2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc)
KhácEU ✓

2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc)

2-METHYLRESORCINOL

2-Methylresorcinol là một chất hóa học thuộc nhóm resorcinol, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn và bán vĩnh viễn. Nó hoạt động như một chất trung gian trong quá trình oxy hóa, giúp phát triển các phân tử màu và tạo ra các sắc thái màu đa dạng. Thành phần này thường được kết hợp với các chất oxy hóa như hydrogen peroxide để tạo ra hiệu ứng nhuộm bền vững.

Cấu trúc phân tử 2-METHYLRESORCINOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H8O2

Khối lượng phân tử

124.14 g/mol

Tên IUPAC

2-methylbenzene-1,3-diol

CAS

608-25-3

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, 2-methylresorcinol được phép sử dụ

Tổng quan

2-Methylresorcinol là một chất hóa học được thiết kế đặc biệt cho ngành nhuộm tóc. Nó thuộc nhóm các chất trung gian nhuộm oxy hóa, có nhiệm vụ chính là tương tác với các chất oxy hóa để tạo ra các phân tử màu phức tạp và bền vững. Khác với một số chất nhuộm khác, 2-methylresorcinol ít gây phản ứng dị ứng hơn nhưng vẫn yêu cầu sử dụng cẩn thận và tuân thủ hướng dẫn an toàn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp phát triển màu bền vững trong nhuộm tóc
  • Cho phép tạo ra nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Hoạt động hiệu quả với các công thức nhuộm oxy hóa
  • Ổn định trong môi trường kiềm của nhuộm tóc

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da và da mặt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Nguy hiểm nếu nuốt hoặc xâm nhập mắt, cần rửa ngay bằng nước
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm
  • Tính chất oxy hóa mạnh có thể làm hư hại tóc nếu sử dụng quá mức

Cơ chế hoạt động

Trong quá trình nhuộm tóc, 2-methylresorcinol hoạt động như một "coupler" (chất ghép) - nó kết hợp với các phân tử nhỏ được tạo ra từ sự oxy hóa các chất nhuộm chính (như PPD hoặc phenylenediamine) để hình thành các phân tử màu lớn hơn. Các phân tử này không thể xuyên qua lớp cuticle, do đó màu tóc bền vững. Quá trình này diễn ra trong môi trường kiềm (pH cao) do ammonia tạo ra.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn nhuộm tóc cho thấy 2-methylresorcinol có hồ sơ độc tính thấp hơn so với một số chất nhuộm truyền thống khác. Tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc ở những người nhạy cảm. Các nghiên cứu động vật cho thấy không có bằng chứng về tính gây ung thư hoặc tính gây độc sinh sản khi sử dụng đúng cách.

Cách 2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ tối đa 1% trong sản phẩm nhuộm tóc cuối cùng (theo quy định EU)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nên chờ 2-3 tuần giữa các lần nhuộm để tránh tác hại tích lũy

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDENatri sunfiteEWG 6

So sánh với thành phần khác

2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc)vsPHENYLENEDIAMINE (PPD)

2-Methylresorcinol là chất ghép (coupler) trong khi PPD là chất nhuộm chính. PPD có tiềm năng gây dị ứng cao hơn, nhưng cần cả hai để tạo màu.

2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc)vsRESORCINOL (Resorcinol thường)

2-Methylresorcinol là dẫn xuất của resorcinol với một nhóm methyl bổ sung, giúp tăng hiệu quả ghép màu và giảm kích ứng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Safety AssessmentINCIDecoderCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPubMed - Hair Dye Safety Studies
  • Safety of Hair Dye Intermediates: Regulatory Perspective— Personal Care Products Council
  • Oxidative Hair Dyes and Dermal Safety Assessment— EU COSING Database

CAS: 608-25-3 · EC: 210-155-8 · PubChem: 11843

Bạn có biết?

2-Methylresorcinol được phát triển như một giải pháp an toàn hơn cho những người nhạy cảm với các chất nhuộm tóc truyền thống, đặc biệt là thay thế cho resorcinol thô.

Cấu trúc phân tử của nó giúp nó hoạt động hiệu quả hơn ở nồng độ thấp hơn, từ đó giảm tiếp xúc với hóa chất có khả năng gây hại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa 2-Methylresorcinol (Thuốc nhuộm tóc)

Nutrisse 4.3 Gyldenbrun
L'OREAL NORGE AS

Nutrisse 4.3 Gyldenbrun

Có theo dõi giá
Unknown

clairol

Có theo dõi giá
Brillance Hårfarge 924 Choco Couture
CONAXESS TRADE NORGE AS

Brillance Hårfarge 924 Choco Couture

Có theo dõi giá
Preferance 9.13 Baikal
L'OREAL NORGE AS

Preferance 9.13 Baikal

Có theo dõi giá
Crème colorante permanente Color Variété Brun Noix
Chantal

Crème colorante permanente Color Variété Brun Noix

Có theo dõi giá
Nutrisse 8.0 Medium Blond
L'OREAL NORGE AS

Nutrisse 8.0 Medium Blond

Có theo dõi giá
Casting Creme Gloss 323 Choc Noir
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 323 Choc Noir

Có theo dõi giá
Excellence 10 Ekstra Lys Blond
L'OREAL NORGE AS

Excellence 10 Ekstra Lys Blond

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE