VERBENA OFFICINALIS LEAF/STEM WATER
Nước verbena officinalis là dung dịch nước thu được từ chưng cất hơi nước của lá và thân cây verbena (Verbena officinalis L.), một thực vật thuộc họ Verbenaceae. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ khả năng làm mềm mại và dưỡng ẩm da. Verbena chứa nhiều hợp chất hoạt tính như flavonoid, tannin và tinh dầu giúp cải thiện kết cấu và sức sống cho da.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84961-67-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Nước verbena officinalis là một phytosol (dung dịch thực vật) thu được thông qua chưng cất hơi nước từ các phần trên của cây verbena mọc hoang ở các vùng Địa Trung Hải. Thành phần này mang lại cảm giác tươi mát tự nhiên và giàu tinh chất có lợi cho da. Nước verbena đã được sử dụng trong phương pháp làm đẹp truyền thống hàng trăm năm nhờ khả năng làm sạch và dưỡng da nhẹ nhàng.
Nước verbena hoạt động như một hydrolat (phụ phẩm của quá trình chưng cất tinh dầu) chứa các phân tử nhỏ từ lá và thân có khả năng hòa tan trong nước. Các hợp chất này giúp mềm mại và dưỡng ẩm lớp ngoài da (stratum corneum) thông qua cơ chế tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da. Flavonoid trong verbena cũng cung cấp chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ môi trường.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Verbena officinalis chứa flavonoid (như luteolin, apigenin), tannin và citral có tính chất chống viêm và kháng khuẩn nhẹ. Một số nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy chiết xuất verbena giúp giảm viêm da và tăng cường chức năng rào cản da. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, chủ yếu sử dụng trong công thức nhất định.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm toner, spray, gel dưỡng hoặc mặt nạ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là hydrolat tự nhiên, nhưng nước hoa hồng có mùi thơm đặc trưng mạnh hơn và được sử dụng rộng rãi hơn. Nước verbena có tính chất cân bằng pH tốt hơn và hương thơm nhẹ nhàng hơn.
Cả hai là toner tự nhiên, nhưng witch hazel có tannin cao hơn và tính chất c収hữu mạnh hơn. Nước verbena nhẹ nhàng hơn và phù hợp với da nhạy cảm.
CAS: 84961-67-1 · EC: 284-657-0
Bạn có biết?
Cây verbena được người La Mã cổ đại gọi là 'tears of Jupiter' (nước mắt của Jupiter) và được sử dụng trong các nghi thức tôn giáo
Nước verbena tự nhiên có mùi thơm nhẹ hơn tinh dầu verbena vì các hợp chất bay hơi đã được loại bỏ chủ yếu trong quá trình chưng cất
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL