Chống oxy hoáEU ✓
8-HYDROXYDAIDZEIN
4H1Benzopyran4one, 7,8dihydroxy3(4hydroxyphenyl)-,4',7,8-Trihydroxyisoflavone
CAS
75187-63-2
Quy định
EU CosIng approved
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Chống oxy hoáDưỡng da
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
EU CosIng Database
- 8-HYDROXYDAIDZEIN — EU CosIng Database— European Commission
- 8-HYDROXYDAIDZEIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
CAS: 75187-63-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.