Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·6.612 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
XYLENE
—
XYLITYL PHOSPHATE
—
YUCCA FILAMENTOSA EXTRACT
—
YUCCA VERA LEAF/ROOT EXTRACT
—
ZANTEDESCHIA AETHIOPICA FLOWER/STEM EXTRACT
—
ZANTHOXYLUM ACANTHOPODIUM FRUIT OIL
—
ZANTHOXYLUM PIPERITUM OIL
1
Zeolite (Zeolit)
ZEOLITE
Hấp thụ độ ẩm và dầu thừa, giữ da khô thoáng · Kiểm soát mùi cơ thể nhờ khả năng hấp thụ mùi · Cải thiện kết cấu và độ mịn của bột nén hoặc loose powder
—
ZINC DIMETHICONE PEG-25 PHTHALATE
—
ZINC DIMETHICONE PEG-8 SUCCINATE
—
ZINC ETHYLHEXANOATE
—
ZINC LACTATE
3
Kẽm palmitate
ZINC PALMITATE
Kiểm soát mùi cơ thể và ngăn mồ hôi hiệu quả · Hấp thụ độ ẩm, giúp da thoáng khô và thoải mái · Thay thế an toàn cho các muối nhôm trong sản phẩm khử mùi
—
ZINC RICINOLEATE
—
ZINC SILICATE
—
ZINGERONE
—
ZINGIBER OFFICINALE WATER
—
ZIZANIA AQUATICA EXTRACT