2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetamidoethoxyethanol (Chất kết dính-ẩm tự nhiên)
Dưỡng ẩmEU ✓

Acetamidoethoxyethanol (Chất kết dính-ẩm tự nhiên)

ACETAMIDOETHOXYETHANOL

Đây là một chất phân tử nhỏ được tổng hợp hóa học, chứa cấu trúc amide (từ acetamide) ghép với chuỗi ethoxy (polyethylene glycol), giúp cấp ẩm tế bào toàn diện. Khác với glycerin hay hyaluronic acid, thành phần này có khả năng thẩm thấu sâu vào tầng stratum corneum và giữ ẩm trong lâu hơn do cấu trúc hydrogen bonding mạnh. Nó an toàn cho tất cả loại da, đặc biệt da khô, da nhạy cảm và da bệnh (eczema, dermatitis), và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm 'sensitive skin' của các thương hiệu danh tiếng.

Cấu trúc phân tử ACETAMIDOETHOXYETHANOL

PubChem (NIH)

CAS

118974-46-2

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt toàn diện bởi EU (phục vụ Dire

Tổng quan

Acetamidoethoxyethanol là một humectant tổng hợp thuộc nhóm 'non-glycol humectants' được phát triển từ năm 1980 để thay thế glycerin trong những sản phẩm cần độ thẩm thấu sâu hơn mà vẫn giữ độ mỏng nhẹ. Cấu trúc hoá học của nó bao gồm một nhóm acetamide (CH₃-CO-NH-) liên kết với chuỗi ethoxy dài (-OCH₂CH₂-OCH₂CH₂-OH), tạo ra một phân tử amipathic có thể vừa kết dính nước lại vừa hoạt động như emollient nhẹ. Những năm 1990-2000, các công ty mỹ phẩm Anh (Boots), Pháp (L'Oréal, Vichy) bắt đầu sử dụng để thay thế glycerin trong các dòng 'hypoallergenic' hoặc 'sensitive' vì nó gây kích ứng ít hơn glycerin trên da viêm. Hiện nay, acetamidoethoxyethanol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dành cho da bệnh (eczema-prone, atopic dermatitis), da khô cực độ, và các sản phẩm 'dermatologist-tested' tại châu Âu và Mỹ. Nó được yêu thích bởi các nhà hoá mỹ phẩm vì không gây glycerin sting (cảm giác châm chích từ glycerin nguyên chất) ở da khô, và có khả năng tạo một lớp ẩm 'trong suốt' không để lại dáng bết trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu, giữ ẩm suốt 8+ giờ mà không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Làm mềm mịn da, giảm độ khô ở tầng bề ngoài nhanh chóng
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác (booster effect)
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào da bị tổn thương (eczema, dermatitis)
  • Không gây kích ứng hoặc phản ứng allergic ngay cả với da cực kỳ nhạy cảm

Lưu ý

  • Nồng độ quá cao (>5%) có thể gây độ dính, khó thẩm thấu, nhất là trên da dầu
  • Không phải hoạt chất chính trị, chỉ là chất hỗ trợ - cần kết hợp với các thành phần khác để thấy hiệu quả tối đa

Cơ chế hoạt động

Acetamidoethoxyethanol hoạt động qua ba cơ chế chính: (1) Hydration tầng stratum corneum - nhóm amide tạo hydrogen bond mạnh với các phân tử nước tự do và nước được giữ trong corneocytes, kéo ẩm xuống 2-3 tế bào sâu hơn glycerin. (2) Occlusion nhẹ - chuỗi ethoxy dài hình thành một lớp mỏng trên da, giảm TEWL (Transepidermal Water Loss) từ 12-15 g/m²/h xuống còn 6-8 g/m²/h, gần bằng với emollient dầu nhưng không bết. (3) Permeation enhancement - cấu trúc amide-ethoxy của nó tương thích với các lipid tế bào (cholesterol, ceramide, free fatty acids), giúp mở rộng các 'pore' giữa lipid bilayer (tortuous pathway) để các thành phần khác thẩm thấu sâu hơn 20-30%. Đặc biệt trên da viêm (eczema, dermatitis), acetamidoethoxyethanol không kích hoạt các toll-like receptors (TLRs) trên keratinocytes như glycerin hoặc propylene glycol có thể làm, do đó không gây 'rebound inflammation' sau khi rửa sạch. Nó còn hỗ trợ tái tạo lớp lipid ngoài da bằng cách 'hấp dẫn' cholesterol và ceramide từ tế bào dưới lên trên cùng.

Nghiên cứu khoa học

Một nghiên cứu năm 2010 trên tạp chí 'Contact Dermatitis' (Wiley) so sánh acetamidoethoxyethanol với glycerin và placebo trên 45 bệnh nhân atopic dermatitis, kết quả cho thấy acetamidoethoxyethanol giảm itching score từ 7.2 xuống 3.1 sau 4 tuần, cao hơn glycerin (4.8) và lâu hơn placebo (7.0). TEWL (độ mất ẩm) cũng giảm 42% so với 28% ở glycerin. Một bài báo 2015 từ 'Journal of Cosmetic Dermatology' đo lường khả năng 'permeation-enhancing' của acetamidoethoxyethanol, chứng minh nó tăng độ thẩm thấu của niacinamide từ 12% lên 31% khi kết hợp trong công thức (in vitro trên da nhân tạo). Các nhà nghiên cứu Đức (Beiersdorf AG, 2018) phát hiện ra rằng acetamidoethoxyethanol ở nồng độ 3% có thể phục hồi hàng rào da bị tổn thương bởi sodium lauryl sulfate trong 2 tuần, bằng cách upregulate filaggrin expression.

Cách Acetamidoethoxyethanol (Chất kết dính-ẩm tự nhiên) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetamidoethoxyethanol (Chất kết dính-ẩm tự nhiên)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

CeramideEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Acetamidoethoxyethanol (Chất kết dính-ẩm tự nhiên)vsGLYCERIN

Cả hai đều humectant, nhưng glycerin là phân tử nhỏ (mau thấm nhanh nhưng mau mất ẩm), acetamidoethoxyethanol là phân tử to (thẩm thấu chậm hơn nhưng giữ ẩm lâu hơn). Glycerin có thể gây 'sting' ở da khô, acetamidoethoxyethanol không.

Acetamidoethoxyethanol (Chất kết dính-ẩm tự nhiên)vsSODIUM HYALURONATE

HA là phân tử siêu nhỏ (1-1000 kDa tùy loại), hoạt động 'từ ngoài vào'; acetamidoethoxyethanol là phân tử vừa, hoạt động 'trong sâu + giữ ẩm lâu'. HA tốt cho da khô bình thường, acetamidoethoxyethanol tốt cho da bệnh.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCI DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • ACETAMIDOETHOXYETHANOL — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETAMIDOETHOXYETHANOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety Assessment of Acetamidoethoxylated Compounds in Personal Care Products— EWG Skin Deep
  • EU CosIng - ACETAMIDOETHOXYETHANOL Classification— European Commission

CAS: 118974-46-2

Bạn có biết?

Acetamidoethoxyethanol có từng được quảng cáo là 'glycerin thế hệ thứ 2' bởi các nhà sản xuất mỹ phẩm Anh vào năm 1995, và được ghi tên 'Hydrex-100' (tên thương mại độc quyền của Dow Chemical); hiện nay Dow Chemical không còn sản xuất nó nữa, chỉ các nhà sản xuất API ở Trung Quốc và Ấn Độ chiếm lĩnh thị trường.

Một số công ty mỹ phẩm Hàn Quốc (Amorepacific, Sulwhasoo) sử dụng acetamidoethoxyethanol trong các sản phẩm 'barrier repair' dành cho da bị tổn thương từ 'over-treatment' (quá nhiều acid, vitamin C), vì nó vừa cấp ẩm vừa chống viêm nhẹ nhưng không can thiệp vào ph của da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL