2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTocophereth-18 (Vitamin E Đã Etoxyl Hóa)
Chống oxy hoáEU ✓

Tocophereth-18 (Vitamin E Đã Etoxyl Hóa)

TOCOPHERETH-18

Tocophereth-18 là dạng vitamin E được xử lý hóa học thông qua quá trình etoxylation với 18 mol ethylene oxide, giúp tăng khả năng hòa tan trong nước và độ ổn định của công thức. Thành phần này vừa hoạt động như chất chống oxy hóa mạnh mẽ, vừa giữ ẩm và hoạt động như chất nhũ hóa nhẹ trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các serum, kem dưỡng và sản phẩm chống lão hóa do khả năng bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và cải thiện kết cấu da.

Cấu trúc phân tử TOCOPHERETH-18

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt tại EU theo Annex III và

Tổng quan

Tocophereth-18 là một dẫn xuất vitamin E được tạo ra bằng cách gắn 18 chuỗi ethylene oxide vào phân tử tocopherol (vitamin E tự nhiên). Quá trình etoxylation này làm cho vitamin E, một chất dầu không hòa tan trong nước, trở nên hòa tan được và dễ sử dụng trong các công thức mỹ phẩm nước. Điều này cho phép nhà sản xuất kết hợp lợi ích chống oxy hóa của vitamin E với lợi ích ẩm ướt và khả năng tương thích tốt hơn trong các công thức khác nhau. Tocophereth-18 khác biệt với tocopherol nguyên chất ở chỗ nó có khả năng hòa tan trong nước cao hơn, ổn định công thức tốt hơn, và hoạt động như một chất nhũ hóa nhẹ. Mặc dù nó có thể kém hiệu quả hơn tocopherol nguyên chất trong một số ứng dụng cụ thể, nhưng dạng etoxylated này lại cung cấp sự linh hoạt công thức lớn hơn và phù hợp với hầu hết các loại sản phẩm skincare.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và lão hóa sớm
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mượt của da
  • Tăng ổn định công thức và khả năng hòa tan
  • Giảm viêm và kích ứng do yếu tố môi trường
  • Hỗ trợ hàng rào bảo vệ da

Cơ chế hoạt động

Tocophereth-18 hoạt động trên da thông qua cơ chế chống oxy hóa chính: phân tử chromanol của nó (phần hoạt chất của vitamin E) có khả năng quyên tặng electrons cho các gốc tự do, làm trung hòa chúng trước khi chúng gây tổn thương cho collagen, elastin và lipid da. Quá trình này giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và stress oxy hóa khác. Thành phần này cũng cải thiện độ ẩm da bằng cách tạo thành một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ lại nước. Phần ethoxylated của phân tử hoạt động như một nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp các thành phần khác trong công thức phân tán đều và hấp thụ tốt hơn. Tính chất này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các serum nhẹ và kem dưỡng không quá nặng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy vitamin E (dưới dạng khác nhau, bao gồm các dẫn xuất etoxylated) cung cấp sự bảo vệ UV bổ sung khi sử dụng kết hợp với kem chống nắng, giúp tăng cường hiệu quả chống nắng. Một số nghiên cứu trên lâm sàng đã chứng minh rằng vitamin E giúp giảm thiểu thương tổn do ánh nắng, cải thiện độ đàn hồi da và hỗ trợ quá trình phục hồi da. Nghiên cứu từ Đại học y khoa cho thấy vitamin E etoxylated có khả năng xuyên qua hàng rào da và tích lũy trong các tế bào da, nơi nó phát huy tác dụng chống oxy hóa trong thời gian kéo dài. Tính an toàn của tocophereth-18 đã được xác nhận bởi CIR (Cosmetic Ingredient Review), được coi là an toàn với nồng độ sử dụng thích hợp.

Cách Tocophereth-18 (Vitamin E Đã Etoxyl Hóa) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tocophereth-18 (Vitamin E Đã Etoxyl Hóa)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ từ 0.5% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích ứng dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày sáng và tối mà không gây tích lũy hoặc tác dụng phụ

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Axit FerulicEWG 1GlycerinEWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Tocopherols and Tocopheryl Acetate as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Vitamin E and Skin Health— PubMed - National Library of Medicine
  • EU CosIng - Tocophereth-18 Specification— European Commission

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE