2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTriethanolamine hydrochloride (TEA-HCl)
KhácEU ✓

Triethanolamine hydrochloride (TEA-HCl)

TEA-HYDROCHLORIDE

TEA-Hydrochloride là muối hydrochloride của triethanolamine, một chất kiểm soát độ nhớt phổ biến trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này hoạt động bằng cách điều chỉnh pH và độ sánh đặc của sản phẩm, giúp tạo độ nhịp nhàng và dễ sử dụng. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm skincare, body care và các công thức yêu cầu kiểm soát chính xác về texture và độ ổn định.

Cấu trúc phân tử TEA-HYDROCHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H16ClNO3

Khối lượng phân tử

185.65 g/mol

Tên IUPAC

2-[bis(2-hydroxyethyl)amino]ethanol;hydrochloride

CAS

637-39-8

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chất này được phép sử dụng trong mỹ phẩm

Tổng quan

TEA-Hydrochloride là dạng muối của triethanolamine, một chất hữu cơ nhẹ và đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này đặc biệt giá trị vì khả năng kiểm soát chính xác độ nhớt mà không làm thay đổi các tính chất cơ bản khác của công thức. Nó hoạt động bằng cách tương tác với các polymer và các chất tạo độ sánh đặc khác để tạo ra texture mong muốn. Trong các công thức mỹ phẩm, TEA-HCl giúp tối ưu hóa cảm giác trên da bằng cách cải thiện khả năng lan toả và hấp thụ. Nó cũng có thể hỗ trợ trong việc ổn định pH của công thức, đặc biệt là khi làm việc với các thành phần axit hoặc các polymer yêu cầu pH cụ thể để phát huy tác dụng tối đa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt và độ sánh đặc của sản phẩm
  • Cải thiện độ dẻo dai và cảm giác trên da
  • Ổn định pH của công thức mỹ phẩm
  • Tăng khả năng phân tán các thành phần khác
  • Giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm với triethanolamine
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân
  • Trong nồng độ cao có thể gây khô da hoặc cảm giác khó chịu

Cơ chế hoạt động

TEA-Hydrochloride hoạt động thông qua các tương tác hóa học với các polysaccharide và polymer trong công thức, giúp điều chỉnh độ dày và độ sánh đặc của sản phẩm. Thành phần này có khả năng tạo thành các phức hợp với các phân tử polymer, từ đó kiểm soát chính xác độ nhớt theo nhu cầu công thức. Ngoài ra, TEA-HCl cũng góp phần ổn định pH và giúp các thành phần khác phân tán đều trong toàn bộ công thức. Khi sản phẩm được thoa lên da, thành phần này tạo điều kiện thuận lợi cho các chất hoạt động khác thẩm thấu vào lớp ngoài da, từ đó nâng cao hiệu quả chung của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về triethanolamine và các muối của nó cho thấy rằng đây là những chất an toàn khi sử dụng với nồng độ phù hợp trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá triethanolamine và kết luận rằng nó an toàn như một thành phần mỹ phẩm khi được sử dụng với nồng độ không vượt quá ngưỡng an toàn được khuyến nghị. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy rằng TEA-HCl ở nồng độ thấp có khả năng kích ứng tối thiểu, mặc dù các cá nhân có da rất nhạy cảm có thể có phản ứng.

Cách Triethanolamine hydrochloride (TEA-HCl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Triethanolamine hydrochloride (TEA-HCl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại polymer và mục tiêu độ nhớt mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm skincare, body care và các công thức khác mà không có hạn chế sử dụng

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Triethanolamine hydrochloride (TEA-HCl)vsXANTHAN GUM

Cả hai đều kiểm soát độ nhớt nhưng hoạt động theo cơ chế khác nhau. Xanthan gum là một polysaccharide tự nhiên tạo độ dày độc lập, trong khi TEA-HCl hoạt động bằng cách tương tác với các polymer khác

Triethanolamine hydrochloride (TEA-HCl)vsCARBOMER

Carbomer là một polymer tổng hợp tạo độ dày cao, trong khi TEA-HCl thường được sử dụng để kích hoạt và điều chỉnh độ nhớt của carbomer

Triethanolamine hydrochloride (TEA-HCl)vsBUTYLENE GLYCOL

Butylene glycol là humectant, giữ ẩm, trong khi TEA-HCl kiểm soát độ nhớt. Chúng hoạt động ở các lĩnh vực khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Triethanolamine PanelFDA Cosmetic Ingredient DatabaseEuropean Commission - COSING Database
  • Triethanolamine and its salts in cosmetics - Safety Assessment— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Triethanolamine and Related Ingredients— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • FDA Approved Cosmetic Ingredients— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 637-39-8 · EC: 211-284-2 · PubChem: 101814

Bạn có biết?

Triethanolamine (TEA) được phát hiện lần đầu tiên năm 1883 và đã được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp hơn 100 năm nay

Dạng hydrochloride của TEA được tạo ra để tăng độ ổn định của công thức, đặc biệt là trong các sản phẩm có chứa các chất axit hoặc yêu cầu pH cụ thể

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE