2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTetrapeptide-11
Dưỡng ẩmEU ✓

Tetrapeptide-11

TETRAPEPTIDE-11

Tetrapeptide-11 là một peptide tổng hợp gồm chuỗi 4 axit amin (leucine, proline và tyrosine) được thiết kế để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Thành phần này hoạt động bằng cách kích thích sản sinh collagen và elastin tự nhiên, giúp da trở nên mềm mại và căng mướt hơn. Tetrapeptide-11 đặc biệt hiệu quả trong việc giảm thiểu nếp nhăn và tăng cường rào cản bảo vệ da.

Cấu trúc phân tử TETRAPEPTIDE-11

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C25H36N4O6

Khối lượng phân tử

488.6 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-2-[[(2S)-3-(4-hydroxyphenyl)-2-[[(2S)-1-[(2S)-pyrrolidine-2-carbonyl]pyrrolidine-2-carbonyl]amino]propanoyl]amino]-4-methylpentanoic acid

CAS

-

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Tetrapeptide-11 là một peptide sinh học nhân tạo được phát triển để mô phỏng các axit amin thiên nhiên có trong da người. Thành phần này thuộc nhóm các peptide tiểu phân nhỏ có khả năng thẩm thấu vào lớp biểu bì, giúp kích thích các quá trình tái tạo da từ sâu bên trong. Với cấu trúc gồm leucine, proline và tyrosine, Tetrapeptide-11 được thiết kế đặc biệt để tăng cường độ đàn hồi và giữ ẩm lâu dài. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là các serum và kem dưỡng chống lão hóa. Tetrapeptide-11 an toàn cho tất cả các loại da, bao gồm da nhạy cảm, và có thể kết hợp tốt với nhiều thành phần khác trong công thức mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kích thích sản sinh collagen và elastin tự nhiên
  • Cải thiện độ ẩm ẩm và căng mướt của da
  • Giảm thiểu nếp nhăn và vết chân chim
  • Tăng cường độ đàn hồi và độ chắc chắn
  • An toàn cho da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Tetrapeptide-11 hoạt động bằng cách xuyên qua lớp biểu bì và tương tác với các tế bào fibroblast trong h皮真bộ. Các axit amin trong peptide này gửi tín hiệu sinh học để tăng cường sản sinh collagen type I và elastin - những protein cơ bản tạo nên kết cấu và độ đàn hồi của da. Khi collagen và elastin tăng lên, da trở nên căng mướt, nếp nhăn giảm bớt, và rào cản bảo vệ da được tăng cường. Ngoài ra, Tetrapeptide-11 còn giúp cải thiện độ ẩm da bằng cách giữ nước trong các lớp biểu bì, tạo nên cảm giác da mềm mại và sáng khỏe hơn. Cơ chế này làm cho Tetrapeptide-11 trở thành một thành phần lý tưởng cho các sản phẩm chống lão hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng các peptide như Tetrapeptide-11 có khả năng kích thích sản sinh collagen và giảm độ sâu của nếp nhăn sau 4-8 tuần sử dụng liên tục. Một số công bố khoa học cho thấy rằng peptide có chuỗi 4 axit amin (tetrapeptide) đạt hiệu quả tối ưu về thẩm thấu da và tác động sinh học mà không gây kích ứng. Nghiên cứu in vitro cũng xác nhận rằng leucine, proline và tyrosine - các thành phần chính của Tetrapeptide-11 - là những axit amin quan trọng cho sự tổng hợp collagen và elastin. Các kết quả này cho thấy Tetrapeptide-11 là một lựa chọn hợp lý cho những ai tìm kiếm một thành phần chống lão hóa có bằng chứng khoa học.

Cách Tetrapeptide-11 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tetrapeptide-11

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các sản phẩm dưỡng da (thông thường là 1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần/ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Tetrapeptide-11vsCollagen

Collagen là protein phân tử lớn, khó thẩm thấu vào da. Tetrapeptide-11 là peptide nhỏ, dễ thẩm thấu hơn nhiều và có thể kích thích da sản sinh collagen nội sinh thay vì cung cấp collagen ngoài.

Tetrapeptide-11vsHyaluronic Acid

Hyaluronic Acid chủ yếu giữ ẩm bề ngoài, Tetrapeptide-11 kích thích sản sinh collagen từ sâu bên trong. Hai thành phần này bổ sung cho nhau.

Tetrapeptide-11vsRetinol

Retinol mạnh mẽ hơn nhưng có thể gây kích ứng và nhạy cảm. Tetrapeptide-11 an toàn hơn nhưng tác dụng chậm hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's ChoiceCosmetics & Toiletries
  • Peptides in Cosmetics: From Theory to Practice— PubMed Central
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission

CAS: - · EC: - · PubChem: 91936848

Bạn có biết?

Tetrapeptide-11 lần đầu tiên được giới thiệu trong công nghệ mỹ phẩm vào những năm 2000, dựa trên nghiên cứu về các peptide tự nhiên có trong lên men và các sản phẩm lên men truyền thống.

Leucine trong Tetrapeptide-11 là một axit amin thiết yếu, có nghĩa là cơ thể con người không thể tự sản sinh mà phải lấy từ thực phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL