2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất tỏi
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất tỏi

ALLIUM SATIVUM BULB EXTRACT

Chiết xuất tỏi là thành phần được lấy từ củ tỏi (Allium sativum L.) thuộc họ Liliaceae, có tác dụng dưỡng ẩm và điều hòa da. Thành phần này chứa các hợp chất sulfur tự nhiên, vitamin và khoáng chất giúp cải thiện độ ẩm và sức khỏe da. Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tăng cường khả năng giữ ẩm và cấp dưỡng.

Cấu trúc phân tử ALLIUM SATIVUM BULB EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

8008-99-9

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm th

Tổng quan

Chiết xuất tỏi là một thành phần mỹ phẩm tự nhiên được lấy từ các rễ củ tỏi, có lịch sử lâu dài được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da truyền thống. Thành phần này phong phú chứa các hợp chất bioactive như sulfur, adenosine, allicin (khi tỏi bị cắt) và các vitamin B, cùng nhiều khoáng chất như selenium và manganese. Nhờ vào thành phần này, chiết xuất tỏi hoạt động như một chất dưỡng ẩm da tự nhiên và điều hòa da hiệu quả. Trong công thức mỹ phẩm hiện đại, chiết xuất tỏi thường được sử dụng ở nồng độ thấp (0.1-1%) để tối ưu hóa tác dụng dưỡng ẩm mà không gây kích ứng. Thành phần này phù hợp cho các loại da khác nhau, đặc biệt là da khô, da thường và da hỗn hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm da hiệu quả nhờ các thành phần tự nhiên
  • Chứa chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da
  • Hỗ trợ điều hòa da và cải thiện độ mềm mại
  • Có đặc tính kháng viêm nhẹ giúp dịu da
  • Giàu vitamin và khoáng chất nuôi dưỡng da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Mùi tỏi có thể không được một số người chấp nhận
  • Nồng độ cao có khả năng gây đỏ da hoặc mẫn cảm

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất tỏi hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các hợp chất polymeric và carbohydrates trong tỏi tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm bên trong và ngăn chặn sự mất nước không cần thiết (TEWL). Thứ hai, các chất chống oxy hóa như flavonoid và polyphenol bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do, giảm viêm và kích ứng trong khi tăng cường khả năng tái sinh tế bào da. Ngoài ra, các hợp chất sulfur từ tỏi có đặc tính kháng viêm và kháng khuẩn nhẹ, giúp cải thiện sức khỏe da tổng thể và duy trì độ cân bằng của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng chiết xuất tỏi có khả năng giữ ẩm tốt nhờ vào các polysaccharides và các hợp chất protein-bound carbohydrate. Một số nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng tỏi có hoạt động kháng oxy hóa mạnh mẽ, với chỉ số ORAC (Oxygen Radical Absorbance Capacity) cao, cho thấy khả năng chống lão hóa da hiệu quả. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên con người còn hạn chế. Hầu hết các bằng chứng dựa trên các thử nghiệm in vitro và động vật, vì vậy cần thêm dữ liệu lâm sàng để xác nhận đầy đủ tác dụng trên da người trong các điều kiện thực tế.

Cách Chiết xuất tỏi tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất tỏi

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và độ nhạy cảm của da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể áp dụng 1-2 lần mỗi ngày tùy theo loại sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất tỏivsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một humectant mạnh giữ nước bên trong da, trong khi chiết xuất tỏi hoạt động như một emollient tự nhiên giữ ẩm trên bề mặt da và cung cấp các chất dinh dưỡng. Hyaluronic acid cung cấp dưỡng ẩm sâu hơn, chiết xuất tỏi cung cấp sự chăm sóc toàn diện với lợi ích chống oxy hóa.

Chiết xuất tỏivsGLYCERIN

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm, nhưng glycerin là một humectant tinh khiết, nhân tạo có kích ứng cực thấp, trong khi chiết xuất tỏi là thành phần tự nhiên phức tạp với nhiều hoạt chất khác. Glycerin hoạt động nhanh, tỏi cung cấp lợi ích dài hạn hơn.

Chiết xuất tỏivsRETINOL

Retinol là một thành phần tích cực chống lão hóa mạnh mẽ, có thể gây kích ứng; chiết xuất tỏi là một thành phần hiền hòa giúp dưỡng ẩm và chống oxy hóa mà ít gây kích ứng. Tỏi có thể giúp làm dịu da khi sử dụng retinol.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Journal of Cosmetic ScienceEWG Skin Deep DatabaseCosmetics Regulation EU 1223/2009
  • Safety Assessment of Allium sativum-Derived Ingredients as Used in Cosmetics— CIR Expert Panel
  • Phytochemical and Antioxidant Properties of Garlic Extract— Journal of Medicinal Food
  • Natural Moisturizing Agents in Skincare— JMIR Dermatology
  • EU Cosmetics Ingredients Database - ALLIUM SATIVUM— European Commission

CAS: 8008-99-9 · EC: 232-371-1

Bạn có biết?

Tỏi đã được sử dụng trong y học cổ truyền Ai Cập và Ấn Độ hàng nghìn năm trước khi trở thành nguyên liệu mỹ phẩm hiện đại

Khi tỏi bị cắt hoặc chứt nát, nó sản sinh ra allicin - một hợp chất có tính kháng viêm mạnh mẽ, nhưng trong chiết xuất mỹ phẩm, các hợp chất này thường ở dạng ổn định hơn để tránh mùi quá mạnh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL