2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn Biến Tính SD Alcohol 39-A
KhácEU ✓

Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-A

ALCOHOL DENAT. SD ALCOHOL 39-A

SD Alcohol 39-A là ethanol được biến tính bằng t-butyl alcohol và các chất như quinine để ngăn chặn tiêu thụ, phổ biến trong mỹ phẩm chuyên nghiệp. Đây là dung môi mạnh mẽ giúp hòa tan các thành phần khác và tăng khả năng thẩm thấu của công thức. Chất này nhanh chóng bay hơi, mang lại cảm giác sạch sẽ, mềm mại trên da nhưng có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm. Thành phần này được quy định chặt chẽ và chỉ dùng trong mỹ phẩm, không được sử dụng trong sản phẩm tiêu thụ.

Cấu trúc phân tử ALCOHOL DENAT. SD ALCOHOL 39-A

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo Quy định EC 1223/2009, SD Alcohol 3

Tổng quan

SD Alcohol 39-A là phiên bản đặc biệt của ethanol được biến tính bằng t-butyl alcohol và các chất có vị đắng như quinine, được phát triển để ngăn chặn tiêu thụ nếu bị ngã vào nước. Trong mỹ phẩm, đây là một dung môi mạnh mẽ giúp hòa tan các thành phần khó tan và cải thiện khả năng thẩm thấu của công thức. Chất này thường xuất hiện trong các sản phẩm như nước hoa, tinh dầu, toner, serum và các sản phẩm chuyên nghiệp với nồng độ từ 1-20%. Tính chất bay hơi nhanh của cồn giúp tạo ra cảm giác sạch sẽ và mát lạnh, nhưng cũng có thể gây khô da nếu dùng quá mức. So với ethanol thường, SD Alcohol 39-A chứa chất biến tính khiến nó không được phép tiêu thụ, giúp kiểm soát an toàn hơn khi sử dụng trong sản phẩm mỹ phẩm. Tuy nhiên, đối với da nhạy cảm, chất này vẫn có thể gây kích ứng và cần sử dụng cẩn thận.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hoạt chất và tinh dầu
  • Tăng khả năng thẩm thấu của công thức vào da
  • Mang lại cảm giác sạch sẽ, mát lạnh khi sử dụng
  • Giúp bảo quản công thức bằng tính chất khử trùng nhẹ
  • Bay hơi nhanh, không để lại cảm giác dính trên da

Lưu ý

  • Có thể gây khô da và mất cân bằng độ ẩm nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Gây kích ứng, bỏng rát ở những người da nhạy cảm hoặc da tổn thương
  • Có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da nếu nồng độ quá cao
  • Không nên dùng nước ơi có nồng độ cồn cao trên mặt mỗi ngày

Cơ chế hoạt động

Khi thoa lên da, SD Alcohol 39-A hoạt động theo ba cơ chế chính. Thứ nhất, nó hoạt động như dung môi, hòa tan các chất như tinh dầu, chiết xuất thảo dược và các hoạt chất khác không tan trong nước, giúp chúng phân tán đều trong công thức. Thứ hai, ethanol làm mỏng lớp lipid trên bề mặt da, tạo đường dẫn cho các hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da. Thứ ba, do tính chất bay hơi nhanh, cồn sẽ buông tha độ ẩm từ bề mặt da và tạo cảm giác sạch sẽ, tuy nhiên cũng có thể làm mất cân bằng độ ẩm tự nhiên nếu sử dụng quá lâu.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu cho thấy ethanol ở nồng độ 5-20% trong mỹ phẩm không gây tổn hại lâu dài, nhưng có thể làm tăng tính thấm của một số hóa chất khác vào da (tác động nhập môi). Một số nghiên cứu cảnh báo rằng sử dụng thường xuyên cồn nồng độ cao (>10%) có thể làm suy yếu hàng rào lipid da và gây kích ứng ở những người da nhạy cảm. Tuy nhiên, khi kết hợp với các chất dưỡng ẩm như glycerin và hyaluronic acid, tác động tiêu cực này có thể được giảm thiểu đáng kể.

Cách Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-A tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-A

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% cho các sản phẩm dưỡng da hàng ngày; 5-20% cho toner, tinh dầu, serum; 20%+ cho nước hoa và sản phẩm chuyên nghiệp

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sản phẩm nồng độ cồn cao (>10%): 1-2 lần/tuần hoặc khi cần; Nồng độ thấp (<5%): Có thể dùng hàng ngày

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-AvsALCOHOL (Ethanol thường)

SD Alcohol 39-A chứa chất biến tính (quinine) để ngăn tiêu thụ, an toàn hơn trong kiểm soát. Ethanol thường có thể tiêu thụ được nếu bị ngà vào nước. Tác dụng trên da gần như tương tự nhưng SD Alcohol 39-A được pháp luật kiểm soát nghiêm ngặt hơn.

Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-AvsGLYCERIN

SD Alcohol 39-A là dung môi và có tính khử trùng, giúp thẩm thấu; Glycerin là chất dưỡng ẩm, giữ nước. Hai chất này bổ sung cho nhau — cồn giúp các hoạt chất vào sâu, glycerin giữ ẩm để cân bằng.

Cồn Biến Tính SD Alcohol 39-AvsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai đều là dung môi, nhưng SD Alcohol 39-A bay hơi nhanh hơn, tạo cảm giác mát; Propylene glycol ẩm hơn, không bay hơi. Propylene glycol an toàn hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)FDA Cosmetic Ingredient DatabaseEuropean Commission - Cosmetics RegulationEnvironmental Working Group (EWG) Skin Deep Database
  • CFR - Code of Federal Regulations - Alcohol Denatured— U.S. Food and Drug Administration
  • Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009— European Commission
  • Safety Assessment of Alcohol Denat. in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)

Bạn có biết?

Chữ 'SD' trong SD Alcohol 39-A là viết tắt của 'Specially Denatured', tức cồn được biến tính theo tiêu chuẩn đặc biệt của chính phủ để ngăn chặn tiêu thụ

Chất biến tính quinine có vị đắng cực chẳng, rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa việc uống phải mỹ phẩm chứa cồn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE