ZINC FRUCTOSE DIPHOSPHATE
Zinc Fructose Diphosphate là muối kẽm của hỗn hợp phức tạp các ester của Fructose và axit phosphoric. Thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và stress oxy hóa. Nó cũng có tính năng điều hòa da, cải thiện độ ẩm và sức khỏe tổng thể của da. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp và chuyên biệt.
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Approved by EU Cosmetics Regulation (EC
Zinc Fructose Diphosphate là một thành phần hoạt chất kết hợp tính chất chống oxy hóa của kẽm với khả năng dưỡng ẩm của fructose phosphate. Đây là một phức hợp khoa học được phát triển để tối ưu hóa lợi ích của cả hai thành phần mẹ, tạo ra một chất hoạt động mạnh mẽ hơn là tổng các bộ phận riêng biệt. Thành phần này được ứng dụng chủ yếu trong các dòng sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là các sản phẩm tinh chất, mặt nạ, và các công thức chuyên biệt chống lão hóa. Nó đặc biệt phù hợp cho những người muốn tăng cường bảo vệ chống oxy hóa mà không muốn dùng các thành phần quá kích ứng.
Zinc Fructose Diphosphate hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, thành phần kẽm có khả năng trung hòa các gốc tự do thông qua hoạt động enzyme superoxide dismutase-like, giảm stress oxy hóa và viêm trên da. Thứ hai, phần fructose phosphate có khả năng giữ ẩm và điều hòa da, tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ tự nhiên của da. Khi áp dụng lên da, thành phần này xâm nhập vào tầng ngoài của biểu bì, nơi nó bắt đầu trung hòa các gốc tự do được tạo bởi tia UV, ô nhiễm, và quá trình lão hóa tự nhiên. Đồng thời, phần fructose giúp mở khóa độ ẩm, tạo thành một lớp bảo vệ mịn trên bề mặt da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh hiệu quả chống oxy hóa của Zinc Fructose Diphosphate so với các thành phần chống oxy hóa khác. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy công thức chứa thành phần này làm giảm các dấu hiệu viêm và cải thiện độ ẩm da sau 4 tuần sử dụng. Các thử nghiệm lâm sàng 12 tuần trên 50 người tham gia cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ sáng da, giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi. Các nghiên cứu về an toàn cho thấy Zinc Fructose Diphosphate có mức độ kích ứch thấp và không gây độc tính ở các nồng độ thường dùng (0,5-2%). Nó cũng không gây dị ứng hoặc nhạy cảm ánh sáng ở hầu hết người dùng.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5% - 2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm để lại (serum, tinh chất, kem dưỡng). Nếu dùng trong mặt nạ, nên sử dụng 1-2 lần per tuần
Công dụng:
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Ascorbic Acid nhanh tác dụng hơn nhưng có tính kích ứch cao hơn. Zinc Fructose Diphosphate tác dụng chậm hơn nhưng ít kích ứng hơn và có lợi ích dưỡng ẩm thêm
Niacinamide cũng là chất chống oxy hóa nhưng hoạt động khác. Niacinamide tập trung vào kiểm soát dầu và tái tạo hàng rào. Zinc Fructose Diphosphate tập trung vào trung hòa gốc tự do và dưỡng ẩm
Cả hai đều chứa khoáng chất chống oxy hóa. Selenium hoạt động thông qua enzyme glutathione peroxidase. Zinc Fructose Diphosphate có thêm lợi ích dưỡng ẩm từ fructose phosphate
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Kẽm được biết đến như 'khoáng chất của sắc đẹp' vì vai trò của nó trong sản sinh collagen và tái tạo da. Kẽm thiếu hụt có thể dẫn đến da khô, nổi mụn và chậm lành vết thương
Fructose trong thành phần này không phải là đường thông thường - nó được chuyển đổi thành dạng phosphate phức tạp giúp nó thâm nhập vào da tốt hơn và không gây kích ứch như sucrose hay glucose
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE