TYPHA LATIFOLIA SPIKE EXTRACT
Chiết xuất từ bông (spike) của cây lau nước (Typha latifolia L.) thuộc họ Typhaceae, có nguồn gốc tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong công thức dưỡng ẩm. Thành phần này giàu polysaccharides và các hợp chất phytochemical giúp tăng khả năng giữ ẩm và nuôi dưỡng da. Được đánh giá là an toàn, lành tính và phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da khô và nhạy cảm. Thường được áp dụng trong các sản phẩm toner, essence, serum và mặt nạ để cải thiện độ mềm mịn và hydration tổng thể.
CAS
89958-35-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo EU Cosmetics Regulation (EC) 1223/2
Typha Latifolia Spike Extract là chiết xuất có nguồn gốc từ phần bông của cây lau nước, một loài thực vật nước phổ biến ở vùng ôn đới. Chất chiết xuất này chứa nhiều polysaccharides, amino acids và các yếu tố phytochemical quý giá, mang đến công dụng dưỡng ẩm toàn diện cho da. Được sử dụng trong các công thức skincare hiện đại nhằm cải thiện hydration, mềm mịn và khôi phục độ sáng tự nhiên của da.
Khi được áp dụng lên da, chiết xuất từ bông lau nước hoạt động theo hai cơ chế chính: thứ nhất, các polysaccharides tạo thành một lớp membrane bảo vệ trên bề mặt da giúp giữ ẩm, hạn chế mất nước qua transepidermal water loss (TEWL); thứ hai, các amino acids và phytochemicals thấm sâu vào tầng dermis, nuôi dưỡng tế bào và kích thích tái sinh collagen. Kết quả là da trở nên mềm mịn, căng mướt và có vẻ ngoài tươi sáng hơn.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù chiết xuất từ Typha latifolia không phải là thành phần được nghiên cứu rộng rãi như hyaluronic acid hay niacinamide, các nghiên cứu ethnobotanical cho thấy cây lau nước đã được sử dụng trong y học cổ truyền của nhiều nền văn hóa châu Á và châu Âu với các công dụng dưỡng da tuyệt vời. Các phân tích phytochemical chỉ ra rằng chiết xuất từ bông lau chứa lượng đáng kể các flavonoids, polysaccharides và glycoproteins—những hợp chất có tính chất moisturizing, antioxidant và anti-inflammatory.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% trong các sản phẩm nước (toner, essence); 1% - 5% trong serums và mặt nạ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, có thể dùng cả sáng lẫn tối
Công dụng:
Glycerin là humectant nhân tạo rất mạnh, hút ẩm từ không khí; Typha Extract là thành phần tự nhiên hoạt động chậm hơn nhưng toàn diện hơn với công dụng soothing bổ sung
Hyaluronate là polymeric humectant giữ ẩm cơ học; Typha Extract cung cấp bioactive compounds giúp da tự tái sinh và regenerate tốt hơn
Allantoin tập trung vào soothing và accelerating skin regeneration; Typha Extract toàn diện hơn với cả moisturizing, soothing và antioxidant benefits
CAS: 89958-35-0 · EC: 289-659-5
Bạn có biết?
Cây lau nước (Typha latifolia) được gọi là 'siêu thực vật' vì nó được dùng để làm sạch nước thải—các đặc tính như vậy cho thấy sức mạnh bioactive của nó trong các ứng dụng skincare
Trong y học Đông y và các truyền thống châu Á, bông lau nước đã được sử dụng hàng nghìn năm để điều trị viêm da và làm mềm mịn da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL