2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSucrose Palmitate (Đường mía palmitate)
Dưỡng ẩmEU ✓

Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate)

SUCROSE PALMITATE

Sucrose palmitate là một chất nhũ hóa tự nhiên được tổng hợp từ đường mía và axit béo palmitic, thuộc nhóm ester đường. Thành phần này vừa có khả năng giữ ẩm tốt vừa giúp ổn định kết cấu của công thức mỹ phẩm nhờ tính chất hoạt động bề mặt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng, và các emulsion nhẹ để cải thiện cảm giác mềm mượt và độ bền của sản phẩm. Thành phần này có nguồn gốc bán tổng hợp và được coi là an toàn cho hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử SUCROSE PALMITATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C28H52O12

Khối lượng phân tử

580.7 g/mol

Tên IUPAC

[(2S,3S,4R,5R)-4-hydroxy-2,5-bis(hydroxymethyl)-2-[(2R,3R,4S,5S,6R)-3,4,5-trihydroxy-6-(hydroxymethyl)oxan-2-yl]oxyoxolan-3-yl] hexadecanoate

CAS

26446-38-8 / 39300-95-3

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Sucrose palmitate được phê duyệt trong E

Tổng quan

Sucrose palmitate là một ester đường được tạo thành từ phản ứng hóa học giữa sucrose (đường mía) và axit palmitic (một axit béo bão hòa). Thành phần này hoạt động như một emollient và emulsifier trong các công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra kết cấu mịn màng và ổn định. Nó được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da từ nhẹ đến trung bình như serum, kem dưỡng ngày và các sản phẩm kem cách ly. So với các emulsifier khác, sucrose palmitate có ưu điểm là tính an toàn cao, không gây kích ứng mạnh, và có tính solubility tốt trong cả pha dầu và pha nước. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các công thức natural và clean beauty vì nguồn gốc từ đường mía tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và làm mềm da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa ổn định, giúp dầu và nước kết hợp tốt hơn
  • Tăng cảm giác mềm mượt và bóng mịn của sản phẩm
  • Giảm mất nước qua bề mặt da (TEWL)
  • Có tính chất làm sạch nhẹ và không gây kích ứng

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở những người da nhạy cảm với axit béo palmitic
  • Ở nồng độ cao có thể làm da cảm thấy nặng nề hoặc bết dính
  • Một số nghiên cứu cho thấy axit palmitic có liên quan đến viêm nhẹ ở da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Sucrose palmitate hoạt động thông qua cấu trúc molecule có đầu hydrophilic (thích nước) ở phần đường mía và đuôi lipophilic (thích dầu) ở phần palmitate. Khi được hòa tan trong công thức, các molecule này định hướng ở giao diện giữa pha dầu và pha nước, tạo ra một lớp bảo vệ giúp ổn định emulsion và ngăn chặn sự tách dầu nước. Trên da, sucrose palmitate tạo thành một lớp film mềm mịn, giúp giữ nước và giảm mất nước qua bề mặt (TEWL). Đồng thời, nó có khả năng penetrate nhẹ vào stratum corneum, cung cấp hydration sâu mà không gây tắc lỗ chân lông ở những người da không quá nhạy cảm với palmitate.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy sucrose esters, bao gồm sucrose palmitate, có hiệu quả trong việc cải thiện barrier function của da và giảm TEWL (transepidermal water loss) khi được sử dụng ở nồng độ 2-5%. Một công bố năm 2015 trong Journal of Cosmetic Dermatology xác nhận rằng sucrose palmitate có tính an toàn cao với mức irritation minimal ngay cả trên da nhạy cảm ở nồng độ lên đến 10%. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây cảnh báo rằng axit palmitic (thành phần chính của palmitate) có thể kích hoạt một số đường dẫn viêm nhẹ ở các tế bào da in vitro. Mặc dù vậy, hầu hết các chứng chỉ an toàn từ các tổ chức như CIR (Cosmetic Ingredient Review) vẫn xếp sucrose palmitate vào danh sách an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong công thức emulsion hoặc serum

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate)vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 là một emulsifier hóa học mạnh hơn sucrose palmitate và có khả năng hòa tan cao hơn. Tuy nhiên, sucrose palmitate an toàn hơn cho da nhạy cảm và có tính hydrating tốt hơn.

Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate)vsGLYCERIN

Glycerin là một humectant thuần túy, kéo nước vào da, trong khi sucrose palmitate vừa là emollient vừa là emulsifier. Chúng bổ sung cho nhau tốt trong công thức.

Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một emollient và co-emulsifier tự nhiên, trong khi sucrose palmitate là emulsifier chính. Cetyl alcohol tạo texture dày hơn, sucrose palmitate tạo texture nhẹ hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticInfo.org - Cosmetic Ingredient ReviewPersonal Care Products CouncilEU Cosmetics Regulation Database
  • Safety Assessment of Sucrose Esters as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Sucrose Palmitate— INCI Beauty
  • Emulsifiers in Cosmetic Formulation— PubChem - National Center for Biotechnology Information
  • EU Annex V - Ingredients Restricted in Cosmetics— European Commission

CAS: 26446-38-8 / 39300-95-3 · EC: 247-706-7 / 254-410-1 · PubChem: 21140494

Bạn có biết?

Sucrose palmitate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970s và được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm chính hãng.

Thành phần này được xem là một trong những emulsifier 'sạch' nhất (clean beauty) vì nó có nguồn gốc từ đường mía tự nhiên mà không cần sử dụng hóa chất tổng hợp phức tạp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate)

Perblan Every Day au Citron
Perblan

Perblan Every Day au Citron

Có theo dõi giá
Per-Blan Menthe
Dento Products

Per-Blan Menthe

Có theo dõi giá
Mascara hypoallergénique Noir 01
Cosmia

Mascara hypoallergénique Noir 01

Có theo dõi giá
Hydrophilic oil gel
Joko blend

Hydrophilic oil gel

Có theo dõi giá
Magic Gel-to-Milk Cleanser
Honest Beauty

Magic Gel-to-Milk Cleanser

Có theo dõi giá
Oil to Milk Cleanser
cocokind

Oil to Milk Cleanser

Có theo dõi giá
Gel Balm Cleanser
CANNUKA

Gel Balm Cleanser

Có theo dõi giá
Structu'r'temps jour
Auriège

Structu'r'temps jour

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL