2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất nước sắn dây
KhácEU ✓

Chiết xuất nước sắn dây

TARAXACUM OFFICINALE FLOWER/LEAF/STEM JUICE

Dịch chiết từ hoa, lá và thân của cây sắn dây (Taraxacum officinale), một loại cỏ mọc hoang phổ biến. Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ các tính chất dưỡng da và làm dịu kích ứng. Sắn dây giàu vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68990-74-9

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong cosmetics theo E

Tổng quan

Taraxacum officinale (sắn dây hoặc bồ công anh) là một loại thực vật họ Asteraceae được sử dụng trong y học cổ truyền từ hàng thế kỷ. Chiết xuất dạng nước từ hoa, lá và thân của cây này chứa nhiều hợp chất có lợi như flavonoid, inulin, vitamin A, C, K và khoáng chất. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như một thành phần dưỡng da tự nhiên với đặc tính làm dịu và chống oxy hóa. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm skincare thiên về hướng tự nhiên, đặc biệt là những sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc đang bị viêm. Mặc dù không phải một hoạt chất chính, nó đóng vai trò hỗ trợ trong công thức tổng thể.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm dịu da kích ứng và viêm
  • Chuẩn hóa sự cân bằng độ ẩm
  • Chứa chất chống oxy hóa từ tự nhiên
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi da
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với da, chiết xuất sắn dây giải phóng các hợp chất thực vật và phytochemical vào lớp biểu bì. Các flavonoid có trong chiết xuất này hoạt động như chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi stress môi trường. Đồng thời, các polysaccharide và mucilage trong chiết xuất tạo thành một lớp bảo vệ và hỗ trợ cân bằng độ ẩm tự nhiên của da. Tính chất kháng khuẩn và chống viêm của sắn dây giúp giảm đỏ, sưng và kích ứng, làm cho nó đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên đã chứng minh hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa của Taraxacum officinale trong các mô hình in vitro. Công bố trên PubMed cho thấy chiết xuất này có thể giảm cytokine pro-inflammatory, hỗ trợ quá trình lành vết thương da. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người còn hạn chế, vì vậy hiệu quả trong cosmetics chủ yếu dựa vào truyền thống và kinh nghiệm sử dụng dài hạn. Thành phần an toàn, hiếm khi gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các công thức skincare toàn thể.

Cách Chiết xuất nước sắn dây tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất nước sắn dây

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 1-5% trong công thức toàn phần

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất nước sắn dâyvsCHAMOMILLA RECUTITA FLOWER EXTRACT

Cả hai đều là chiết xuất hoa có tính làm dịu. Chamomile nổi tiếng hơn trong skincare, nhưng sắn dây có chứa nhiều vitamin hơn.

Chiết xuất nước sắn dâyvsCENTELLA ASIATICA EXTRACT

Centella mạnh hơn về tác dụng lành vết thương, sắn dây mạnh hơn về chống oxy hóa tổng thể

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderPubMed - Traditional herbal compositions
  • Taraxacum officinale: Phytochemistry and traditional uses in herbal medicine— PubMed Central
  • EU CosIng - Taraxacum officinale botanical extracts— European Commission

CAS: 68990-74-9 · EC: 273-624-6

Bạn có biết?

Sắn dây từng được gọi là 'thảo dược của các thợ thuốc' vì được sử dụng chữa bệnh ở hầu hết nền văn hóa châu Âu và châu Á

Mỗi cây sắn dây có thể chứa tới 40% inulin (một loại prebiotic tự nhiên), mà ước tính nó có thể hỗ trợ cân bằng vi khuẩn da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Chiết xuất nước sắn dây

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Pixi12/10/2023
Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

NaNanh25/9/2023
5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

mimi20/9/2023
Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay

Lê Tâm19/5/2022

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE