TOCOPHERETH-18
Tocophereth-18 là dạng vitamin E được xử lý hóa học thông qua quá trình etoxylation với 18 mol ethylene oxide, giúp tăng khả năng hòa tan trong nước và độ ổn định của công thức. Thành phần này vừa hoạt động như chất chống oxy hóa mạnh mẽ, vừa giữ ẩm và hoạt động như chất nhũ hóa nhẹ trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các serum, kem dưỡng và sản phẩm chống lão hóa do khả năng bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và cải thiện kết cấu da.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt tại EU theo Annex III và
Tocophereth-18 là một dẫn xuất vitamin E được tạo ra bằng cách gắn 18 chuỗi ethylene oxide vào phân tử tocopherol (vitamin E tự nhiên). Quá trình etoxylation này làm cho vitamin E, một chất dầu không hòa tan trong nước, trở nên hòa tan được và dễ sử dụng trong các công thức mỹ phẩm nước. Điều này cho phép nhà sản xuất kết hợp lợi ích chống oxy hóa của vitamin E với lợi ích ẩm ướt và khả năng tương thích tốt hơn trong các công thức khác nhau. Tocophereth-18 khác biệt với tocopherol nguyên chất ở chỗ nó có khả năng hòa tan trong nước cao hơn, ổn định công thức tốt hơn, và hoạt động như một chất nhũ hóa nhẹ. Mặc dù nó có thể kém hiệu quả hơn tocopherol nguyên chất trong một số ứng dụng cụ thể, nhưng dạng etoxylated này lại cung cấp sự linh hoạt công thức lớn hơn và phù hợp với hầu hết các loại sản phẩm skincare.
Tocophereth-18 hoạt động trên da thông qua cơ chế chống oxy hóa chính: phân tử chromanol của nó (phần hoạt chất của vitamin E) có khả năng quyên tặng electrons cho các gốc tự do, làm trung hòa chúng trước khi chúng gây tổn thương cho collagen, elastin và lipid da. Quá trình này giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và stress oxy hóa khác. Thành phần này cũng cải thiện độ ẩm da bằng cách tạo thành một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ lại nước. Phần ethoxylated của phân tử hoạt động như một nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp các thành phần khác trong công thức phân tán đều và hấp thụ tốt hơn. Tính chất này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các serum nhẹ và kem dưỡng không quá nặng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy vitamin E (dưới dạng khác nhau, bao gồm các dẫn xuất etoxylated) cung cấp sự bảo vệ UV bổ sung khi sử dụng kết hợp với kem chống nắng, giúp tăng cường hiệu quả chống nắng. Một số nghiên cứu trên lâm sàng đã chứng minh rằng vitamin E giúp giảm thiểu thương tổn do ánh nắng, cải thiện độ đàn hồi da và hỗ trợ quá trình phục hồi da. Nghiên cứu từ Đại học y khoa cho thấy vitamin E etoxylated có khả năng xuyên qua hàng rào da và tích lũy trong các tế bào da, nơi nó phát huy tác dụng chống oxy hóa trong thời gian kéo dài. Tính an toàn của tocophereth-18 đã được xác nhận bởi CIR (Cosmetic Ingredient Review), được coi là an toàn với nồng độ sử dụng thích hợp.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng với nồng độ từ 0.5% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích ứng dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày sáng và tối mà không gây tích lũy hoặc tác dụng phụ
Công dụng:
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE