2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnZinc Dimethicone PEG-8 Succinate
KhácEU ✓

Zinc Dimethicone PEG-8 Succinate

ZINC DIMETHICONE PEG-8 SUCCINATE

Đây là muối kẽm của Dimethicone PEG-8 Succinate, một chất hybrid kết hợp silicone với polyethylene glycol và succinate. Thành phần này được thiết kế để hoạt động như deodorant, giúp kiểm soát mùi cơ thể thông qua khả năng kháng khuẩn và hấp thụ mồ hôi. Nó cung cấp cảm giác mềm mại, không gây cộp, với khả năng lâu trôi cao trên da.

Cấu trúc phân tử ZINC DIMETHICONE PEG-8 SUCCINATE

PubChem (NIH)

CAS

503174-86-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Zinc Dimethicone PEG-8 Succinate là một thành phần hybrid tiên tiến kết hợp tính chất của silicone (dimethicone), polyethylene glycol (PEG), và succinate với muối kẽm. Cấu trúc phân tử này cho phép thành phần vừa hoạt động như một chất lót mỏng trên da, vừa có khả năng kháng khuẩn nhờ vào kẽm. Đây là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm deodorant và body care cao cấp, đặc biệt là các công thức không chứa aluminum. Thành phần này được ưa chuộng vì khả năng cung cấp cảm giác thoải mái, không gây cộp hay khô da, đồng thời vẫn duy trì hiệu quả kiểm soát mùi và mồ hôi trong thời gian dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kiểm soát mùi cơ thể hiệu quả
  • Hấp thụ mồ hôi và dầu nhờn
  • Tạo cảm giác mịn, mềm mại trên da
  • Độ bám dính cao, lâu trôi
  • Không gây tắc lỗ chân lông

Cơ chế hoạt động

Kẽm trong công thức hoạt động như một chất kháng khuẩn nhẹ, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mùi cơ thể mà không gây kích ứng. Phần silicone (dimethicone) tạo một lớp bảo vệ mịn trên da, giúp hấp thụ mồ hôi và tạo cảm giác mềm mại. Thành phần PEG-8 Succinate cải thiện độ tan của chất trong công thức và tăng cường khả năng lâu trôi của sản phẩm, đảm bảo hiệu quả kéo dài suốt ngày.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy kẽm có tính chất kháng khuẩn mạnh, với khả năng giảm lên tới 99% các vi khuẩn gây mùi. Silicone như dimethicone được công nhận an toàn cho da theo các tiêu chuẩn quốc tế, không gây tắc lỗ chân lông hay cộp. Công thức hybrid này được chứng minh hiệu quả trong các thử nghiệm kiểm soát mồ hôi và mùi, đạt tỷ lệ hài lòng cao từ người dùng.

Cách Zinc Dimethicone PEG-8 Succinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Zinc Dimethicone PEG-8 Succinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 1-5% trong các công thức deodorant

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sau khi tắm hoặc khi cần

Kết hợp tốt với

Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)EWG 4TalcEWG 3TriclosanEWG 7ZINC RICINOLEATE

So sánh với thành phần khác

Zinc Dimethicone PEG-8 SuccinatevsAluminum Chlorohydrate

Cả hai đều là thành phần deodorant phổ biến, nhưng Aluminum Chlorohydrate là antiperspirant mạnh hơn (chặn mồ hôi), trong khi Zinc Dimethicone PEG-8 Succinate tập trung vào kiểm soát mùi với cảm giác nhẹ nhàng hơn.

Zinc Dimethicone PEG-8 SuccinatevsZinc Ricinoleate

Cả hai đều sử dụng kẽm để kháng khuẩn, nhưng Zinc Dimethicone PEG-8 Succinate có công thức hybrid với silicone, tạo cảm giác mịn hơn, trong khi Zinc Ricinoleate là một dẫn xuất dầu thực vật thuần.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Products Council
  • EU CosIng - Zinc Dimethicone PEG-8 Succinate— European Commission
  • INCIDecoder - Zinc Dimethicone PEG-8 Succinate— INCIDecoder

CAS: 503174-86-5 · EC: -

Bạn có biết?

Kẽm được sử dụng trong y học cổ truyền hàng nghìn năm để điều trị nhiễm khuẩn và vết thương, và ngày nay nó vẫn là thành phần deodorant an toàn nhất.

Silicone không 'tắc lỗ chân lông' như nhiều người lo lắng - các phân tử silicone quá lớn để xâm nhập vào lỗ chân lông, chúng chỉ nằm trên bề mặt da tạo lớp bảo vệ mịn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE