2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTripeptide-14
Dưỡng ẩmEU ✓

Tripeptide-14

TRIPEPTIDE-14

Tripeptide-14 là một peptide tổng hợp được tạo thành từ ba axit amin: aspartic acid, glycine và proline. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và tính linh hoạt của da. Tripeptide-14 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mịn kết cấu da. Đây là một thành phần an toàn, phù hợp cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử TRIPEPTIDE-14

PubChem (NIH)

CAS

-

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Cosmetics c

Tổng quan

Tripeptide-14 là một peptide tổng hợp nhỏ gọn được tạo từ ba axit amin thiết yếu: aspartic acid, glycine và proline. Thành phần này được phát triển để mô phỏng các peptide tự nhiên của da, giúp cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da và tăng cường sự ẩm ướt. Với kích thước phân tử nhỏ, Tripeptide-14 có khả năng thẩm thấu vào da hiệu quả hơn so với các peptide lớn hơn. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm dưỡng ẩm như serum, kem dưỡng và mặt nạ. Nó không chỉ giúp giữ ẩm mà còn hỗ trợ quá trình tái tạo collagen và elastin của da, từ đó giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa. Tripeptide-14 được coi là một thành phần an toàn và hiền lành, phù hợp cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và mềm mại của da
  • Hỗ trợ tái tạo protein tự nhiên của da
  • Giảm thiểu nếp nhăn và làm trẻ hóa da
  • An toàn cho da nhạy cảm và dễ sử dụng

Cơ chế hoạt động

Tripeptide-14 hoạt động bằng cách cung cấp các axit amin cần thiết cho da để duy trì sự toàn vẹn của cấu trúc protein tự nhiên. Khi được hấp thụ, những peptide này kích thích các fibroblast (tế bào sản xuất collagen) hoạt động mạnh hơn, từ đó tăng cường sản xuất collagen và elastin. Điều này giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm bớt nếp nhăn. Ngoài ra, Tripeptide-14 tăng cường khả năng giữ ẩm của da bằng cách cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ. Các axit amin trong peptide này giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da và tăng cường sự kết dính của các tế bào bề mặt, tạo ra da mịn mà, mềm và sáng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng peptide ngắn chuỗi như Tripeptide-14 có thể thấm vào da hiệu quả hơn so với các peptide dài chuỗi. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng các peptide chứa aspartic acid, glycine và proline có khả năng kích thích sản xuất collagen trong các tế bào fibroblast của con người. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên con người về Tripeptide-14 cụ thể vẫn còn hạn chế, và hầu hết bằng chứng được dựa trên các dữ liệu an toàn sản phẩm và thử nghiệm in vitro. Các chuyên gia da liễu công nhận rằng peptide là một thành phần hữu ích trong công thức chăm sóc da, đặc biệt là cho da lão hóa. Tripeptide-14 được coi là một thành phần an toàn và hiệu quả cho việc cải thiện độ ẩm và tính linh hoạt của da, mặc dù cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng rộng rãi hơn.

Cách Tripeptide-14 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tripeptide-14

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Tripeptide-14vsMATRIXYL (Palmitoyl Pentapeptide-4)

Cả hai đều là peptide tổng hợp được thiết kế để kích thích collagen, nhưng Tripeptide-14 nhỏ gọn hơn và có cấu trúc axit amin khác. Matrixyl thường được nghiên cứu nhiều hơn với bằng chứng lâm sàng rõ ràng hơn.

Tripeptide-14vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid tập trung vào giữ ẩm bằng cách hút nước, trong khi Tripeptide-14 cung cấp axit amin để tái tạo collagen. Chúng là bổ sung tốt cho nhau.

Tripeptide-14vsRETINOL

Retinol mạnh hơn trong việc chống lão hóa nhưng có thể gây kích ứng. Tripeptide-14 nhẹ nhàng hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm, mặc dù hiệu quả chậm hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceINCI Dictionary & Cosmetic Ingredient ReviewPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticsInfo.org
  • Peptides in Cosmetics: Review of Applications and Technologies— Journal of Cosmetic Dermatology
  • INCI Dictionary - Tripeptide-14— International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • Safety Assessment of Amino Acids and Peptides— Cosmetics Info Database
  • Skincare Peptides: Mechanism and Clinical Efficacy— Paula's Choice Research

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Tripeptide-14 là một trong những peptide ngắn nhất được sử dụng trong mỹ phẩm, chỉ gồm 3 axit amin, giúp nó thấm vào da hiệu quả hơn so với các peptide dài hơn.

Aspartic acid, một trong ba thành phần chính của Tripeptide-14, cũng là một axit amin thiết yếu được tìm thấy trong các sản phẩm tự nhiên như dâu tây và thịt gà, cho thấy an toàn của thành phần này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL