2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate (Muối Triethanolamine của Castor Oil Succinate PEG-50 Hydrogenated)
KhácEU ✓

TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate (Muối Triethanolamine của Castor Oil Succinate PEG-50 Hydrogenated)

TEA-PEG-50 HYDROGENATED CASTOR OIL SUCCINATE

TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate là một chất nhũ hóa mạnh mẽ được tạo thành từ dầu castor được thủy hóa, polyethylene glycol và muối triethanolamine. Thành phần này có khả năng ổn định và kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra kết cấu mịn và đều. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và kem dưỡng để cải thiện độ mịn và khả năng hấp thụ. Nhờ tính chất nhũ hóa ưu việt, nó giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và cải thiện trải nghiệm sử dụng.

Cấu trúc phân tử TEA-PEG-50 HYDROGENATED CASTOR OIL SUCCINATE

PubChem (NIH)

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với quy định

Tổng quan

TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate là một chất nhũ hóa phức hợp có nguồn gốc từ dầu castor, được sửa đổi hóa học để tạo ra một chất surfactant mạnh mẽ. Thành phần này là muối triethanolamine của PEG-50 hydrogenated castor oil succinate, nghĩa là nó chứa polyethylene glycol có chiều dài chuỗi 50 đơn vị. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm hiện đại để ổn định hỗn hợp dầu-nước và tạo kết cấu mịn màng. Chất này đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm chăm sóc da yêu cầu độ ổn định cao và cảm giác sử dụng tốt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa mạnh mẽ, giúp kết hợp thành phần dầu và nước hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và không bết dính
  • Tăng khả năng hấp thụ và thẩm thấu các hoạt chất khác vào da
  • Giúp ổn định công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Có tính chất làm mềm da nhẹ nhàng, không quá tấn công

Lưu ý

  • Hàm lượng PEG cao có thể làm tăng khả năng thẩm thấu của các chất khác, có nguy cơ gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Triethanolamine (TEA) có thể hình thành nitrosamine nếu kết hợp với nitrites, cần kiểm soát chất bảo quản khác
  • Một số nghiên cứu cho thấy PEG dài chuỗi có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate hoạt động bằng cách có cấu trúc amphipathic - một phần thích dầu (lipophilic) và một phần thích nước (hydrophilic). Khi được thêm vào công thức, nó định hướng tại giao diện giữa các giọt dầu và pha nước, tạo ra một lớp bảo vệ ổn định. Điều này ngăn chặn sự tách layers và đảo ngược, giúp duy trì độ đồng nhất của sản phẩm. Ngoài ra, thành phần này cũng có khả năng làm mềm da nhẹ nhàng và cải thiện khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào lớp da sâu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các chất nhũ hóa dựa trên PEG và dầu castor hydrogenated cho thấy chúng có tính an toàn cao và khả năng ổn định công thức tốt. Bộ Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các PEG và công nhận chúng an toàn với các điều kiện sử dụng tiêu chuẩn trong mỹ phẩm. Các nhà sản xuất báo cáo rằng chất này có khả năng giảm kích ứng da so với các nhũ hóa truyền thống khác, do tính chất phân tử của nó.

Cách TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate (Muối Triethanolamine của Castor Oil Succinate PEG-50 Hydrogenated) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate (Muối Triethanolamine của Castor Oil Succinate PEG-50 Hydrogenated)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong công thức để đạt hiệu quả nhũ hóa tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể được sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dùng thường xuyên

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Natri Nitrit

So sánh với thành phần khác

TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate (Muối Triethanolamine của Castor Oil Succinate PEG-50 Hydrogenated)vsPolysorbate 80

Polysorbate 80 là chất nhũ hóa đơn giản hơn, trong khi TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate là chất phức hợp với nhiều chuỗi PEG hơn

TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate (Muối Triethanolamine của Castor Oil Succinate PEG-50 Hydrogenated)vsCetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone

Cả hai đều là nhũ hóa silicone, nhưng TEA-PEG-50 HCO Succinate có nguồn gốc từ dầu castor tự nhiên hơn

TEA-PEG-50 Hydrogenated Castor Oil Succinate (Muối Triethanolamine của Castor Oil Succinate PEG-50 Hydrogenated)vsXanthan Gum

Xanthan gum là chất tăng độ dày trong khi TEA-PEG-50 HCO Succinate là nhũ hóa, hai chất có chức năng khác nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilFDA Cosmetic Ingredient Database
  • Polyethylene Glycol (PEG) in Cosmetics: Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Triethanolamine Salt Formulations in Emulsifiers— Personal Care Products Council
  • Hydrogenated Castor Oil and Derivatives in Cosmetics— European Commission COSING Database

Bạn có biết?

Dầu castor hydrogenated được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại, và phiên bản hiện đại với PEG là sự tiến hóa công nghệ từ những công thức cổ xưa

Triethanolamine (TEA) được sử dụng trong mỹ phẩm để cân bằng pH, nhưng khi dùng với các chất bảo quản nhất định, nó có thể tạo thành nitrosamine - một hợp chất tiềm ẩn có hại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE