TARAXACUM OFFICINALE FLOWER/LEAF/STEM JUICE
Dịch chiết từ hoa, lá và thân của cây sắn dây (Taraxacum officinale), một loại cỏ mọc hoang phổ biến. Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ các tính chất dưỡng da và làm dịu kích ứng. Sắn dây giàu vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68990-74-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo E
Taraxacum officinale (sắn dây hoặc bồ công anh) là một loại thực vật họ Asteraceae được sử dụng trong y học cổ truyền từ hàng thế kỷ. Chiết xuất dạng nước từ hoa, lá và thân của cây này chứa nhiều hợp chất có lợi như flavonoid, inulin, vitamin A, C, K và khoáng chất. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như một thành phần dưỡng da tự nhiên với đặc tính làm dịu và chống oxy hóa. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm skincare thiên về hướng tự nhiên, đặc biệt là những sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc đang bị viêm. Mặc dù không phải một hoạt chất chính, nó đóng vai trò hỗ trợ trong công thức tổng thể.
Khi tiếp xúc với da, chiết xuất sắn dây giải phóng các hợp chất thực vật và phytochemical vào lớp biểu bì. Các flavonoid có trong chiết xuất này hoạt động như chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi stress môi trường. Đồng thời, các polysaccharide và mucilage trong chiết xuất tạo thành một lớp bảo vệ và hỗ trợ cân bằng độ ẩm tự nhiên của da. Tính chất kháng khuẩn và chống viêm của sắn dây giúp giảm đỏ, sưng và kích ứng, làm cho nó đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm hoặc đang bị tổn thương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên đã chứng minh hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa của Taraxacum officinale trong các mô hình in vitro. Công bố trên PubMed cho thấy chiết xuất này có thể giảm cytokine pro-inflammatory, hỗ trợ quá trình lành vết thương da. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người còn hạn chế, vì vậy hiệu quả trong cosmetics chủ yếu dựa vào truyền thống và kinh nghiệm sử dụng dài hạn. Thành phần an toàn, hiếm khi gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các công thức skincare toàn thể.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 1-5% trong công thức toàn phần
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Cả hai đều là chiết xuất hoa có tính làm dịu. Chamomile nổi tiếng hơn trong skincare, nhưng sắn dây có chứa nhiều vitamin hơn.
Centella mạnh hơn về tác dụng lành vết thương, sắn dây mạnh hơn về chống oxy hóa tổng thể
CAS: 68990-74-9 · EC: 273-624-6
Bạn có biết?
Sắn dây từng được gọi là 'thảo dược của các thợ thuốc' vì được sử dụng chữa bệnh ở hầu hết nền văn hóa châu Âu và châu Á
Mỗi cây sắn dây có thể chứa tới 40% inulin (một loại prebiotic tự nhiên), mà ước tính nó có thể hỗ trợ cân bằng vi khuẩn da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE