2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Acrylates/Methoxy PEG-15 Methacrylate
KhácEU ✓

Copolymer Acrylates/Methoxy PEG-15 Methacrylate

ACRYLATES/METHOXY PEG-15 METHACRYLATE COPOLYMER

Đây là một copolymer tổng hợp được tạo thành từ methoxy PEG-15 methacrylate và các monomer của axit acrylic hoặc methacrylic. Thành phần này chủ yếu được sử dụng để điều chỉnh độ nhớt và tạo kết cấu mỏng nhẹ cho các sản phẩm skincare và cosmetic. Nó giúp cải thiện độ lan tỏa, độ bám dính và cảm giác trên da mà không để lại cảm giác nặng nề. Thành phần này phổ biến trong các serum, gel và sản phẩm nhẹ.

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm cos

Tổng quan

Acrylates/Methoxy PEG-15 Methacrylate Copolymer là một polimer tổng hợp được thiết kế để kiểm soát độ nhớt trong các công thức cosmetic. Nó được tạo ra thông qua quá trình polymerization kết hợp các monomer acrylic với methoxy PEG-15 methacrylate, tạo ra một chuỗi polymer linh hoạt và có tính chất rheomodifier tuyệt vời. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% để tạo ra các sản phẩm có kết cấu mỏng nhẹ, không dính dầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kiểm soát độ nhớt và kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mềm mịn, nhẹ nhàng trên da
  • Cải thiện độ lan tỏa và khả năng hấp thụ
  • Giúp sản phẩm có độ lưu giữ tốt hơn
  • Tương thích với nhiều loại công thức

Cơ chế hoạt động

Polimer này hoạt động bằng cách tương tác với các thành phần khác trong công thức để điều chỉnh độ dày và độ chảy của sản phẩm. Nhờ có chuỗi PEG hydrophilic, nó có khả năng xốn lẫn tốt với cả nước lẫn dầu, giúp tạo ra các emulsion ổn định và mịn. Trên da, polimer này tạo thành một màng mỏng, không nhìn thấy giúp cải thiện độ lan tỏa và tạo cảm giác mềm mịn mà không bít tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Các polimer acrylate được công nhận an toàn bởi các cơ quan pháp chế và đã được sử dụng rộng rãi trong cosmetic suốt nhiều thập kỷ. Nghiên cứu về độ an toàn da và tính tương thích lâm sàng cho thấy những polimer này có tính an toàn cao, không gây kích ứng hoặc dị ứng. Cấu trúc PEG trong polimer giúp tăng khả năng giữ ẩm mà không làm tăng tính comedogenic.

Cách Copolymer Acrylates/Methoxy PEG-15 Methacrylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Acrylates/Methoxy PEG-15 Methacrylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% tùy theo hiệu ứng nhớt mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có hạn chế

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Pentylene GlycolEWG 2

So sánh với thành phần khác

Copolymer Acrylates/Methoxy PEG-15 MethacrylatevsCARBOMER

Cả hai đều là polimer kiểm soát độ nhớt, nhưng Carbomer thường cần neutralization để hoạt động, trong khi Acrylates/Methoxy PEG-15 Methacrylate hoạt động trực tiếp. Acrylates/Methoxy PEG-15 Methacrylate tạo kết cấu nhẹ hơn và không cần pH cao.

Copolymer Acrylates/Methoxy PEG-15 MethacrylatevsXANTHAN GUM

Xanthan Gum là một polysaccharide tự nhiên, trong khi Acrylates/Methoxy PEG-15 Methacrylate là polimer tổng hợp. Xanthan Gum có tính tự nhiên nhưng ít bền về mặt hóa học, Acrylates/Methoxy PEG-15 Methacrylate ổn định hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderThe Good Scents CompanyPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - ACRYLATES/METHOXY PEG-15 METHACRYLATE COPOLYMER— European Commission
  • INCIDecoder - Polymer Safety & Function— INCIDecoder

Bạn có biết?

Polimer acrylate được sử dụng không chỉ trong cosmetic mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như sơn, keo và vật liệu dệt.

Nhờ có chuỗi PEG, polimer này có khả năng 'ghi nhớ' cấu trúc và có thể được thiết kế để phản ứng với các điều kiện môi trường khác nhau như pH hoặc nhiệt độ.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE