2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrimethyl-1,3-pentanediol
KhácEU ✓

Trimethyl-1,3-pentanediol

TRIMETHYL-1,3-PENTANEDIOL

Là một diol hữu cơ có cấu trúc phân nhánh, hoạt động như dung môi và chất tăng đặc độ trong các công thức mỹ phẩm. Nó giúp hòa tan các thành phần khó tan, cải thiện độ ổn định và cảm giác sử dụng của sản phẩm. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm skincare và make-up hiện đại.

Cấu trúc phân tử TRIMETHYL-1,3-PENTANEDIOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H18O2

Khối lượng phân tử

146.23 g/mol

Tên IUPAC

2,2,4-trimethylpentane-1,3-diol

CAS

144-19-4

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt bởi EU để sử dụng trong m

Tổng quan

Trimethyl-1,3-pentanediol là một diol hữu cơ với cấu trúc phân nhánh, được phát triển đặc biệt cho ngành mỹ phẩm. Đây là một dung môi nhẹ nhàng nhưng hiệu quả, có khả năng hòa tan các thành phần hoạt tính khác nhau trong các công thức phức tạp. Thành phần này kết hợp tính chất của một dung môi với tính chất giữ ẩm nhẹ, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho nhiều loại sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động như dung môi cho các thành phần hoạt tính
  • Cải thiện độ ổn định của công thức
  • Tăng cảm giác mịn màng và dễ thấm của sản phẩm
  • Giúp bảo tồn độ ẩm cấp độ nhẹ
  • Không gây bôi trơn hoặc cảm giác dính

Cơ chế hoạt động

Cấu trúc phân nhánh của trimethyl-1,3-pentanediol cho phép nó hòa tan cả các thành phần tan dầu và tan nước, hoạt động như một dung môi tổng hợp. Khi áp dụng lên da, nó không tạo lớp màng bôi trơn mà thay vào đó thấm vào da một cách nhanh chóng, giúp các thành phần hoạt tính khác được vận chuyển hiệu quả. Nó cũng giúp điều chỉnh độ nhạy cảm của các hợp chất khác như glycerin, tạo ra cảm giác sử dụng cân bằng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy diol hữu cơ có cấu trúc phân nhánh như trimethyl-1,3-pentanediol có độ bền hóa học cao và an toàn da tốt. Chúng được các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu lựa chọn vì khả năng cải thiện độ ổn định của công thức mà không ảnh hưởng đến an toàn hoặc tính dung hòa. Công ty BASF, nhà sản xuất chính, đã tiến hành các thử nghiệm độc tính và an toàn da rộng rãi.

Cách Trimethyl-1,3-pentanediol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trimethyl-1,3-pentanediol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% tùy thuộc vào loại công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Trimethyl-1,3-pentanediolvsPROPYLENE GLYCOL

Propylene glycol là dung môi phổ biến hơn nhưng có tính hygroscopic cao hơn (hút ẩm). Trimethyl-1,3-pentanediol ít hygroscopic hơn, tạo cảm giác nhẹ nhàng và thấm nhanh hơn.

Trimethyl-1,3-pentanediolvsGLYCERIN

Glycerin là chất giữ ẩm mạnh nhưng có độ nhớt cao và cảm giác dính. Trimethyl-1,3-pentanediol là dung môi nhẹ hơn với độ thấm nhanh hơn, thường được dùng để cân bằng glycerin.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care Ingredients DictionaryCosmetic Ingredient Review Panel
  • EU CosIng Database - Approved Ingredients— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Aliphatic Hydrocarbon Solvents— FDA Cosmetics

CAS: 144-19-4 · EC: 205-619-1 · PubChem: 8946

Bạn có biết?

Trimethyl-1,3-pentanediol là sản phẩm của công ty hóa chất Đức BASF, được phát triển cụ thể cho ngành mỹ phẩm cao cấp và không được tìm thấy tự nhiên.

Nó được gọi là 'dung môi xanh' do đặc tính sinh hóa học tốt và có thể dùng trong các công thức 'clean beauty' hoặc tự nhiên với các thành phần khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE