2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrehalose
Dưỡng ẩmEU ✓

Trehalose

TREHALOSE

Trehalose là một loại đường tự nhiên được chiết xuất từ nấm men, thực vật và vi sinh vật. Đây là một chất dưỡng ẩm hiệu quả giúp duy trì độ ẩm cho da bằng cách hút và giữ nước từ môi trường. Trehalose có khả năng bảo vệ tế bào da khỏi tác hại của môi trường và hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da. Thành phần này rất dịu nhẹ và phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử TREHALOSE

PubChem (NIH)

CAS

99-20-7

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được EU phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm

Tổng quan

Trehalose là một disaccharide tự nhiên được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên, từ nấm men đến thực vật sa mạc và vi sinh vật sống trong điều kiện khắc nghiệt. Trong ngành mỹ phẩm, trehalose được đánh giá cao nhờ khả năng dưỡng ẩm vượt trội và tính chất bảo vệ tế bào độc đáo. Khác với các chất dưỡng ẩm truyền thống, trehalose không chỉ hút ẩm mà còn có khả năng bảo vệ protein và lipid trong da khỏi sự biến tính do stress môi trường. Điều này làm cho trehalose trở thành một thành phần lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa và phục hồi da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Bảo vệ tế bào da khỏi tác hại của môi trường
  • Hỗ trợ phục hồi và củng cố hàng rào bảo vệ da
  • Làm dịu da và giảm kích ứng
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của da

Lưu ý

  • Hiếm khi gây kích ứng ở da cực kỳ nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Trehalose hoạt động như một humectant mạnh mẽ, thu hút độ ẩm từ không khí và giữ chúng trên bề mặt da. Đồng thời, nó tạo thành một lớp màng mỏng bảo vệ giúp ngăn chặn mất nước qua biểu bì. Cơ chế độc đáo của trehalose là khả năng ổn định cấu trúc protein và màng tế bào bằng cách thay thế các phân tử nước trong quá trình dehydration. Điều này giúp duy trì tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ da và hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh trehalose có khả năng cải thiện độ ẩm da lên đến 20% sau 4 tuần sử dụng. Nghiên cứu in vitro cho thấy trehalose có thể bảo vệ keratinocyte khỏi tác hại của UV và stress oxy hóa. Một số thử nghiệm lâm sàng cũng chỉ ra rằng trehalose có thể giảm viêm da và cải thiện các triệu chứng của dermatitis, khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho da nhạy cảm và da có vấn đề.

Cách Trehalose tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trehalose

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-5% trong sản phẩm thành phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

TrehalosevsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant hiệu quả, nhưng trehalose có thêm tính năng bảo vệ protein và ít sticky hơn glycerin

TrehalosevsHYALURONIC ACID

HA giữ nước nhiều hơn nhưng trehalose có thêm tác dụng bảo vệ tế bào và ổn định hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePubChem DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceJournal of Dermatological ScienceCosmetic Ingredient Review
  • Trehalose: A Multifunctional Cosmetic Ingredient— International Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Trehalose as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 99-20-7 · EC: 202-739-6

Bạn có biết?

Trehalose được gọi là 'đường của sự sống' vì khả năng giúp sinh vật sống sót trong điều kiện khô hạn cực độ

Một số loài côn trùng và vi khuẩn có thể 'ngủ đông' hàng thập kỷ nhờ trehalose bảo vệ tế bào của chúng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Trehalose

Boob tape remover
Unknown

Boob tape remover

Có theo dõi giá
Masque-chaussettes hydratant
SOS Pied

Masque-chaussettes hydratant

Có theo dõi giá
Timotei Après Shampoing à l'Huile d'Argan Bio Cheveux Abîmés
Unilever

Timotei Après Shampoing à l'Huile d'Argan Bio Cheveux Abîmés

Có theo dõi giá
Concentrated Ginseng Rejuvenating Cream Rich
Sulwhasoo

Concentrated Ginseng Rejuvenating Cream Rich

Có theo dõi giá
Complexion Rescue Tinted Hydrating Gel Cream Broad Spectrum SPF 30
bareMinerals

Complexion Rescue Tinted Hydrating Gel Cream Broad Spectrum SPF 30

Có theo dõi giá
Hydro Boost Aqua Gel
Neutrogena

Hydro Boost Aqua Gel

Có theo dõi giá
Moisture Surge 100 Hour Auto-Replenishing Hydrator
Clinique

Moisture Surge 100 Hour Auto-Replenishing Hydrator

Có theo dõi giá
Masque Réparation Miraculeuse - Timotei
Unilever

Masque Réparation Miraculeuse - Timotei

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL