2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCoenzyme Q10
Chống oxy hoáEU ✓

Coenzyme Q10

UBIQUINONE

Coenzyme Q10 là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ được tìm thấy tự nhiên trong tế bào của cơ thể. Trong mỹ phẩm, Q10 giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc làm chậm quá trình lão hóa da và cải thiện độ đàn hồi. Q10 được ưa chuộng vì tính năng phục hồi và bảo vệ da toàn diện.

Cấu trúc phân tử UBIQUINONE

PubChem (NIH)

CAS

303-98-0 / 1339-63-5 / 60684-33-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU CosIng approved

Tổng quan

Coenzyme Q10 (CoQ10) là một hợp chất tự nhiên được sản xuất bởi cơ thể con người và đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng tế bào. Trong ngành mỹ phẩm, Q10 được biết đến như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ với khả năng chống lão hóa vượt trội. Thành phần này có màu vàng cam đặc trưng và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa cao cấp. Mức độ Q10 trong cơ thể giảm dần theo tuổi tác, đặc biệt sau tuổi 30, khiến da mất đi khả năng tự bảo vệ và tái tạo. Việc bổ sung Q10 từ bên ngoài thông qua sản phẩm skincare giúp phục hồi và duy trì sức khỏe làn da. Q10 có khả năng thẩm thấu sâu vào các lớp da và hoạt động ở cấp độ tế bào.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Kích thích sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và săn chắc da
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và đốm nâu
  • Tăng cường quá trình tái tạo tế bào da
  • Cung cấp năng lượng cho tế bào, làm sáng da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Cần bảo quản tránh ánh sáng để duy trì hiệu quả

Cơ chế hoạt động

Q10 hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do có hại, ngăn chặn quá trình oxy hóa tế bào gây ra lão hóa sớm. Đồng thời, nó kích thích hoạt động của ti thể - 'nhà máy năng lượng' của tế bào, giúp tăng cường quá trình tái tạo và sửa chữa da. Q10 cũng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, hai protein quan trọng duy trì độ đàn hồi và cấu trúc da. Khi được áp dụng lên da, Q10 tạo thành một lớp bảo vệ chống lại tác động của tia UV và ô nhiễm môi trường. Nó giúp cải thiện tuần hoàn máu dưới da, mang lại vẻ rạng rỡ và sức sống cho làn da.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của Q10 trong việc cải thiện độ đàn hồi da và giảm nếp nhăn. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy việc sử dụng Q10 trong 12 tuần giúp giảm 27% độ sâu của nếp nhăn quanh mắt. Nghiên cứu khác chỉ ra rằng Q10 có khả năng tăng 37% độ ẩm da sau 6 tuần sử dụng. Các thử nghiệm lâm sàng cũng xác nhận Q10 giúp cải thiện màu da và độ đều màu, đồng thời tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của da. Tính an toàn cao của Q10 đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu dermatology với tỷ lệ kích ứng rất thấp.

Cách Coenzyme Q10 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Coenzyme Q10

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-1.0% trong sản phẩm thương mại

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần/ngày

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1NiacinamideEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1RetinolEWG 9

So sánh với thành phần khác

Coenzyme Q10vsTOCOPHEROL

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Q10 tập trung vào năng lượng tế bào trong khi Vitamin E bảo vệ màng tế bào

Coenzyme Q10vsRETINOL

Q10 nhẹ nhàng hơn Retinol, phù hợp mọi loại da và có thể dùng ban ngày

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice SkincareJournal of Cosmetic DermatologyInternational Journal of Cosmetic ScienceDermatology Research and Practice
  • Coenzyme Q10 in skincare: Benefits and applications— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Antioxidant effects of CoQ10 in cosmetic formulations— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 303-98-0 / 1339-63-5 / 60684-33-5 · EC: 206-147-9 / 215-668-0

Bạn có biết?

Q10 được phát hiện năm 1957 và người phát hiện đã nhận giải Nobel Y học năm 1978

Cơ thể con người chứa khoảng 0.5-1.5g Q10, với nồng độ cao nhất ở tim, gan và thận

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Coenzyme Q10

Perles de Q10 sérum concentré
Nivea

Perles de Q10 sérum concentré

Có theo dõi giá
lanbena
Unknown

lanbena

Có theo dõi giá
Good-bye Cellulite Serum Fermeté Q10 Plus
Nivea

Good-bye Cellulite Serum Fermeté Q10 Plus

Có theo dõi giá
nivea hand cream 3 in 1 repaircare
Unknown

nivea hand cream 3 in 1 repaircare

Có theo dõi giá
Rituals

spread the kindness body cream - holy lotus & white Cran

Có theo dõi giá
Nivea Night Care Q10 Plus C 50ml
BRYNILD GRUPPEN AS

Nivea Night Care Q10 Plus C 50ml

Có theo dõi giá
Nivea hand cream Q10 anti-age
Nivea

Nivea hand cream Q10 anti-age

Có theo dõi giá
Rituals

Ritual of Mehr Bodycream

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE