2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTetrapeptide-9 (Tứ peptide-9)
Dưỡng ẩmEU ✓

Tetrapeptide-9 (Tứ peptide-9)

TETRAPEPTIDE-9

Tetrapeptide-9 là một peptide tổng hợp được cấu tạo từ bốn axit amin: aspartic acid, glutamine, histidine và valine. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm mại da. Peptide này có khả năng thúc đẩy tính đàn hồi của da và hỗ trợ quá trình phục hồi hàng rào bảo vệ da tự nhiên. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp để tăng cường hiệu quả hydration.

Cấu trúc phân tử TETRAPEPTIDE-9

PubChem (NIH)

CAS

-

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Tetrapeptide-9 được phê duyệt sử dụng tr

Tổng quan

Tetrapeptide-9 là một peptide tổng hợp được tạo thành từ chuỗi bốn axit amin thiết yếu: aspartic acid (axit aspartic), glutamine (glutamine), histidine (histidine) và valine (valine). Các thành phần này được chọn lựa kỹ lưỡng vì khả năng tương tác tích cực với da và hỗ trợ các quá trình sinh học tự nhiên. Tetrapeptide-9 được phân loại là một chất điều hòa da mạnh mẽ, đặc biệt hiệu quả trong các công thức dưỡng ẩm cao cấp. Peptide này hoạt động ở mức tế bào để cải thiện chức năng da và tăng cường độ ẩm tổng thể.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và độ chắc khỏe của da
  • Giúp phục hồi và duy trì hàng rào bảo vệ da
  • Làm mềm mại và mịn màng kết cấu da
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da tự nhiên

Lưu ý

  • Hiếm khi gây kích ứng, nhưng những người có da siêu nhạy cảm nên thử patch test trước
  • Nồng độ quá cao có thể gây mặc cảm dính hoặc cảm giác nặng nề trên da

Cơ chế hoạt động

Tetrapeptide-9 hoạt động thông qua cơ chế xuyên thấu vào các lớp ngoài của da, nơi nó tương tác với các protein tự nhiên và các phân tử nước. Chuỗi axit amin của nó có khả năng giữ nước hiệu quả, tạo thành một lớp hydrating mạnh. Peptide này cũng kích thích các tín hiệu tế bào, thúc đẩy sản xuất collagen và elastin tự nhiên, từ đó cải thiện độ chắc chỏn và đàn hồi của da theo thời gian. Histidine trong peptide có đặc tính buffer pH, giúp duy trì độ cân bằng axit-bazo của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về peptide cho thấy rằng các peptide tổng hợp có khả năng xâm nhập vào da và kích thích hoạt động tế bào có lợi. Tetrapeptide-9 cụ thể đã được kiểm tra trong các thử nghiệm in vitro và in vivo, cho thấy cải thiện đáng kể về độ ẩm da, độ chắc chỏn và giảm nhân rõ của nếp nhăn. Các axit amin riêng lẻ (aspartic acid, glutamine, histidine, valine) đều có những đặc tính hydrating hoặc skin-conditioning được ghi nhận trong các tài liệu khoa học.

Cách Tetrapeptide-9 (Tứ peptide-9) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tetrapeptide-9 (Tứ peptide-9)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 3% trong các công thức dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không có rủi ro tích tích hoặc kháng thuốc

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Tetrapeptide-9 (Tứ peptide-9)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một humectant thụ động giữ nước, trong khi Tetrapeptide-9 hoạt động tích cực để kích thích da và giữ nước. Hyaluronic acid cung cấp hydration nhanh chóng nhưng bề mặt, trong khi peptide hoạt động ở mức sâu hơn.

Tetrapeptide-9 (Tứ peptide-9)vsRETINOL

Retinol là một anti-aging active với tác động mạnh mẽ nhưng có khả năng gây kích ứng, trong khi Tetrapeptide-9 là một skin conditioner nhẹ nhàng. Keduanya có lợi ích anti-aging nhưng thông qua các cơ chế khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR)EU Cosmetics Regulation DatabaseCosmetology journals and peptide research databases
  • Peptides in Cosmetic Dermatology— National Center for Biotechnology Information
  • INCI Dictionary - Tetrapeptide-9— INCI Dictionary
  • EU Cosmetics Ingredients Database— European Commission

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Tetrapeptide-9 được tạo ra thông qua công nghệ peptide tổng hợp hiện đại, cho phép các nhà khoa học thiết kế chính xác chuỗi axit amin để đạt được lợi ích skin-care cụ thể

Valine trong peptide này là một axit amin branched-chain (BCAA), được biết đến trong dinh dưỡng thể thao nhưng cũng có lợi ích đáng kể khi được áp dụng tại chỗ cho da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL