2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMyristat Sucrose
Dưỡng ẩmEU ✓

Myristat Sucrose

SUCROSE MYRISTATE

Sucrose myristate là một chất nhũ hóa và làm mềm da được tổng hợp từ đường sucrose và axit myristinic. Đây là thành phần tự nhiên thân thiện với da, thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm để cải thiện kết cấu và độ mịn của da. Nó hoạt động như một chất bề mặt nhẹ nhàng giúp liên kết nước và dầu trong công thức, đồng thời cung cấp hiệu ứng làm mềm và dưỡng ẩm lâu dài. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hữu cơ.

Cấu trúc phân tử SUCROSE MYRISTATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C26H50O13

Khối lượng phân tử

570.7 g/mol

Tên IUPAC

(2R,3R,4S,5S,6R)-2-[(2S,3S,4S,5R)-3,4-dihydroxy-2,5-bis(hydroxymethyl)oxolan-2-yl]oxy-6-(hydroxymethyl)oxane-3,4,5-triol;tetradecanoic acid

CAS

27216-47-3

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Sucrose myristate được phê chuẩn sử dụng

Tổng quan

Sucrose myristate là một ester tự nhiên được tạo thành từ đường (sucrose) và axit myristinic (axit béo 14 cacbon). Nó là một thành phần đa chức năng trong ngành mỹ phẩm, kết hợp các tính chất của emollient, emulsifier, skin conditioner và surfactant nhẹ nhàng. Thành phần này được đánh giá cao vì khả năng tạo công thức ổn định mà không gây kích ứng hoặc tắc lỗ chân lông. Những thành phần sucrose ester như myristate được biết đến vì hệ số an toàn cao và tính tương thích tốt với da. Chúng thường được ưa chuộng trong các sản phẩm tự nhiên, hữu cơ và phù hợp với da nhạy cảm vì chúng có nguồn gốc từ các nguyên liệu tự nhiên và dễ phân hủy sinh học.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mại và mịn da, cải thiện độ mịn tổng thể
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp công thức ổn định
  • Hoạt động như chất bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở những da rất nhạy cảm với các thành phần nhũ hóa
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da

Cơ chế hoạt động

Sucrose myristate hoạt động thông qua cấu trúc phân tử của nó, với đầu hydrophilic (yêu nước) ở phần sucrose và đuôi hydrophobic (yêu dầu) ở phần myristate. Điều này cho phép nó tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm bên trong và bảo vệ khỏi các yếu tố ngoài môi trường. Nó cũng có khả năng nhũ hóa, kết hợp các thành phần dầu và nước lại với nhau, tạo ra một kết cấu mượt mà và dễ thẩm thấu. Trên da, sucrose myristate giúp cải thiện độ mịn, mềm mại và độ mịn tổng thể. Nó không bịt lỗ chân lông như các emollient nặng khác, thay vào đó tạo ra một cảm giác nhẹ nhàng và thoáng khí, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các sản phẩm hàng ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sucrose esters, bao gồm sucrose myristate, có khả năng làm tăng độ ẩm da và cải thiện hàng rào da. Một số nghiên cứu cho thấy các ester sucrose có tác dụng kháng viêm nhẹ và có thể giúp làm dịu da đỏ hoặc bị kích ứng. Hơn nữa, các thành phần này được công nhận là an toàn bởi các tổ chức quốc tế như CIR (Cosmetic Ingredient Review) Panel. Các bằng chứng lâm sàng cho thấy sucrose myristate có tỷ lệ gây dị ứng rất thấp và thích hợp cho các da nhạy cảm hoặc bị tổn thương. Nó cũng được xác minh là không gây kích ứng mắt đáng kể, làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn cho các sản phẩm chăm sóc mắt và sản phẩm có thể tiếp xúc với vùng mắt.

Cách Myristat Sucrose tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Myristat Sucrose

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức sản phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Chiết xuất hoa cúc la mãEWG 2GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Myristat SucrosevsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là emulsifier nhưng sucrose myristate có nguồn gốc tự nhiên hơn, trong khi polysorbate 80 là chất tổng hợp. Sucrose myristate nhẹ nhàng hơn và có ít khả năng gây kích ứng hơn.

Myristat SucrosevsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là emollient dày hơn và thường được sử dụng ở nồng độ cao hơn, trong khi sucrose myristate nhẹ nhàng hơn và kết hợp được với nước tốt hơn. Keratyl alcohol có khả năng bịt lỗ chân lông cao hơn.

Myristat SucrosevsGLYCERIN

Glycerin là humectant giữ nước bên trong da, trong khi sucrose myristate là emollient tạo hàng rào ngoài. Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và có thể kết hợp tốt với nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEWG Skin Deep DatabasePersonal Care Council
  • Safety Assessment of Sucrose Esters as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Emulsifiers and Surfactants in Cosmetic Science— Environmental Working Group
  • Regulatory Status of Sucrose Derivatives in Cosmetics— European Commission

CAS: 27216-47-3 · EC: 248-340-0 · PubChem: 67196125

Bạn có biết?

Sucrose myristate được tạo ra từ những nguyên liệu có thể ăn được (đường và axit béo), làm cho nó trở thành một trong những thành phần mỹ phẩm an toàn nhất để nuốt phải vô tình.

Các ester sucrose được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành thực phẩm làm chất nhũ hóa hoàn toàn tự nhiên, cho thấy mức độ an toàn của chúng.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL