2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTetrabutylammonium Bromide (TBAB)
Bảo quảnEU ✓

Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)

TETRABUTYL AMMONIUM BROMIDE

Tetrabutylammonium Bromide là một chất bảo quản quaternary ammonium compound được sử dụng trong mỹ phẩm nhằm nâng cao hiệu quả kháng khuẩn và chống tĩnh điện. Đây là thành phần hoạt động mạnh mẽ, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn gây hại. Chất này thường được sử dụng trong các công thức đòi hỏi tính ổn định cao và khả năng bảo quản lâu dài.

Cấu trúc phân tử TETRABUTYL AMMONIUM BROMIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H36BrN

Khối lượng phân tử

322.37 g/mol

Tên IUPAC

tetrabutylazanium bromide

CAS

1643-19-2 / 10549-76-5

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt trong EU với các giới hạn

Tổng quan

Tetrabutylammonium Bromide (TBAB) là một muối quaternary ammonium được phân loại là chất bảo quản trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó sở hữu hai chức năng chính là kháng khuẩn mạnh mẽ và tính chất chống tĩnh điện, giúp cải thiện cảm giác sử dụng và tính ổn định của sản phẩm. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm yêu cầu bảo quản dài hạn như nước tẩy trang, nước hoa hồng, và các công thức nước. Do tính chất ion của nó, TBAB hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn, từ đó tiêu diệt chúng hiệu quả. Mặc dù là thành phần bảo quản hiệu quả, TBAB cần được sử dụng ở nồng độ cẩn trọng vì nó có khả năng gây kích ứng da ở các nồng độ cao, đặc biệt với những người có da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm trùng
  • Tính chất chống tĩnh điện, cải thiện độ mịn và độ bóng của sản phẩm
  • Gia tăng tuổi thọ của mỹ phẩm, giảm nhu cầu sử dụng các bảo quản khác
  • Hoạt động hiệu quả trong công thức pH thấp

Lưu ý

  • Nguy hiểm khi tiếp xúc với da nhạy cảm, có thể gây kích ứng hoặc viêm
  • Có tiềm năng gây tác dụng phụ nếu nồng độ sử dụng quá cao
  • Cần tuân thủ quy định về nồng độ tối đa do cơ quan quản lý quy định

Cơ chế hoạt động

Tetrabutylammonium Bromide hoạt động thông qua cơ chế ion hóa. Khi hòa tan trong nước, nó tạo ra các ion ammonium dương mạnh, có khả năng xâm nhập vào tường tế bào của vi khuẩn. Những ion này phá vỡ cấu trúc lipid của màng tế bào, dẫn đến mất khả năng kiểm soát thẩm thấu của tế bào và cuối cùng là chết của vi khuẩn. Tính chất chống tĩnh điện của TBAB xuất phát từ khả năng của nó làm cân bằng điện tích bề mặt, giảm tích tụ điện tĩnh trong công thức. Điều này cải thiện độ mêm mại, tính chảy của sản phẩm và trải nghiệm sử dụng tổng thể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các hợp chất quaternary ammonium, bao gồm TBAB, có hoạt tính kháng khuẩn rộng phổ chống lại các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Hiệu quả bảo quản của chúng đã được xác nhận thông qua các bài kiểm tra Challenge Test tiêu chuẩn. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng ở nồng độ cao, TBAB có thể gây tổn thương đến các tế bào da khỏe mạnh. Vì vậy, việc tuân thủ các hướng dẫn nồng độ tối đa là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người dùng.

Cách Tetrabutylammonium Bromide (TBAB) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1.0% tùy thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu bảo quản

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng duy nhất trong công thức, không cần sử dụng lặp lại

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

EDTAPhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)vsSODIUM BENZOATE

Cả hai đều là bảo quản, nhưng TBAB có hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn và có thêm tính chất chống tĩnh điện. SODIUM BENZOATE tương đối an toàn hơn cho da nhạy cảm.

Tetrabutylammonium Bromide (TBAB)vsPHENOXYETHANOL

PHENOXYETHANOL là bảo quản phổ biến hơn với tính an toàn tốt, trong khi TBAB mạnh hơn nhưng có nguy cơ kích ứng cao hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelEuropean Commission - Cosmetics Ingredients DatabaseChemspider - Chemical Database
  • Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetics and Personal Care— Personal Care Products Council
  • Preservation and Preservative Systems in Cosmetics— Cosmetics and Toiletries Magazine
  • Safety Assessment of Preservatives in Cosmetic Products— European Commission

CAS: 1643-19-2 / 10549-76-5 · EC: 216-699-2 · PubChem: 74236

Bạn có biết?

Tetrabutylammonium Bromide cũng được sử dụng trong công nghiệp hóa chất và dược phẩm, không chỉ riêng trong mỹ phẩm

Chất này được phát hiện và phát triển trong thế kỷ 20 và đã trở thành một trong những bảo quản quaternary ammonium quan trọng nhất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE