2-AMINO-3-HYDROXYPYRIDINE
Là một hợp chất hóa học được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc, đặc biệt là nhuộm tóc bán thường trực (demi-permanent). Chất này hoạt động như một tiền chất trong các phản ứng oxy hóa, giúp tạo ra sắc tố màu khi kết hợp với các chất oxi hóa khác. Được biết đến với khả năng tạo ra các sắc thái màu đơn sắc đến màu nâu vàng và những tông màu trung tính.
Công thức phân tử
C5H6N2O
Khối lượng phân tử
110.11 g/mol
Tên IUPAC
2-aminopyridin-3-ol
CAS
16867-03-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong nhuộm tóc theo Q
2-Amino-3-hydroxypyridine là một hợp chất hóa học hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhuộm tóc. Nó được phân loại là một tiền chất nhuộm (dye intermediate), hoạt động bằng cách kết hợp với các chất oxy hóa để tạo ra các phân tử sắc tố lớn hơn. Hợp chất này đặc biệt được ưa chuộng vì khả năng tạo ra những tông màu tự nhiên và có thể kiểm soát được. Trong các sản phẩm nhuộm tóc, nó thường được sử dụng trong những công thức nhuộm bán thường trực hoặc cũng có thể được tìm thấy trong các sản phẩm nhuộm thường trực. Sự an toàn của chất này đã được Ủy ban đánh giá an toàn mỹ phẩm (CIR) và các cơ quan quản lý châu Âu kiểm tra kỹ lưỡng.
Khi được áp dụng lên tóc trong sự hiện diện của một chất oxy hóa (thường là nước oxy già), 2-amino-3-hydroxypyridine trải qua một loạt các phản ứng oxy hóa. Các phản ứng này biến đổi chất này thành các phân tử sắc tố phức tạp hơn, có thể thẩm thấu vào cấu trúc cortex của tóc. Những phân tử màu này là những phân tử lớn không thể dễ dàng thoát khỏi tóc, do đó tạo ra một màu bền vững. Mức độ oxy hóa, nồng độ của chất này, và thời gian tác dụng đều ảnh hưởng đến sắc thái màu cuối cùng, từ những tông nhạt đến những tông sậm. Chất này được chọn vì khả năng tạo ra các sắc thái màu nâu vàng và trung tính mà không cần phải kết hợp với quá nhiều chất khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập về an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá 2-amino-3-hydroxypyridine là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc với các hạn chế thích hợp. Các thử nghiệm trên da cho thấy chất này có khả năng gây kích ứng nhẹ ở một số cá nhân nhạy cảm. Các nghiên cứu độc tính trên động vật không cho thấy bằng chứng về độc tính hệ thống khi được sử dụng theo đúng cách. Các quy định của Liên minh châu Âu yêu cầu rằng các sản phẩm chứa chất này phải có thẻ cảnh báo rõ ràng và hướng dẫn sử dụng chi tiết, bao gồm hướng dẫn thử dị ứng 48 giờ trước khi sử dụng để giảm thiểu nguy c险phản ứng dị ứng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% tùy thuộc vào công thức và sắc thái màu mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Dùng khi cần nhuộm hoặc làm mới màu tóc; thường không khuyến khích sử dụng thường xuyên hơn 4-6 tuần một lần
p-Phenylenediamine cũng là một tiền chất nhuộm phổ biến nhưng tạo ra các tông màu đen và nâu tối hơn. 2-Amino-3-hydroxypyridine tạo ra các tông nâu vàng nhẹ hơn và trung tính hơn
Resorcinol là một coupler nhuộm (phối chất) chứ không phải là tiền chất. 2-Amino-3-hydroxypyridine là tiền chất độc lập, có thể tạo màu mà không cần coupler
CAS: 16867-03-1 · EC: 240-886-8 · PubChem: 28114
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE