TEA-HYDROCHLORIDE
TEA-Hydrochloride là muối hydrochloride của triethanolamine, một chất kiểm soát độ nhớt phổ biến trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động bằng cách điều chỉnh pH và độ sánh đặc của sản phẩm, giúp tạo độ nhịp nhàng và dễ sử dụng. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare, body care và các công thức yêu cầu kiểm soát chính xác về texture và độ ổn định.
Công thức phân tử
C6H16ClNO3
Khối lượng phân tử
185.65 g/mol
Tên IUPAC
2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol;hydrochloride
CAS
637-39-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chất này được phép sử dụng trong mỹ phẩm
TEA-Hydrochloride là dạng muối của triethanolamine, một chất hữu cơ nhẹ và đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này đặc biệt giá trị vì khả năng kiểm soát chính xác độ nhớt mà không làm thay đổi các tính chất cơ bản khác của công thức. Nó hoạt động bằng cách tương tác với các polymer và các chất tạo độ sánh đặc khác để tạo ra texture mong muốn. Trong các công thức mỹ phẩm, TEA-HCl giúp tối ưu hóa cảm giác trên da bằng cách cải thiện khả năng lan toả và hấp thụ. Nó cũng có thể hỗ trợ trong việc ổn định pH của công thức, đặc biệt là khi làm việc với các thành phần axit hoặc các polymer yêu cầu pH cụ thể để phát huy tác dụng tối đa.
TEA-Hydrochloride hoạt động thông qua các tương tác hóa học với các polysaccharide và polymer trong công thức, giúp điều chỉnh độ dày và độ sánh đặc của sản phẩm. Thành phần này có khả năng tạo thành các phức hợp với các phân tử polymer, từ đó kiểm soát chính xác độ nhớt theo nhu cầu công thức. Ngoài ra, TEA-HCl cũng góp phần ổn định pH và giúp các thành phần khác phân tán đều trong toàn bộ công thức. Khi sản phẩm được thoa lên da, thành phần này tạo điều kiện thuận lợi cho các chất hoạt động khác thẩm thấu vào lớp ngoài da, từ đó nâng cao hiệu quả chung của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về triethanolamine và các muối của nó cho thấy rằng đây là những chất an toàn khi sử dụng với nồng độ phù hợp trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá triethanolamine và kết luận rằng nó an toàn như một thành phần mỹ phẩm khi được sử dụng với nồng độ không vượt quá ngưỡng an toàn được khuyến nghị. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy rằng TEA-HCl ở nồng độ thấp có khả năng kích ứng tối thiểu, mặc dù các cá nhân có da rất nhạy cảm có thể có phản ứng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại polymer và mục tiêu độ nhớt mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare, body care và các công thức khác mà không có hạn chế sử dụng
Cả hai đều kiểm soát độ nhớt nhưng hoạt động theo cơ chế khác nhau. Xanthan gum là một polysaccharide tự nhiên tạo độ dày độc lập, trong khi TEA-HCl hoạt động bằng cách tương tác với các polymer khác
Carbomer là một polymer tổng hợp tạo độ dày cao, trong khi TEA-HCl thường được sử dụng để kích hoạt và điều chỉnh độ nhớt của carbomer
Butylene glycol là humectant, giữ ẩm, trong khi TEA-HCl kiểm soát độ nhớt. Chúng hoạt động ở các lĩnh vực khác nhau
CAS: 637-39-8 · EC: 211-284-2 · PubChem: 101814
Bạn có biết?
Triethanolamine (TEA) được phát hiện lần đầu tiên năm 1883 và đã được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp hơn 100 năm nay
Dạng hydrochloride của TEA được tạo ra để tăng độ ổn định của công thức, đặc biệt là trong các sản phẩm có chứa các chất axit hoặc yêu cầu pH cụ thể
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE