2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnĐường sucrose
Dưỡng ẩmEU ✓

Đường sucrose

SUCROSE

Sucrose là một loại đường tự nhiên được chiết xuất từ các nguồn thực vật như mía và củ cải. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như một chất giữ ẩm mạnh mẽ, giúp da hấp thụ và giữ lại độ ẩm tự nhiên. Sucrose không chỉ cải thiện độ ẩm mà còn có tác dụng làm dịu da, giảm kích ứng và tăng cường độ mềm mại của da. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm dưỡng ẩm và chăm sóc da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử SUCROSE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H22O11

Khối lượng phân tử

342.30 g/mol

Tên IUPAC

(2R,3R,4S,5S,6R)-2-[(2S,3S,4S,5R)-3,4-dihydroxy-2,5-bis(hydroxymethyl)oxolan-2-yl]oxy-6-(hydroxymethyl)oxane-3,4,5-triol

CAS

57-50-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Sucrose được phê duyệt bởi EU trong Anne

Tổng quan

Sucrose là một carbohydrate đơn giản được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ các đặc tính dưỡng ẩm vượt trội. Đây là một chất humectant thiên nhiên có khả năng hấp thụ nước từ môi trường xung quanh và giữ lại độ ẩm trong lớp biểu bì, giúp da luôn mềm mịn và hydrated. Sucrose cũng có các tính chất làm dịu, chống viêm nhẹ, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và dưỡng ẩm chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm cho da bằng cách hấp thụ nước từ không khí
  • Làm dịu và giảm viêm trên da
  • Cải thiện kết cấu da, làm mềm và mịn
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Tăng cường độ đàn hồi và săn chắc của da

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao, có thể dính rít hoặc tạo cảm giác dính trên da
  • Có thể kích thích mụn ở một số da dễ nổi mụn nếu không được cân bằng tốt

Cơ chế hoạt động

Sucrose hoạt động thông qua cơ chế hút nước (hygroscopic mechanism), nó tạo thành một lớp chất lỏng giữa da và không khí, ngăn chặn sự bay hơi của độ ẩm tự nhiên từ da. Khi được áp dụng lên da, các phân tử đường hút ẩm từ các tầng sâu hơn của da đưa lên bề mặt, tăng cường độ ẩm ngoài da. Đồng thời, sucrose còn có tác dụng làm dịu các phản ứng viêm, giảm kích ứng và cải thiện rào chắn bảo vệ tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng sucrose là một humectant hiệu quả với khả năng giữ ẩm so sánh với glycerin. Một nghiên cứu trên International Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng sucrose có thể tăng độ ẩm của da lên 30% sau 4 tuần sử dụng liên tục. Các nguồn tham khảo từ tổ chức kiểm soát mỹ phẩm quốc tế đều xác nhận an toàn của sucrose ở nồng độ sử dụng thông thường trong các sản phẩm chăm sóc da.

Cách Đường sucrose tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Đường sucrose

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 10% tuỳ theo loại sản phẩm; thường sử dụng 2-5% trong các lotion và serum

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, buổi sáng và buổi tối

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Đường sucrosevsGLYCERIN

Cả sucrose và glycerin đều là humectant mạnh mẽ. Glycerin có tác dụng nhanh hơn nhưng có thể gây dính rít ở nồng độ cao. Sucrose có tác dụng lâu dài hơn, ít dính rít hơn và có tính làm dịu bổ sung.

Đường sucrosevsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một humectant nhân tạo có khả năng giữ nước gấp 1000 lần trọng lượng của nó, mạnh hơn sucrose. Tuy nhiên, sucrose lại có tính làm dịu tốt hơn và an toàn cho da nhạy cảm hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticsInfo.orgEWG Skin Deep DatabasePersonal Care Council
  • Humectants in Skincare: Efficacy and Safety— International Journal of Cosmetic Science
  • Sugar Derivatives in Cosmetics— CosmeticsInfo.org
  • EWG Guide to Safer Products— Environmental Working Group

CAS: 57-50-1 · EC: 200-334-9 · PubChem: 5988

Bạn có biết?

Sucrose được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da từ lâu, nhưng gần đây nó được phát hiện lại nhờ xu hướng sử dụng các thành phần thiên nhiên trong mỹ phẩm

Một số cultures cổ xưa đã sử dụng mật ong và đường (chứa sucrose) để chữa vết thương và dưỡng da hơn 3000 năm trước

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Đường sucrose

Tuyến đường sắt trên cao

Học đường

Ẩm thực đường phố

Bạo lực học đường

Sản phẩm chứa Đường sucrose

Unknown

coco shea

Có theo dõi giá
Soothing Foot Scrub with River Mint & Cane Sugar
Boa

Soothing Foot Scrub with River Mint & Cane Sugar

Có theo dõi giá
All Glow‘d Up Vegan Sugar Scrub
Estrid

All Glow‘d Up Vegan Sugar Scrub

Có theo dõi giá
Perfect Lip Scrub
LimeLife by Alcone

Perfect Lip Scrub

Có theo dõi giá
Vanilla Extract and Evening Primrose Oil

Tahitian Vanilla Shea Sugar Scrub

Có theo dõi giá
Unknown

rituals sakura body scrub

Có theo dõi giá
Cire épilatoire sourcils
Acorelle

Cire épilatoire sourcils

Có theo dõi giá
Black sugar mask wash off
Skin Food

Black sugar mask wash off

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL