TRILAURETH-9 CITRATE
Trilaureth-9 Citrate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo từ sự kết hợp giữa chuỗi lauryl alcohol đã được ethoxylat hóa và axit citric. Thành phần này có tính chất lưỡng tính, vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa giúp乳hóa các chất không hòa tan trong nước. Đây là một trong những surfactant an toàn nhất dùng trong mỹ phẩm, đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm sữa rửa mặt, toner và nước tẩy trang. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức dành cho da nhạy cảm vì tính mềm mại và không gây kích ứng mạnh.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạ
Trilaureth-9 Citrate là một surfactant polyethoxylat hoạt động mạnh với công thức lựa chọn được cẩn thận. Nó được tạo thành từ chuỗi hydrophobic (dodecyl/lauryl) kết hợp với chuỗi hydrophilic (polyethylene glycol) và được esterify với citric acid, tạo thành một phân tử đa năng. Chất này có khả năng hòa tan chất béo và nước đồng thời, làm cho nó trở thành một trong những surfactant dịu nhẹ nhất trên thị trường mỹ phẩm. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch từ nhẹ đến trung bình, bao gồm sữa rửa mặt, sữa tắm, nước tẩy trang, và thậm chí cả một số shampoo dịu nhẹ. Nó hề hiếm khi gây cảm giác căng khô như các surfactant truyền thống, và nó tương thích tốt với hầu hết các thành phần dưỡng da khác. Tính chất mềm mại của nó làm cho nó là lựa chọn ưa thích cho người có da nhạy cảm, da có vấn đề về viêm, hoặc những ai đang sử dụng các sản phẩm trị liệu mạnh (như retinoid).
Trilaureth-9 Citrate hoạt động theo cơ chế giảm căng bề mặt (surface tension reduction). Phần hydrophobic của phân tử bám vào chất béo (sebum, bả nhờn, và các chất dầu khác) trong khi phần hydrophilic kéo các chất này vào dung dịch nước, cho phép chúng được rửa sạch dễ dàng. Citrate buffer cũng giúp duy trì độ pH nằm trong phạm vi lý tưởng (5,5-6,5), ngăn chặn sự mất cân bằng của lớp acid mantle da. Khác với các surfactant mạnh khác, Trilaureth-9 Citrate không phá hủy lớp lipid ngoài cùng của da quá mạnh, điều này có nghĩa là nó sẽ không làm phá hủy hoàn toàn các chất bảo vệ tự nhiên của da. Số lượng EO (ethylene oxide units) là 9 trong trường hợp này cho phép một cân bằng tốt giữa hiệu lực làm sạch và độ nhẹ nhàng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã cho thấy rằng các surfactant polyethoxylat, đặc biệt là những surfactant có số EO cao (7-10 EO units), gây kích ứng da ít hơn so với các surfactant rút ngắn chuỗi như sodium lauryl sulfate. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology đã xác nhận rằng Trilaureth-9 Citrate có chỉ số kích ứng thấp (TEWL - transepidermal water loss thấp hơn) khi so sánh với các lựa chọn khác. Ngoài ra, citrate buffer trong công thức này cũng đã được chứng minh giúp ổn định độ pH của sản phẩm cuối cùng, giảm thiểu nguy cơ phá hủy rào cản axit tự nhiên của da. Các nghiên cứu in vitro cũng cho thấy rằng thành phần này có tính chất kháng khuẩn nhẹ nhàng, mặc dù không phải là một bảo quản chính.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm rửa sạch (sữa rửa mặt, nước tẩy trang), 3-8% trong các sản phẩm sữa tắm, và 2-4% trong shampoo dịu nhẹ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày (sáng và tối) mà không lo gây khô chát hoặc kích ứng nếu được kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm
Công dụng:
SLS là một surfactant mạnh, giá rẻ nhưng gây kích ứng da cao hơn nhiều. Trilaureth-9 Citrate mềm mại hơn và không phá hủy rào cản bảo vệ da quá mạnh
Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ, nhưng Cocamidopropyl Betaine có tính amphoteric tự nhiên từ dừa, trong khi Trilaureth-9 Citrate được tổng hợp hoàn toàn. Cả hai có profil an toàn tương tự
SLES là phiên bản ethoxylat của SLS và mềm mại hơn SLS. Tuy nhiên, Trilaureth-9 Citrate vẫn gây kích ứng ít hơn nhờ cấu trúc citrate
Bạn có biết?
Chữ 'Trilaureth' trong tên gọi đề cập đến ba chuỗi lauryl (đấy là 'tri-') được ethoxylat, tạo thành một cấu trúc giống như một 'bàn chải' phân tử giúp gắn bám vào các chất bẩn
Số '9' trong Trilaureth-9 biểu thị trung bình 9 đơn vị ethylene oxide được thêm vào từng chuỗi lauryl, và đây là số lượng lý tưởng để cân bằng giữa hiệu lực làm sạch và độ mềm mại
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE