TOCOPHERSOLAN
Tocophersolan là một dẫn xuất của Vitamin E được kết hợp với polyethylene glycol và axit succinate, tạo thành một hợp chất hóa học phức tạp có khả năng hòa tan trong nước tốt hơn so với Vitamin E nguyên chất. Thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do gây ra. Nhờ cấu trúc polyethylene glycol, Tocophersolan có độ penetration tốt vào lớp biểu bì và duy trì hiệu quả hoạt động lâu dài.
CAS
30999-06-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo EU
Tocophersolan là phiên bản water-soluble của Vitamin E, được tạo ra bằng cách gắn polyethylene glycol succinate vào cấu trúc tocopherol. Điều này giải quyết vấn đề rất lớn của Vitamin E nguyên chất (tocopherol) - khó hòa tan trong nước và khó penetrate vào da. Với công thức này, Tocophersolan có thể được thêm vào các sản phẩm dạng lotion, serum, toner, và essence, mang lại hiệu quả chống oxy hóa ở nhiều lớp da. Nhờ tính năng này, Tocophersolan trở thành một chất chống oxy hóa ưa thích trong các công thức hiện đại, đặc biệt khi cần kết hợp với các thành phần khác như axit ferulic hoặc vitamin C để tạo thành một hệ thống bảo vệ da toàn diện.
Khi đưa lên da, Tocophersolan xâm nhập vào các lớp biểu bì và hạ bì nhờ chuỗi polyethylene glycol. Một khi vào trong tế bào, nó tác dụng trực tiếp lên các gốc tự do - những phân tử không ổn định được sinh ra từ tia UV, ô nhiễm, hoặc các quá trình chuyển hóa tự nhiên. Vitamin E portion của phân tử này cho đi electron để làm ổn định hóa các gốc tự do này, ngăn chúng gây hại đến collagen, elastin, và DNA tế bào da. Tocophersolan cũng hỗ trợ tăng cường mô barriers của da (lipid barrier) nhờ tính năng emollient và antioxidant, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây kích ứng ngoài. Điều này đặc biệt hữu ích cho da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương từ điều trị da liễu.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu cho thấy Vitamin E và các dẫn xuất của nó có khả năng giảm photoaging khi kết hợp với vitamin C. Tocophersolan, với khả năng hòa tan trong nước, cho phép nó tham gia vào các phản ứng quét gốc tự do hiệu quả hơn so với tocopherol nguyên chất. Một số nghiên cứu trên động vật và in vitro cho thấy các polyethylene glycol derivatives của Vitamin E có thể giảm tổn thương DNA do UV gây ra, hỗ trợ cải thiện cấu trúc da và giảm các dấu hiệu lão hóa. Các công bố khoa học từ các nhà sản xuất cosmetic nguyên liệu (như Wacker Chemie) và các tạp chí dermatology công nhân chứng thực rằng Tocophersolan an toàn cho cả da nhạy cảm ở nồng độ dưới 2%, với tính độc tính thấp và không gây dị ứng đáng kể.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.5%-2% trong các công thức cosmetic; thường được sử dụng ở nồng độ 1% để cân bằng hiệu quả và cost
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Tocopherol là Vitamin E nguyên chất, không hòa tan trong nước, khó penetrate. Tocophersolan là dẫn xuất water-soluble, dễ hòa tan và dễ kết hợp trong công thức.
Ascorbic acid (Vitamin C) là antioxidant mạnh nhất nhưng không ổn định, cần pH<3.5, dễ oxidize. Tocophersolan ổn định hơn, rộng range pH, nhưng yếu hơn về tốc độ quét gốc tự do.
CAS: 30999-06-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE