Parogencyl Prévention gencives
Parogencyl

Parogencyl Kem đánh răng Phòng ngừa nướu

Parogencyl Prévention gencives

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🇫🇷
6/100Cần chú ý

Parogencyl Prévention gencives là kem đánh răng chuyên biệt giúp phòng ngừa bệnh nướu và duy trì sức khỏe nha chu. Sản phẩm kết hợp fluoride và các hoạt chất kháng khuẩn để bảo vệ nướu toàn diện. Với công thức tối ưu cho nước mũi yếu hoặc dễ chảy máu, sản phẩm giúp giảm viêm và tăng cường sức đề kháng nướu. Gói đôi tiện lợi cho liệu trình chăm sóc dài hạn.

Dung tích: 2x75 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
tube plastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
limonenelinalool

Tổng quan

Parogencyl Prévention gencives là một lựa chọn kem đánh răng chuyên dụng phòng chống bệnh nướu, đặc biệt phù hợp với người có nướu yếu, dễ chảy máu hoặc viêm nha chu. Công thức chứa fluoride bảo vệ men răng, allantoin dưỡng mô, và cetylpyridinium chloride (CPC) kháng khuẩn mạnh. Thành phần sodium methylesculetin acetate giúp giảm viêm và tăng cường độ bền vững của nướu. Phù hợp dùng hàng ngày như phần của chế độ vệ sinh miệng toàn diện.

Phù hợp với: Người có nướu yếu, dễ chảy máu, viêm nha chu hoặc tiên sử bệnh nướu; phù hợp nhất cho người trưởng thành cần phòng ngừa chuyên biệt.

Cách hoạt động trên da

Các hoạt chất kháng khuẩn (CPC, sodium methylesculetin acetate) ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh nướu và giảm viêm. Fluoride (từ sodium fluoride) tăng cường men răng và giảm nhạy cảm. Allantoin và sorbitol dưỡng ẩm, phục hồi các mô nướu bị tổn thương và giảm chảy máu.

Hướng dẫn dùng

Đánh răng 2-3 lần mỗi ngày, sáng và tối sau bữa ăn, trong 2-3 phút. Sử dụng lượng kem bằng hạt đậu, tập trung chải nhẹ nhàng vùng giao tiếp giữa răng và nướu. Nên kết hợp với việc sử dụng chỉ nha khoa và nước súc miệng đặc biệt để tăng hiệu quả phòng ngừa bệnh nướu.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Phòng ngừa bệnh nướu và viêm nha chu
  • Kháng khuẩn mạnh với CPC và hoạt chất chuyên biệt
  • Giảm chảy máu nướu nhờ allantoin và sodium methylesculetin acetate
  • Bảo vệ men răng với fluoride
  • Dưỡng ẩm và phục hồi nô mô nướu

Lưu ý

  • Chứa SLS (Sodium Lauryl Sulfate) có thể gây kích ứng vùng nướu nhạy cảm ở một số người
  • Paraben (methyl- và propyl-) có EWG score cao có thể gây dị ứng tiềm tàng
  • Không phù hợp cho người có dị ứng với fluoride hoặc CPC
  • Propylparaben có EWG=7, cần tránh nếu da/nướu rất nhạy cảm

Nên dùng khi

  • · Phòng ngừa viêm lợi và chảy máu nướu
  • · Liệu trình chăm sóc sau điều trị nha chu
  • · Người có xu hướng tích tụ cao răng hoặc mảng bám
  • · Đánh răng hàng ngày như bước cơ bản trong vệ sinh miệng

Tránh dùng khi

  • · Dị ứng với bất kỳ thành phần nào, đặc biệt CPC, fluoride, paraben hoặc SLS
  • · Đang điều trị nướu rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương nặng (nên tham khảo nha sĩ trước)
  • · Trẻ em dưới 6 tuổi (không nên nuốt fluoride)—chỉ dùng lượng rất nhỏ dưới giám sát

Thành phần nổi bật trong SP này

Sorbitol · SORBITOL

Tăng ẩm và độ mềm mại cho công thức, giảm kích ứng màng niêm mạc.

Allantoin · ALLANTOIN

Dưỡng ẩm, soothing, giúp phục hồi và chữa lành mô nướu bị tổn thương.

SODIUM FLUORIDE

Bảo vệ men răng, giảm nhạy cảm, ngăn chặn sâu răng và ổn định cấu trúc men.

Natri methylesculetin acetate · SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Hợp chất tân tiến giảm viêm, tăng cường độ bền vững của mô nướu và giảm chảy máu.

Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin Pyridinium · CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE

Kháng khuẩn mạnh, chuyên biệt giảm vi khuẩn gây bệnh nướu và mảng bám.

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (17)

2
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
9
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
11
SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE(Natri methylesculetin acetate)
Hoạt chất
15
CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE(Cetylpyridinium Chloride (CPC) / Clorpheniramin Pyridinium)
Chất tẩy rửaEWG 4
Khác
3
HYDRATED SILICA(Silica thủy hóa)
KhácEWG 2
Hương liệu
Khác
7
LAURYL GLUCOSIDE(Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 2
8
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
12
METHYLPARABEN(Methylparaben)
Chất bảo quảnEWG 4
13
SODIUM SACCHARIN(Saccharin sodium)
Hương liệuEWG 3
14
PROPYLPARABEN(Propyl Paraben)
Chất bảo quảnEWG 7
17
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
18
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/5013965601507

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.