SUCROSE PALMITATE
Sucrose palmitate là một chất nhũ hóa tự nhiên được tổng hợp từ đường mía và axit béo palmitic, thuộc nhóm ester đường. Thành phần này vừa có khả năng giữ ẩm tốt vừa giúp ổn định kết cấu của công thức mỹ phẩm nhờ tính chất hoạt động bề mặt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng, và các emulsion nhẹ để cải thiện cảm giác mềm mượt và độ bền của sản phẩm. Thành phần này có nguồn gốc bán tổng hợp và được coi là an toàn cho hầu hết các loại da.
Công thức phân tử
C28H52O12
Khối lượng phân tử
580.7 g/mol
Tên IUPAC
[(2S,3S,4R,5R)-4-hydroxy-2,5-bis(hydroxymethyl)-2-[(2R,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxyoxolan-3-yl] hexadecanoate
CAS
26446-38-8 / 39300-95-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Sucrose palmitate được phê duyệt trong E
Sucrose palmitate là một ester đường được tạo thành từ phản ứng hóa học giữa sucrose (đường mía) và axit palmitic (một axit béo bão hòa). Thành phần này hoạt động như một emollient và emulsifier trong các công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra kết cấu mịn màng và ổn định. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da từ nhẹ đến trung bình như serum, kem dưỡng ngày và các sản phẩm kem cách ly. So với các emulsifier khác, sucrose palmitate có ưu điểm là tính an toàn cao, không gây kích ứng mạnh, và có tính solubility tốt trong cả pha dầu và pha nước. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các công thức natural và clean beauty vì nguồn gốc từ đường mía tự nhiên.
Sucrose palmitate hoạt động thông qua cấu trúc molecule có đầu hydrophilic (thích nước) ở phần đường mía và đuôi lipophilic (thích dầu) ở phần palmitate. Khi được hòa tan trong công thức, các molecule này định hướng ở giao diện giữa pha dầu và pha nước, tạo ra một lớp bảo vệ giúp ổn định emulsion và ngăn chặn sự tách dầu nước. Trên da, sucrose palmitate tạo thành một lớp film mềm mịn, giúp giữ nước và giảm mất nước qua bề mặt (TEWL). Đồng thời, nó có khả năng penetrate nhẹ vào stratum corneum, cung cấp hydration sâu mà không gây tắc lỗ chân lông ở những người da không quá nhạy cảm với palmitate.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy sucrose esters, bao gồm sucrose palmitate, có hiệu quả trong việc cải thiện barrier function của da và giảm TEWL (transepidermal water loss) khi được sử dụng ở nồng độ 2-5%. Một công bố năm 2015 trong Journal of Cosmetic Dermatology xác nhận rằng sucrose palmitate có tính an toàn cao với mức irritation minimal ngay cả trên da nhạy cảm ở nồng độ lên đến 10%. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây cảnh báo rằng axit palmitic (thành phần chính của palmitate) có thể kích hoạt một số đường dẫn viêm nhẹ ở các tế bào da in vitro. Mặc dù vậy, hầu hết các chứng chỉ an toàn từ các tổ chức như CIR (Cosmetic Ingredient Review) vẫn xếp sucrose palmitate vào danh sách an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức emulsion hoặc serum
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Polysorbate 80 là một emulsifier hóa học mạnh hơn sucrose palmitate và có khả năng hòa tan cao hơn. Tuy nhiên, sucrose palmitate an toàn hơn cho da nhạy cảm và có tính hydrating tốt hơn.
Glycerin là một humectant thuần túy, kéo nước vào da, trong khi sucrose palmitate vừa là emollient vừa là emulsifier. Chúng bổ sung cho nhau tốt trong công thức.
Cetyl alcohol là một emollient và co-emulsifier tự nhiên, trong khi sucrose palmitate là emulsifier chính. Cetyl alcohol tạo texture dày hơn, sucrose palmitate tạo texture nhẹ hơn.
CAS: 26446-38-8 / 39300-95-3 · EC: 247-706-7 / 254-410-1 · PubChem: 21140494
Bạn có biết?
Sucrose palmitate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970s và được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm chính hãng.
Thành phần này được xem là một trong những emulsifier 'sạch' nhất (clean beauty) vì nó có nguồn gốc từ đường mía tự nhiên mà không cần sử dụng hóa chất tổng hợp phức tạp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL