2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnUrea Peroxide (Peroxide Urea)
KhácEU ✓

Urea Peroxide (Peroxide Urea)

UREA PEROXIDE

Urea peroxide là một phức hợp ổn định của hydrogen peroxide và urea, hoạt động như một chất oxy hóa mạnh trong mỹ phẩm. Khi tiếp xúc với nước hoặc enzyme trên da, nó giải phóng hydrogen peroxide để làm sạch và khử khuẩn. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng răng, sản phẩm chăm sóc vết thương và một số mặt nạ hoặc toner làm sáng da.

Cấu trúc phân tử UREA PEROXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

CH6N2O3

Khối lượng phân tử

94.07 g/mol

Tên IUPAC

hydrogen peroxide;urea

CAS

124-43-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với tối đa 3%

Tổng quan

Urea peroxide là một phức hợp hóa học ổn định giữa urea và hydrogen peroxide. Trong các sản phẩm mỹ phẩm, nó hoạt động như một nguồn hydrogen peroxide an toàn hơn vì được giải phóng từ từ. Thành phần này được sử dụng trong các công thức làm sáng da, khử khuẩn và hỗ trợ điều trị mụn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử khuẩn và làm sạch sâu
  • Giúp làm sáng da và giảm nốt thâm
  • Hỗ trợ điều trị mụn do vi khuẩn
  • Tẩy trắng và sáng mũi

Lưu ý

  • Có thể gây khô và tình trạng ửng đỏ ở da nhạy cảm
  • Không nên dùng thường xuyên vì có thể phá vỡ hàng rào da
  • Có nguy cơ gây kích ứng nếu nồng độ cao (>3%)

Cơ chế hoạt động

Khi urea peroxide tiếp xúc với nước trong sản phẩm hoặc trên da, nó phân hủy để giải phóng hydrogen peroxide. Hydrogen peroxide sau đó hoạt động bằng cách oxy hóa các vi khuẩn gây mụn (đặc biệt là Cutibacterium acnes) và các tế bào chết, giúp làm sạch và khử khuẩn. Quá trình này cũng có thể giúp làm giảm sự tích tụ sebum và cải thiện độ sáng da.

Nghiên cứu khoa học

Hydrogen peroxide đã được chứng minh trong các nghiên cứu lâm sàng có khả năng giết chết các vi khuẩn gây mụn và hỗ trợ chữa lành vết thương. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy hydrogen peroxide có thể gây căng da và phá vỡ hàng rào da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao. Urea peroxide cung cấp một hình thức oxy hóa nhẹ hơn phù hợp hơn cho sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.

Cách Urea Peroxide (Peroxide Urea) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Urea Peroxide (Peroxide Urea)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% hydrogen peroxide tương đương

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

1-3 lần/tuần hoặc theo hướng dẫn sản phẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

Tránh dùng với

Retinol

So sánh với thành phần khác

Urea Peroxide (Peroxide Urea)vsBENZOYL PEROXIDE

Urea peroxide nhẹ hơn benzoyl peroxide, phù hợp hơn cho da nhạy cảm và sử dụng lâu dài

Urea Peroxide (Peroxide Urea)vsSALICYLIC ACID

Urea peroxide là oxy hóa, salicylic acid là exfoliant hóa học; cơ chế khác nhau

Urea Peroxide (Peroxide Urea)vsHYDROGEN PEROXIDE tinh khiết

Urea peroxide ổn định hơn và an toàn hơn vì giải phóng hydrogen peroxide từ từ

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient LibraryPubMed dermatology studies
  • EU CosIng - Urea Peroxide— European Commission
  • Safety Assessment of Peroxide-Releasing Cosmetic Ingredients— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 124-43-6 · EC: 204-701-4 · PubChem: 31294

Bạn có biết?

Urea peroxide được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm trắng răng vì nó an toàn hơn hydrogen peroxide tinh khiết nhưng vẫn hiệu quả

Thành phần này cũng được tìm thấy trong một số sản phẩm chăm sóc vết thương vì khả năng khử khuẩn và làm sạch của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Urea Peroxide (Peroxide Urea)

Extreme White
Splat Special

Extreme White

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE