2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnInulin Undecenoyl (Chất dẫn xuất Inulin)
Dưỡng ẩmEU ✓

Inulin Undecenoyl (Chất dẫn xuất Inulin)

UNDECYLENOYL INULIN

Undecylenoyl Inulin là một chất dẫn xuất của inulin (polysaccharide tự nhiên) được kết hợp với axit undecenoic, tạo thành một thành phần lai có tính năng dưỡng ẩm và ổn định乳化. Đây là một thành phần thế hệ mới trong cosmetics, kết hợp lợi ích của carbohydrate tự nhiên với tính chất bề mặt của axit béo không bão hòa. Chất này đặc biệt được dùng trong các công thức kem và lotion để cải thiện cảm giác và độ mịn da.

Cấu trúc phân tử UNDECYLENOYL INULIN

PubChem (NIH)

CAS

224580-84-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo EU Regulation 1223/2009, Undecyleno

Tổng quan

Undecylenoyl Inulin là một thành phần hybrid kết hợp tính chất hydrophilic của inulin (một oligofructose tự nhiên từ thực vật) với tính chất amphiphilic của axit undecenoic (C11 unsaturated fatty acid). Cấu trúc này cho phép nó hoạt động vừa như một moisturizer tự nhiên vừa như một emulsion stabilizer hiệu quả. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức skincare premium vì khả năng tạo cảm giác mịn mà không để lại lớp greasy. Đặc biệt, nó có khả năng duy trì độ ẩm mà không cần sử dụng nhiều occlusives nặng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và duy trì độ ẩm cho da lâu dài
  • Ổn định乳化trong các công thức kem, giúp texture mềm mượt hơn
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da
  • Tương thích với da nhạy cảm nhờ nguồn gốc tự nhiên từ inulin

Lưu ý

  • Chưa có dữ liệu an toàn toàn diện vì đây là thành phần tương đối mới trên thị trường
  • Người dị ứng với inulin hoặc các chất dẫn xuất của nó cần tránh sử dụng

Cơ chế hoạt động

Trên da, Undecylenoyl Inulin hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, phần inulin hydrophilic hút ẩm từ môi trường và các tầng sâu hơn của da, cung cấp độ ẩm dài hạn (humectant effect). Thứ hai, phần undecenoyl (fatty acid chain) tạo một lớp bảo vệ nhẹ trên da, giúp giữ lại độ ẩm mà không làm tắc lỗ chân lông. Khi sử dụng trong công thức乳化, nó tạo ra các globule nhỏ đều đặn, cho phép kem hoặc lotion có texture mịn và dễ hấp thụ hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên inulin và các dẫn xuất của nó cho thấy khả năng tăng độ ẩm da hiệu quả, với khả năng duy trì ẩm cao hơn glycerin thuần khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Axit undecenoic được biết đến với tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ, mặc dù trong dạng dẫn xuất này, các đặc tính này được giảm nhẹ để ưu tiên cảm giác da. Các dữ liệu từ nhà sản xuất thành phần cho thấy an toàn tuyệt đối ở các nồng độ sử dụng 2-8% trong công thức.

Cách Inulin Undecenoyl (Chất dẫn xuất Inulin) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Inulin Undecenoyl (Chất dẫn xuất Inulin)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-8% trong công thức (0.5-1% có thể cho cảm giác, 2-5% cho hiệu quả dưỡng ẩm tối ưu)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Inulin Undecenoyl (Chất dẫn xuất Inulin)vsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là humectants mạnh. Hyaluronic acid hút ẩm tốt hơn nhưng có thể gây cảm giác sticky, trong khi Undecylenoyl Inulin có cảm giác mịn hơn và thêm tính năng ổn định乳化.

Inulin Undecenoyl (Chất dẫn xuất Inulin)vsGLYCERIN

Cả hai là humectants phổ biến. Glycerin rẻ và đã được chứng minh lâu đời, nhưng Undecylenoyl Inulin có cảm giác nhẹ hơn và kết cấu tốt hơn trong kem, đặc biệt ở nồng độ cao.

Inulin Undecenoyl (Chất dẫn xuất Inulin)vsINULIN (NGUYÊN CHẤT)

Undecylenoyl Inulin là một dẫn xuất tối ưu hóa của inulin với fatty acid. Inulin nguyên chất chỉ là humectant, trong khi Undecylenoyl Inulin còn có tính chất emulsion stabilizer.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - UNDECYLENOYL INULINEuropean Cosmetics Association (COLIPA) specificationsPharmaceutical and Cosmetic Science journalsIngredient supplier technical datasheets
  • INCI Naming Convention and Cosmetic Ingredients Database— INCI Dictionary
  • Regulation (EC) No 1223/2009 on cosmetic products— European Commission
  • Natural and Derived Polysaccharides in Cosmetic Applications— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Fatty Acid Derivatives as Emulsion Stabilizers— Cosmetics and Toiletries Magazine

CAS: 224580-84-1

Bạn có biết?

Undecylenoyl Inulin là một ví dụ hiếm hoi của sự kết hợp giữa polysaccharide tự nhiên với fatty acid unsaturated, tạo ra một thành phần 'smart' có thể hoạt động ở nhiều cấp độ khác nhau trong công thức.

Axit undecenoic (C11) được chọn thay vì các fatty acid khác vì nó có chiều dài chuỗi tối ưu để duy trì tính linh hoạt của inulin mà không làm nặng công thức.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL