aussie shampoo
Unknown

aussie shampoo

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🌐
6/100Cần chú ý

Aussie Shampoo là dầu gội lâu năm của thương hiệu Aussie, sử dụng công thức làm sạch mạnh mẽ với các surfactant tiêu chuẩn. Sản phẩm kết hợp chiết xuất lô hội và tảo biển để cấp ẩm và bảo vệ tóc trong quá trình làm sạch. Phù hợp với đa số loại tóc thông thường đến dầu, giúp loại bỏ bụi bẩn và dư lượng chất tích tụ hiệu quả.

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇨🇦Canada
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Tổng quan

Aussie Shampoo là một sản phẩm dầu gội cơ bản với công thức làm sạch mạnh dựa trên các surfactant sulfate (SLS, SLES). Sản phẩm chứa dimethicone và các dẫn xuất guar gum giúp định hình và mềm mại tóc, đồng thời bổ sung thêm các chiết xuất tự nhiên như lô hội (Aloe Barbadensis) và tảo đỏ (Ecklonia Radiata) để cấp ẩm. Đây là lựa chọn giá rất hợp lý cho người dùng tìm kiếm một sản phẩm làm sạch hiệu quả mà không quá chú trọng vào các thành phần tiên tiến. Phù hợp cho tóc thường đến dầu trong điều kiện khí hậu ôn hoà.

Phù hợp với: Người sử dụng tóc thường đến dầu, đang tìm kiếm một sản phẩm làm sạch hiệu quả với giá thành phải chăng, không quá chú trọng vào các thành phần tiên tiến hoặc xu hướng 'clean beauty'.

Cách hoạt động trên da

Sodium Lauryl Sulfate (SLS) và Sodium Laureth Sulfate (SLES) là các surfactant mạnh mẽ, xâm nhập vào tóc và da đầu để hòa tan dầu, bụi bẩn và chất bẩn, sau đó được rửa sạch. Dimethicone tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và tăng độ bóng. Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride và các chiết xuất tự nhiên giúp giảm xơ rối, cấp ẩm và bảo vệ tóc khỏi tổn thương.

Hướng dẫn dùng

Lấy một lượng dầu gội vừa phải vào lòng bàn tay ướt, massage nhẹ nhàng lên da đầu và tóc trong 2-3 phút để tạo bọt. Rửa sạch bằng nước ấm. Sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu chăm sóc tóc. Để đạt hiệu quả tối ưu, kết hợp với dầu xả Aussie phù hợp.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Làm sạch hiệu quả bụi bẩn, dầu và chất bẩn tích tụ
  • Giá thành rất phải chăng, dễ tìm mua
  • Chứa chiết xuất tự nhiên (lô hội, tảo) cấp ẩm
  • Tóc sạch bóng, mềm mại sau sử dụng
  • Phù hợp với đa số loại tóc thường đến dầu

Lưu ý

  • Chứa SLS/SLES có thể gây khô tóc nếu sử dụng lâu dài hoặc với tóc khô/hư tổn
  • Không phù hợp cho tóc nhạy cảm, xơ rối hoặc uốn nhuộm
  • Dimethicone có thể tích tụ trên tóc nếu không rửa sạch hoàn toàn
  • Không phù hợp cho người theo xu hướng 'sulfate-free' hoặc 'silicone-free'

Nên dùng khi

  • · Tóc dầu cần làm sạch mạnh mẽ hàng ngày
  • · Người có ngân sách hạn chế
  • · Tóc thường có dư lượng sản phẩm tích tụ cần làm sạch sâu
  • · Người sống ở vùng khí hậu ôn hoà không quá nót hoặc khô

Tránh dùng khi

  • · Tóc khô, xơ rối, hư tổn hoặc đã uốn nhuộm nhiều
  • · Da đầu nhạy cảm, dễ bị kích ứng với sulfate
  • · Người ưu tiên sản phẩm 'sulfate-free', 'silicone-free' hoặc 'natural'

Thành phần nổi bật trong SP này

Sodium Lauryl Sulfate (SLS) · SODIUM LAURYL SULFATE

Surfactant mạnh mẽ, giúp loại bỏ dầu và bụi bẩn hiệu quả nhưng có thể gây khô nếu sử dụng lâu dài.

Sodium Laureth Sulfate (SLES) · SODIUM LAURETH SULFATE

Surfactant nhẹ hơn SLS, tạo bọt giàu trong khi ít kích ứng hơn.

Dimethicone · DIMETHICONE

Silicone emollient tạo lớp bảo vệ, tăng độ bóng và mềm mại cho tóc.

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACT

Cấp ẩm tự nhiên, làm dịu da đầu và tóc.

ECKLONIA RADIATA EXTRACT

Tảo biển giàu mineral, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ tóc.

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (17)

2
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
3
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
10
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
6
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
Chất tẩy rửa
11
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
12
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
13
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
14
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
15
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
Chất bảo quản
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0381519186462

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.