TRIS(ACETIMINOACETOXYETHOXY METHACRYLATE) PPG-6 TRIMETHYLOLPROPANE
Đây là một polymer tổng hợp thuộc nhóm polyol polyether được sửa đổi bằng các nhóm methacrylate. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các công thức mỹ phẩm để tạo màng bảo vệ bền trên bề mặt da và tóc. Nó có khả năng kết dính tốt giữa các thành phần và giúp cải thiện độ bền màu và độ lâu bền của sản phẩm. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm nail art, trang điểm chuyên nghiệp và các công thức yêu cầu tính năng film-forming cao cấp.
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần này được phép sử dụng trong m
Tris(Acetiminoacetoxyethoxy Methacrylate) PPG-6 Trimethylolpropane là một polymer tổng hợp được thiết kế để cung cấp các chức năng kết dính (binding) và tạo màng (film-forming) trong các công thức mỹ phẩm. Cấu trúc hóa học phức tạp của nó cho phép nó liên kết với các thành phần khác và tạo một lớp bảo vệ bền trên bề mặt da, tóc hoặc móng tay. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm cuối cùng và hiệu quả mong muốn. Sự hiện diện của các nhóm acetimino và methacrylate giúp tăng cường khả năng hình thành màng khó tan trong nước.
Khi áp dụng lên bề mặt, polymer này tạo ra một mạng lưới phân tử liên kết chéo giữa các thành phần khác trong công thức, từ đó tạo thành một màng liên tục bảo vệ bề mặt. Cơ chế này cho phép sản phẩm dính chặt hơn và kéo dài lâu hơn trên da, tóc hoặc móng tay. Các nhóm hydrophobic và hydrophilic trong cấu trúc polymer giúp đạt được sự cân bằng giữa khả năng bám dính và tính tương thích với các chất khác. Màng được tạo thành này có khả năng chống nước và khó bị loại bỏ bằng nước đơn thuần, yêu cầu phải sử dụng các chất tẩy rửa phù hợp.
Nghiên cứu khoa học
Các polymer dựa trên methacrylate đã được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực khoa học mỹ phẩm và được chứng minh là an toàn để sử dụng ở nồng độ thích hợp. Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy các polymer này không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ công thức điển hình và có khả năng tương thích tốt với các chất khác trong công thức. Hiệu suất film-forming đã được xác nhận qua các phép đo độ bền nước, độ mềm của màng và khả năng kháng cọ xát.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 2-10% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm (mặt: 2-4%, tóc: 3-7%, móng tay: 5-10%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu là thành phần trong sản phẩm chăm sóc, nhưng nên loại bỏ hoàn toàn vào buổi tối bằng cách tẩy trang kỹ lưỡng
Polymer này có cấu trúc phức tạp hơn các acrylate đơn giản, cho phép kiểm soát tốt hơn độ bền màng và tính linh hoạt
Trong khi silicone polymers có cảm giác mịn màng hơn, thành phần này cung cấp sự kết dính mạnh mẽ hơn và tương thích tốt hơn với các chất hydrophilic
Cellulose derivatives có tính chất tự nhiên hơn nhưng khả năng film-forming không bền bỉ bằng polymer methacrylate này
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Polymer dạng này được sáng chế ban đầu cho ngành công nghiệp sơn và phủ bề mặt trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm, nhờ khả năng tạo màng cực kỳ bền
Cấu trúc 'PPG-6' trong tên có nghĩa là polypropylene glycol với 6 phân tử, giúp tăng tính hydrophilic và khả năng phân tán của polymer này trong công thức
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE