2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTocophereth-10 (Vitamin E Polyethylene Glycol)
Chống oxy hoáEU ✓

Tocophereth-10 (Vitamin E Polyethylene Glycol)

TOCOPHERETH-10

Tocophereth-10 là dạng dung môi của Vitamin E (tocopherol) được hoà tan trong polyethylene glycol, giúp tăng khả năng hòa tan và thẩm thấu vào da. Thành phần này kết hợp tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ của Vitamin E với khả năng hoạt động như chất hữu cơ kết hợp nước. Ngoài việc bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do, Tocophereth-10 còn cung cấp độ ẩm và độ mềm mại cho da, khiến nó trở thành thành phần đa chức năng trong công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử TOCOPHERETH-10

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo quy định

Tổng quan

Tocophereth-10 là một dẫn xuất polyethylene glycol của Vitamin E (d-alpha-tocopherol), được thiết kế để cải thiện khả năng hòa tan trong nước của Vitamin E thuần. Thành phần này kết hợp lợi ích chống oxy hóa mạnh mẽ của Vitamin E với tính chất ôn hòa của ethoxylated surfactants, làm cho nó có khả năng thẩm thấu tốt hơn vào da. Tocophereth-10 thường xuất hiện trong các sản phẩm serum, lotion, và kem dưỡng da do tính chất linh hoạt và an toàn cao của nó. Sự khác biệt chính giữa Tocophereth-10 và Vitamin E thuần là khả năng hòa tan. Vitamin E thuần (Tocopherol) hầu như không hòa tan trong nước, trong khi Tocophereth-10 được tạo ra bằng cách gắn 10 moles của ethylene oxide lên phân tử Vitamin E, giúp nó hòa tan tốt hơn trong các công thức dựa trên nước. Điều này cũng có nghĩa là nó có thể thẩm thấu vào da hiệu quả hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tổn thương từ UV
  • Cải thiện khả năng hấp thụ và hòa tan so với Vitamin E thuần
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm da (skin conditioning)
  • Giúp duy trì độ ổn định của các thành phần khác trong công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Tocophereth-10 hoạt động theo hai cách chính. Thứ nhất, nhờ cấu trúc tocopherol của nó, thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa, trung hòa các gốc tự do được tạo ra bằng cách tiếp xúc với ánh nắng UV, ô nhiễm, và các yếu tố gây stress cho da. Nó có khả năng bảo vệ các lipid trong màng tế bào da khỏi bị oxy hóa, giúp duy trì độ nguyên vẹn và sức khỏe của da. Thứ hai, phần polyethylene glycol của phân tử giúp giữ ẩm cho da bằng cách tăng cường khả năng giữ nước, đồng thời cũng hoạt động như một chất hoạt động bề mặt ôn hòa giúp kết hợp các thành phần lại với nhau trong công thức. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại tạo nên một thành phần toàn diện cho chăm sóc da chống lão hóa.

Nghiên cứu khoa học

Vitamin E (tocopherol) đã được nghiên cứu rộng rãi về khả năng chống oxy hóa của nó. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy rằng Vitamin E có thể giảm thiểu tổn thương từ UV, cảm ứng bởi ánh nắng mặt trời khi áp dụng trên da. Những lợi ích này có thể được nâng cao khi kết hợp với các chất chống oxy hóa khác như Vitamin C và Ferulic Acid. Mặc dù Tocophereth-10 cụ thể chưa được nghiên cứu rộng rãi như Vitamin E thuần, nhưng các tính chất của nó kế thừa từ công thức Vitamin E cơ sở, trong khi cải thiện khả năng hòa tan và thẩm thấu. Các công bố khoa học cho thấy rằng các dẫn xuất Vitamin E được ethoxylate hóa có thể duy trì hoạt động chống oxy hóa của chúng trong khi cải thiện khả năng cấp phối trong các sản phẩm dạng lỏng hoặc乳液. Tính an toàn của Tocophereth-10 đã được xác nhận qua các bài kiểm tra độc tính da và mắt, cho thấy nó là một thành phần rất an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Tocophereth-10 (Vitamin E Polyethylene Glycol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tocophereth-10 (Vitamin E Polyethylene Glycol)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 2% trong công thức cuối cùng; thường gặp ở mức 0,5% - 1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed Central
  • Vitamin E in dermatology— PubMed
  • EU Cosmetics Ingredient Database (CosIng)— European Commission
  • INCIDecoder - Tocophereth-10— INCIDecoder

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE