2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPVP với Triacontanol
Dưỡng ẩmEU ✓

PVP với Triacontanol

TRIACONTANYL PVP

Triacontanyl PVP là một polyme lai ghép giữa polyvinylpyrrolidone (PVP) và triacontene (một hydrocarbon mỡ tự nhiên 30 carbon). Thành phần này hoạt động như một chất tạo màng mềm mại, giúp giữ ẩm trên da trong thời gian dài và cải thiện độ ẩm tự nhiên. Nhờ khả năng kiểm soát độ nhớt, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm và mỹ phẩm cao cấp. Đây là một thành phần an toàn, đã được kiểm chứng lâm sàng và thích hợp với hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử TRIACONTANYL PVP

PubChem (NIH)

CAS

136445-69-7

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Triacontanyl PVP được EU phê duyệt như m

Tổng quan

Triacontanyl PVP là một polyme lai tổng hợp kết hợp tính năng của polyvinylpyrrolidone (chất tạo màng cổ điển) với triacontene (một hydrocarbon mỡ dài chuỗi tự nhiên). Sự kết hợp này tạo ra một thành phần lai với khả năng giữ ẩm vượt trội và an toàn cao. Nó được sử dụng phổ biến trong các công thức dưỡng ẩm từ giá trị cao đến trung bình. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho các công thức cần cân bằng giữa hiệu quả dưỡng ẩm và độ nhẹ cảm giác. Khác với những chất tạo màng thuần túy chỉ tạo lớp bảo vệ ngoài, Triacontanyl PVP còn có khả năng hút ẩm từ môi trường xung quanh nhờ phần PVP, đồng thời cung cấp chất dầu từ phần triacontene.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ giữ ẩm hiệu quả, ngăn chặn mất nước từ da
  • Hoạt động như chất humectant, giúp da hút ẩm từ không khí và duy trì độ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mượt mà, độ bóng và độ đàn hồi của da mà không gây cảm giác dính
  • Tăng cường độ nhớt công thức, giúp sản phẩm có kết cấu mượt và dễ bôi

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu hoặc da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm hoặc kích ứng nhẹ khi lần đầu sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi được bôi lên da, Triacontanyl PVP hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, phần PVP tạo thành một màng mỏng, linh hoạt trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước quá mức (occlusive effect). Thứ hai, phần triacontene (một hydrocarbon dài chuỗi) thấm sâu vào lớp stratum corneum, cung cấp dầu tự nhiên và tăng cường chức năng rào cản da. Đồng thời, phần PVP giữ lại nước từ không khí, hoạt động như một humectant hiệu quả. Kết quả là da được dưỡng ẩm từ cả hai hướng: giữ lại nước bên trong và hút ẩm từ ngoài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng PVP và các dẫn xuất của nó có khả năng giữ ẩm tốt hơn so với glucerin đơn thuần trong một số bối cảnh. Khi kết hợp với các hydrocarbon dài chuỗi như triacontene, hiệu quả dưỡng ẩm được tăng cường đáng kể mà không làm tăng cảm giác dính. Các thử nghiệm lâm sàng trên các đối tượng có da khô và nhạy cảm cho thấy Triacontanyl PVP cải thiện độ ẩm của da trong vòng 2-4 tuần sử dụng liên tục mà không gây kích ứng.

Cách PVP với Triacontanol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PVP với Triacontanol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức dưỡng ẩm, 1-3% trong các serum nhẹ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

PVP với TriacontanolvsGLYCERIN

Glycerin là humectant đơn thuần, chỉ hút ẩm từ không khí. Triacontanyl PVP vừa hút ẩm vừa tạo màng bảo vệ, cung cấp dầu tự nhiên, hiệu quả dưỡng ẩm lâu dài hơn

PVP với TriacontanolvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid hút nước sâu vào da nhưng không tạo màng bảo vệ, dễ mất hiệu quả khi không có occlusive. Triacontanyl PVP cung cấp cả hút ẩm và tạo màng bảo vệ

PVP với TriacontanolvsPANTHENOL

Panthenol là một humectant nhẹ với khả năng làm dịu và phục hồi. Triacontanyl PVP có khả năng giữ ẩm mạnh mẽ hơn nhưng ít có tác dụng làm dịu hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care MagazineCosmetic Ingredients Database (CosIng)European Cosmetics Association (COLIPA)
  • PVP in Cosmetics: Film-forming and Humectant Properties— European Commission
  • Long-chain Alcohols and Synthetic Polymers in Skincare— International Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Vinyl Polymers in Cosmetics— Cosmetics Europe

CAS: 136445-69-7 · EC: -

Bạn có biết?

Triacontane là một hydrocarbon tự nhiên có 30 carbon, do đó tên gọi 'Triacontanyl' có nghĩa là 'có 30 carbon'. Nó được tìm thấy trong mỡ thiên nhiên của cây cối và một số loài động vật

PVP được sử dụng từ những năm 1930 không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong dược phẩm (làm bào chế) và thậm chí trong các sản phẩm làm sạch vì khả năng tạo màng xuất sắc của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PVP với Triacontanol

Lovea

Spray Kids Hydratant SPF50

Có theo dõi giá
Leche solar 50+
Sun Med

Leche solar 50+

Có theo dõi giá
Piz Buin

SPF15 Moisturising Sun Lotion

Có theo dõi giá
Sonnenmilch
Rossmann

Sonnenmilch

Có theo dõi giá
Sonnenschutz Gel Med LSF 30
Sun Ozon

Sonnenschutz Gel Med LSF 30

Có theo dõi giá
Sonnenspray 20
Sun Dance

Sonnenspray 20

Có theo dõi giá
Sun Spray Classic
OMBIA SUN

Sun Spray Classic

Có theo dõi giá
Med Sonnenfluid Sensitiv 30
sun D'OR

Med Sonnenfluid Sensitiv 30

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL