TRIFLUOROPROPYL DIMETHICONE/TRIFLUOROPROPYL DIVINYLDIMETHICONE CROSSPOLYMER
Đây là một crosspolymer silicon phức tạp chứa nhóm trifluoropropyl, kết hợp khả năng điều hòa da, điều chỉnh độ nhớt và hoạt động như chất hoạt động bề mặt. Thành phần này tạo thành một mạng polymer mịn màng, cải thiện kết cấu sản phẩm và cung cấp cảm giác mềm mượt trên da mà không để lại cảm giác dầu. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp để tối ưu hóa độ bền và thẩm mỹ của công thức.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Công nhân được phê duyệt trong EU theo R
Trifluoropropyl Dimethicone/Trifluoropropyl Divinyldimethicone Crosspolymer là một loại polyme silicon lai tạp độc đáo, được tạo thành bằng cách kết hợp dimethicone với các nhóm trifluoropropyl thông qua quá trình crosslinking. Cấu trúc phân tử này kế thừa những điểm mạnh của silicon nhưng được tăng cường bằng độ bền cơ học vật lý và tính ổn định hóa học tuyệt vời. Thành phần này hoạt động trên nhiều mặt: cải thiện cảm giác cơ học của sản phẩm, điều hòa độ nhớt để công thức có độ sáng và độ dầu tối ưu, đồng thời cung cấp các lợi ích điều hòa da. Không như nhiều silicon nặng khác, polymer này được thiết kế để tạo ra một lớp mỏng, nhẹ nhàng mà vẫn giữ nước hiệu quả.
Trên da, polymer này tạo thành một lớp độ ẩm hình phim mỏng, hoạt động như một rào cản tăng cường nhằm giảm mất nước qua da (TEWL). Các nhóm trifluoropropyl tạo ra các điểm tương tác hydrophobic, giúp polymer gắn bó tốt hơn với các thành phần dầu và tạo thành một phương tiện liên kết giữa các thành phần hydrophilic và lipophilic. Điều này cải thiện sự phân tán đều và sự hấp thụ của các hoạt chất khác trong công thức, đồng thời tối ưu hóa cảm giác sử dụng bằng cách giảm độ nhớt có thể gây khó chịu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicon polymers trong các ứng dụng cosmetic cho thấy rằng chúng có hồ sơ an toàn xuất sắc với nguy cơ kích ứng tối thiểu. Tính ổn định in vitro và các thử nghiệm sinh học cho thấy rằng các fluorosilicone hybrids có tác dụng điều hòa da tương đương hoặc vượt trội so với silicon thông thường, nhưng với cảm giác nhẹ hơn đáng kể trên da. Công bố lâm sàng hỗ trợ sử dụng an toàn trong các sản phẩm dành cho làn da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức điều dưỡng da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Dimethicone thường đơn giản hơn và có độ nhớt cao hơn, trong khi Trifluoropropyl Dimethicone/Divinyldimethicone Crosspolymer cung cấp tính ổn định nâu cao hơn, cảm giác nhẹ hơn và khả năng điều hòa tốt hơn
HA là một chất giữ nước hydrophilic mạnh mẽ, trong khi polymer silicon này tạo ra một rào cản bề ngoài. Chúng hoạt động theo những cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau tuyệt vời
Cyclopentasiloxane là một chất hoà tan silicon bay hơi được sử dụng để giảm độ nhớt, trong khi polymer này là một bộ khung hóa học hơn, cung cấp lợi ích điều dưỡng bên cạnh các tính năng cơ học
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL