TREMELLA FUCIFORMIS SPOROCARP EXTRACT
Chiết xuất từ thân quả nấm trắng (Tremella fuciformis), một loại nấm gelatinous truyền thống được sử dụng trong y học cổ truyền Đông Á hàng ngàn năm. Thành phần này giàu polysaccharides, đặc biệt là beta-glucans, cung cấp khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và giữ ẩm sâu cho da. Nấm trắng được biết đến với tính chất làm mềm, cân bằng độ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tremella fuciformis, hay còn gọi là nấm trắng hoặc white jelly mushroom, là một loại nấm gelatinous có nguồn gốc từ các vùng rừng mưa châu Á. Nấm này được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Nhật Bản từ hàng ngàn năm qua, được xem như một "viên thuốc bồi bổ" cho da và sức khỏe. Thành phần chính của nấm trắng là các polysaccharides phức tạp, đặc biệt là beta-glucans, cung cấp các hoạt tính chống oxy hóa, giữ ẩm và cải thiện tính linh hoạt của da. Trong mỹ phẩm hiện đại, chiết xuất này được sử dụng để tăng cường hiệu suất chống lão hóa và hydrat hóa.
Polysaccharides trong nấm trắng hoạt động trên nhiều cấp độ trên da. Chúng có khả năng tạo membran bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm và ngăn chặn mất nước qua tcs (TEWL). Đồng thời, beta-glucans kích hoạt các đáp ứng miễn dịch tự nhiên của da, tăng cường sản xuất collagen và elastin. Các gốc tự do được neutralize bởi hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giảm viêm và redness. Thành phần này cũng có tác dụng làm mềm stratum corneum và cải thiện texture da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh rằng polysaccharides từ Tremella fuciformis có khả năng scavenge các gốc tự do DPPH và ABTS, với tỷ lệ inhibition đạt 60-80% tùy theo phương pháp trích chiết. Một số nghiên cứu lâm sàng trên người cho thấy việc sử dụng các sản phẩm chứa chiết xuất nấm trắng trong 8 tuần làm tăng độ ẩm da lên 15-25% và cải thiện độ mịn màng so với placebo. Polysaccharides cũng được chứng minh có khả năng kích thích fibroblast sản xuất collagen type I và III, hỗ trợ độ đàn hồi da.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% trong công thức cuối cùng (điển hình: 1-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là humectants mạnh mẽ giúp giữ ẩm, nhưng HA là polysaccharide đơn tuyến tính cao phân tử, trong khi Tremella là complex polysaccharides. Tremella cung cấp thêm hoạt tính chống oxy hóa và kích thích collagen.
Niacinamide giúp kiểm soát dầu và giảm độ rộng lỗ chân lông, trong khi Tremella tập trung vào hydrat hóa và chống oxy hóa. Cả hai có tính chất anti-inflammatory.
Cả hai có hoạt tính chống oxy hóa và anti-inflammatory, nhưng Centella tập trung hơn vào hỗ trợ wound healing và giảm redness, trong khi Tremella mạnh hơn ở hydrat hóa.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE