2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTinh bột sắn
KhácEU ✓

Tinh bột sắn

TAPIOCA STARCH

Tinh bột sắn là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây sắn, chứa chủ yếu là amylose và amylopectin. Nó được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để điều chỉnh độ sánh và tạo cảm giác mượt mà trên da. Thành phần này thân thiện với da và thường được tìm thấy trong các sản phẩm phấn, kem và lotion tự nhiên.

Cấu trúc phân tử TAPIOCA STARCH

PubChem (NIH)

CAS

9005-25-8

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU và các thị tr

Tổng quan

Tinh bột sắn là một polysaccharide tự nhiên có xuất xứ từ công thương lâu đời, được ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động như một chất điều chỉnh độ sánh (viscosity agent), giúp cải thiện kết cấu và độ ứng dụng của các sản phẩm chăm sóc da. Với tính chất an toàn cao và khả năng tương thích tốt với phần lớn thành phần khác, tinh bột sắn đặc biệt được ưa thích trong các công thức mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ sánh và kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, mịn màng trên da
  • Giúp hấp thụ độ ẩm và dầu thừa
  • 100% tự nhiên, an toàn cho da nhạy cảm
  • Có tính chất làm mềm và bảo vệ da

Cơ chế hoạt động

Tinh bột sắn hấp thụ nước và chất béo, giúp tạo độ sánh phù hợp cho sản phẩm mà không tạo ra cảm giác nặng nề hay bết dính. Cấu trúc sinh học của nó cho phép phân tán đều trong các công thức, tạo một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt da. Quá trình này giúp cải thiện độ lưu giữ độ ẩm và tạo cảm giác mịn màng, mềm mại khi sử dụng sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ mỹ phẩm đã xác nhận tinh bột sắn là một chất thay thế an toàn cho các polymer tổng hợp trong việc điều chỉnh độ sánh. Tính ổn định về pH và khả năng tương thích sinh học cao của nó được ghi nhận trong báo cáo an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR). Nó không gây kích ứng, không phải yếu tố gây mụn và phù hợp cho các sản phẩm cho da nhạy cảm.

Cách Tinh bột sắn tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tinh bột sắn

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo loại công thức và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, an toàn cho việc sử dụng dài hạn

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Tinh bột sắnvsXANTHAN GUM

Tinh bột sắn có cảm giác nhẹ hơn, ít bị cảm nhận hơn so với xanthan gum; xanthan gum cung cấp độ sánh cao hơn nhưng có thể gây cảm giác dày ở một số công thức

Tinh bột sắnvsSILICA

Tinh bột sắn là tự nhiên và hấp thụ nước, trong khi silica chủ yếu là tác nhân hấp thụ dầu khô; tinh bột sắn không để lại cảm giác bột

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Product Council
  • EU CosIng - Tapioca Starch— European Commission
  • Safety Assessment of Starch and Its Derivatives as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)

CAS: 9005-25-8 · EC: 232-679-6

Bạn có biết?

Tinh bột sắn đã được sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm truyền thống ở châu Á trong suốt hàng thế kỷ trước khi trở thành một thành phần mỹ phẩm hiện đại

So với các polymer tổng hợp, tinh bột sắn là lựa chọn thân thiện với môi trường vì nó có thể phân hủy sinh học hoàn toàn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tinh bột sắn

Tinh hoa ẩm thực

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024
Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Synguyen21/11/2024
Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Synguyen8/10/2024

Sản phẩm chứa Tinh bột sắn

Déodorant stick parfum embruns
900care

Déodorant stick parfum embruns

Có theo dõi giá
native deodorant
Unknown

native deodorant

Có theo dõi giá
Eucalyptus & MINT
Native

Eucalyptus & MINT

Có theo dõi giá
nivea sun protect and fresh
Nivea

nivea sun protect and fresh

Có theo dõi giá
Isana Blütenkraft
Dirk Rossmann GmbH

Isana Blütenkraft

Có theo dõi giá
Festes Pflegeshampoo Volumen & Kraft
Lavera

Festes Pflegeshampoo Volumen & Kraft

Có theo dõi giá
Tropic Tonic Deodorant Refill
fussy.

Tropic Tonic Deodorant Refill

Có theo dõi giá
Cherry Blossom Deodorant Refill
Wild

Cherry Blossom Deodorant Refill

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE