2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNước cấp ẩm từ lá và thân cây Verbena
Dưỡng ẩmEU ✓

Nước cấp ẩm từ lá và thân cây Verbena

VERBENA OFFICINALIS LEAF/STEM WATER

Nước verbena officinalis là dung dịch nước thu được từ chưng cất hơi nước của lá và thân cây verbena (Verbena officinalis L.), một thực vật thuộc họ Verbenaceae. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhờ khả năng làm mềm mại và dưỡng ẩm da. Verbena chứa nhiều hợp chất hoạt tính như flavonoid, tannin và tinh dầu giúp cải thiện kết cấu và sức sống cho da.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

84961-67-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Nước verbena officinalis là một phytosol (dung dịch thực vật) thu được thông qua chưng cất hơi nước từ các phần trên của cây verbena mọc hoang ở các vùng Địa Trung Hải. Thành phần này mang lại cảm giác tươi mát tự nhiên và giàu tinh chất có lợi cho da. Nước verbena đã được sử dụng trong phương pháp làm đẹp truyền thống hàng trăm năm nhờ khả năng làm sạch và dưỡng da nhẹ nhàng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và làm mềm mại da
  • Toner tự nhiên cân bằng pH
  • Hỗ trợ giảm viêm nhẹ nhàng
  • Giàu chất chống oxy hóa từ flavonoid
  • Tăng cảm giác sảng khoái và mát lạnh

Cơ chế hoạt động

Nước verbena hoạt động như một hydrolat (phụ phẩm của quá trình chưng cất tinh dầu) chứa các phân tử nhỏ từ lá và thân có khả năng hòa tan trong nước. Các hợp chất này giúp mềm mại và dưỡng ẩm lớp ngoài da (stratum corneum) thông qua cơ chế tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da. Flavonoid trong verbena cũng cung cấp chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Verbena officinalis chứa flavonoid (như luteolin, apigenin), tannin và citral có tính chất chống viêm và kháng khuẩn nhẹ. Một số nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy chiết xuất verbena giúp giảm viêm da và tăng cường chức năng rào cản da. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, chủ yếu sử dụng trong công thức nhất định.

Cách Nước cấp ẩm từ lá và thân cây Verbena tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nước cấp ẩm từ lá và thân cây Verbena

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dùng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm toner, spray, gel dưỡng hoặc mặt nạ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Nước cấp ẩm từ lá và thân cây VerbenavsROSE WATER

Cả hai đều là hydrolat tự nhiên, nhưng nước hoa hồng có mùi thơm đặc trưng mạnh hơn và được sử dụng rộng rãi hơn. Nước verbena có tính chất cân bằng pH tốt hơn và hương thơm nhẹ nhàng hơn.

Nước cấp ẩm từ lá và thân cây VerbenavsWITCH HAZEL (HAMAMELIS VIRGINIANA)

Cả hai là toner tự nhiên, nhưng witch hazel có tannin cao hơn và tính chất c収hữu mạnh hơn. Nước verbena nhẹ nhàng hơn và phù hợp với da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Phytochemical studies on Verbena officinalis
  • EU CosIng - Verbena Officinalis Leaf/Stem Water— European Commission
  • Phytochemical and pharmacological properties of Verbena officinalis L.— PubMed Central
  • Natural Plant Extracts in Cosmetic Formulations— Paula's Choice Research

CAS: 84961-67-1 · EC: 284-657-0

Bạn có biết?

Cây verbena được người La Mã cổ đại gọi là 'tears of Jupiter' (nước mắt của Jupiter) và được sử dụng trong các nghi thức tôn giáo

Nước verbena tự nhiên có mùi thơm nhẹ hơn tinh dầu verbena vì các hợp chất bay hơi đã được loại bỏ chủ yếu trong quá trình chưng cất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Nước cấp ẩm từ lá và thân cây Verbena

Nước hoa

Nghệ sĩ ở nước ngoài

Mẫu bàn nước đẹp

Du lịch nước ngoài

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL