tính chất kháng lão hóa mạnh hơn, trong khi Styrax Tonkinensis tập trung vào điều hòa và giữ ẩm.

Chiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant chủ động giữ nước, trong khi Styrax Tonkinensis hoạt động như một emollient nhẹ kết hợp với hương thơm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed Central
  • Styrax Species: Uses, Phytochemistry, and Pharmacology— Journal of Ethnopharmacology
  • EU Cosmetic Ingredient Database - Styrax Tonkinensis Resin Extract— European Commission
  • Safety Assessment of Plant-Derived Resin Extracts in Skincare— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 9000-72-0 / 84012-39-5 · EC: 232-556-7 / 281-683-4

Bạn có biết?

Nhựa Styrax tonkinensis còn được gọi là 'Benzoins Xiamen' hoặc 'Gum Benzoin' và là một trong những loại nhựa quý giá nhất trong lịch sử mỹ phẩm và y học cổ truyền Đông y với hàng ngàn năm lịch sử.

Trong các công thức nước hoa xa xỉ, Styrax Tonkinensis được coi là một 'base note' quý hiếm, giúp kéo dài hương thơm và tạo ra một lớp hương ấm áp, vani tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất nhựa Styrax Tonkinensis (Nhựa Benzoins Xiamen)

Crème douche Byzance Rose Noire & Labdanum
Tesori d'Oriente

Crème douche Byzance Rose Noire & Labdanum

Có theo dõi giá
Eau De Toilette Verveine Pétillante Bio - 100 ML - Florame
Florame

Eau De Toilette Verveine Pétillante Bio - 100 ML - Florame

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE